(Top Banner Ad)
brooming
C1
Danh từ C1 Tội phạm học, Xã hội học, Luật pháp

brooming

UK: /ˈbruːmɪŋ/ • US: /ˈbruːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dụ dỗ trẻ em trên mạng tiếp cận và lôi kéo trẻ em xâm hại trẻ em qua mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of grooming or building a relationship with a minor, often online, to lower their inhibitions in preparation for sexual abuse.

Vietnamese Meaning

Hành động tiếp cận và xây dựng mối quan hệ với trẻ vị thành niên, thường là trực tuyến, để làm giảm sự dè dặt của chúng, chuẩn bị cho việc lạm dụng tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a pattern of brooming spanning several months."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một mô hình 'grooming' kéo dài trong vài tháng."

  • "Brooming is a serious online threat to children."

    "'Brooming' là một mối đe dọa trực tuyến nghiêm trọng đối với trẻ em."

  • "Schools are educating students about the dangers of brooming."

    "Các trường học đang giáo dục học sinh về những nguy hiểm của 'brooming'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broom Cái chổi
Verb broom Quét bằng chổi (hoặc tạo nhám bề mặt bê tông)
Noun broomstick Cán chổi
Adjective broomy Giống như chổi hoặc đầy cây đậu chổi

Synonyms

child sexual abuse preparation (chuẩn bị lạm dụng tình dục trẻ em)pedophile's manipulation (sự thao túng của ấu dâm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bhrem- (to project, point)
West Germanic
brāma- (thorny bush)
Old English
brōm (the shrub 'broom')
Middle English
brom (a tool for sweeping made from the plant)
Modern English
brooming (the act of sweeping or finishing concrete)

Nguồn gốc từ loài cây

Từ 'broom' ban đầu không phải là cái chổi mà là tên của một loại cây bụi (cây đậu chổi). Vì cành của loài cây này dai và cứng, người xưa đã bó chúng lại để làm dụng cụ quét dọn. Từ đó, hành động sử dụng dụng cụ này được gọi là 'brooming'.

Kỹ thuật xây dựng

Trong ngành xây dựng hiện đại, 'brooming' là một kỹ thuật kéo chổi lên bề mặt bê tông còn ướt để tạo ra các rãnh nhỏ, giúp bề mặt không bị trơn trượt khi khô.

Usage Note

Thuật ngữ 'grooming' trong bối cảnh này mang nghĩa đặc biệt nghiêm trọng, khác với nghĩa thông thường là chải chuốt. Nó ám chỉ một quá trình thao túng tâm lý tinh vi, có tính toán kỹ lưỡng để khai thác và lạm dụng trẻ em. So với các từ như 'abuse' (lạm dụng) hay 'molestation' (sàm sỡ), 'grooming' nhấn mạnh vào giai đoạn chuẩn bị, lên kế hoạch.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'brooming of [ai đó]', nó nhấn mạnh đến việc nạn nhân là ai. Khi sử dụng 'brooming for [mục đích gì]', nó nhấn mạnh đến mục đích lạm dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brooming
  • Light light brooming
    (quét nhẹ (để tạo bề mặt hơi nhám))
  • Heavy heavy brooming
    (quét mạnh (để tạo rãnh sâu chống trượt))
  • Manual manual brooming
    (quét bằng tay (thủ công))
Verb + brooming
  • Finish finish by brooming
    (hoàn thiện bề mặt bằng cách quét chổi)
  • Start start brooming
    (bắt đầu quét)

Idioms

  • A new broom sweeps clean

    Chổi mới quét sạch (Người mới nhận chức thường làm việc hăng hái và cải tổ mạnh mẽ)

    "The new manager is changing everything. Well, a new broom sweeps clean."

    (Quản lý mới đang thay đổi mọi thứ. Chà, đúng là chổi mới quét sạch có khác.)

  • Jumping the broom

    Làm đám cưới (Dựa trên một truyền thống cũ)

    "They are finally jumping the broom after five years of dating."

    (Họ cuối cùng cũng làm đám cưới sau năm năm hẹn hò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brooming

Danh từ
Lật mặt

Hành động tiếp cận và xây dựng mối quan hệ với trẻ vị thành niên, thường là trực tuyến, để làm giảm sự dè dặt của chúng, chuẩn bị cho việc lạm dụng tình dục.

"The investigation revealed a pattern of brooming spanning several months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brooming".

Phù thủy và Cây chổi

Trong văn hóa phương Tây, 'brooming' thường gắn liền với hình ảnh phù thủy cưỡi chổi bay trong đêm Halloween. Đây là một biểu tượng phổ biến trong phim ảnh và văn học dân gian.

Nghi lễ 'Jumping the Broom'

Đây là một truyền thống đám cưới của người Mỹ gốc Phi và một số vùng ở châu Âu, nơi cặp đôi nhảy qua một cây chổi để tượng trưng cho việc bắt đầu cuộc sống gia đình mới và quét đi những điều cũ kỹ.