(Top Banner Ad)
respiratory syncytial virus (rsv)
C1
Danh từ C1 Y học

respiratory syncytial virus (rsv)

UK: /rɪˈspɪrətəri sɪnˈsɪʃəl ˈvaɪrəs/ • US: /ˈrɛspɪrəˌtɔri sɪnˈsɪʃəl ˈvaɪrəs/

Nghĩa tiếng Việt

virus hợp bào hô hấp RSV
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common virus that causes infections of the lungs and respiratory tract. It's so common that most children have been infected with the virus by age 2. Respiratory syncytial virus can also infect adults. RSV causes cold-like symptoms.

Vietnamese Meaning

Một loại virus phổ biến gây nhiễm trùng phổi và đường hô hấp. Nó phổ biến đến mức hầu hết trẻ em đã bị nhiễm virus này khi lên 2 tuổi. Virus hợp bào hô hấp cũng có thể lây nhiễm cho người lớn. RSV gây ra các triệu chứng giống như cảm lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that the child was infected with respiratory syncytial virus."

    "Bác sĩ xác nhận rằng đứa trẻ đã bị nhiễm virus hợp bào hô hấp."

  • "The outbreak of respiratory syncytial virus has put a strain on local hospitals."

    "Sự bùng phát của virus hợp bào hô hấp đã gây áp lực lên các bệnh viện địa phương."

  • "RSV is a major cause of bronchiolitis in infants."

    "RSV là một nguyên nhân chính gây viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respiration Sự hô hấp, quá trình thở
Verb respire Hô hấp, thở
Noun respirator Máy thở, mặt nạ phòng độc
Noun syncytium Hợp bào (khối tế bào đa nhân hình thành do sự hợp nhất của nhiều tế bào)
Adjective viral Do virus gây ra, thuộc về virus
Noun virology Virus học
Noun virologist Nhà virus học

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spirare
Latin
respirare
Latin
respiratorius
English (17th C.)
respiratory
Greek
syn-
Greek
kytos
Modern Biology (late 19th C.)
syncytium
English (early 20th C.)
syncytial
Latin
virus
English (19th C., biological sense)
virus
English (1950s, upon discovery)
respiratory syncytial virus

Sự ra đời của một cái tên y học

Tên 'Respiratory Syncytial Virus' (RSV) được đặt dựa trên các đặc điểm chính của loại virus này. 'Respiratory' (hô hấp) vì nó gây bệnh chủ yếu ở đường hô hấp. 'Syncytial' (hợp bào) mô tả khả năng độc đáo của virus khiến các tế bào bị nhiễm hợp nhất lại với nhau, tạo thành một khối tế bào lớn có nhiều nhân (gọi là hợp bào). Cuối cùng, 'Virus' đơn giản là để chỉ bản chất của mầm bệnh gây nhiễm trùng. Tên gọi này đã được sử dụng từ khi virus được phát hiện lần đầu vào những năm 1950.

Usage Note

RSV là một loại virus rất dễ lây lan. Mặc dù nó thường gây ra các triệu chứng nhẹ, nhưng nó có thể gây ra bệnh nặng ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người lớn tuổi, đặc biệt là những người có hệ miễn dịch yếu hoặc các bệnh lý nền. Cần phân biệt với các loại virus đường hô hấp khác như cúm (influenza) và COVID-19, mặc dù triệu chứng có thể tương tự.

Prepositions

with in

Ví dụ: Infected *with* RSV. Increase *in* RSV cases.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respiratory syncytial virus (RSV)
  • severe severe respiratory syncytial virus (RSV) infection
    (Nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) nặng)
  • mild mild respiratory syncytial virus (RSV) symptoms
    (Các triệu chứng nhẹ của virus hợp bào hô hấp (RSV))
  • acute acute respiratory syncytial virus (RSV) illness
    (Bệnh cấp tính do virus hợp bào hô hấp (RSV))
Verb + respiratory syncytial virus (RSV)
  • contract contract respiratory syncytial virus (RSV)
    (Mắc/Nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV))
  • prevent prevent respiratory syncytial virus (RSV)
    (Ngăn ngừa virus hợp bào hô hấp (RSV))
  • treat treat respiratory syncytial virus (RSV) infection
    (Điều trị nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV))
Noun phrases with respiratory syncytial virus (RSV)
  • infection respiratory syncytial virus (RSV) infection
    (Nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV))
  • vaccine respiratory syncytial virus (RSV) vaccine
    (Vắc-xin phòng virus hợp bào hô hấp (RSV))
  • season respiratory syncytial virus (RSV) season
    (Mùa virus hợp bào hô hấp (RSV))

Idioms

  • RSV infection

    Nhiễm virus hợp bào hô hấp

    "Young children are highly susceptible to RSV infection, often requiring hospitalization."

    (Trẻ nhỏ rất dễ bị nhiễm virus hợp bào hô hấp, thường cần nhập viện.)

  • RSV season

    Mùa RSV (thời điểm virus hợp bào hô hấp lây lan mạnh)

    "Healthcare providers advise extra caution during RSV season, especially for infants and the elderly."

    (Các nhà cung cấp dịch vụ y tế khuyến cáo cần đặc biệt thận trọng trong mùa RSV, nhất là đối với trẻ sơ sinh và người lớn tuổi.)

  • preventing RSV

    Phòng ngừa RSV (các biện pháp ngăn chặn sự lây lan của virus)

    "Good hand hygiene is a key strategy for preventing RSV spread in households and daycare centers."

    (Vệ sinh tay sạch sẽ là một chiến lược quan trọng để phòng ngừa sự lây lan của RSV trong gia đình và các trung tâm giữ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respiratory syncytial virus (rsv)

Danh từ
Lật mặt

Một loại virus phổ biến gây nhiễm trùng phổi và đường hô hấp. Nó phổ biến đến mức hầu hết trẻ em đã bị nhiễm virus này khi lên 2 tuổi. Virus hợp bào hô hấp cũng có thể lây nhiễm cho người lớn. RSV gây ra các triệu chứng giống như cảm lạnh.

"The doctor confirmed that the child was infected with respiratory syncytial virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiratory syncytial virus (rsv)".

RSV và tầm quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng

Virus hợp bào hô hấp (RSV) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh đường hô hấp nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trên toàn thế giới, thường dẫn đến viêm tiểu phế quản và viêm phổi. Bệnh này cũng có thể gây biến chứng nặng ở người lớn tuổi và những người có hệ miễn dịch yếu. Nhận thức về RSV đã được nâng cao đáng kể trong những năm gần đây, với nhiều chiến dịch y tế công cộng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vệ sinh tay, tiêm phòng (khi có sẵn vắc-xin) và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời cho các triệu chứng nghiêm trọng để bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương.

Tác động xã hội và y tế của RSV

Sự lây lan của RSV có thể gây áp lực lớn lên các gia đình, đặc biệt là khi trẻ nhỏ phải nhập viện điều trị, dẫn đến căng thẳng tâm lý và gánh nặng tài chính. Đối với hệ thống y tế, đặc biệt là trong các mùa cao điểm, các bệnh viện nhi khoa có thể trở nên quá tải do số lượng lớn bệnh nhân RSV, ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ y tế tổng thể. Điều này đã thúc đẩy nỗ lực toàn cầu trong việc phát triển vắc-xin và các phương pháp phòng ngừa hiệu quả hơn, không chỉ để bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn để giảm tải cho hệ thống y tế công cộng.