brooming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of grooming or building a relationship with a minor, often online, to lower their inhibitions in preparation for sexual abuse.
Vietnamese Meaning
Hành động tiếp cận và xây dựng mối quan hệ với trẻ vị thành niên, thường là trực tuyến, để làm giảm sự dè dặt của chúng, chuẩn bị cho việc lạm dụng tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation revealed a pattern of brooming spanning several months."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ một mô hình 'grooming' kéo dài trong vài tháng."
-
"Brooming is a serious online threat to children."
"'Brooming' là một mối đe dọa trực tuyến nghiêm trọng đối với trẻ em."
-
"Schools are educating students about the dangers of brooming."
"Các trường học đang giáo dục học sinh về những nguy hiểm của 'brooming'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | broom | Cái chổi |
| Verb | broom | Quét bằng chổi (hoặc tạo nhám bề mặt bê tông) |
| Noun | broomstick | Cán chổi |
| Adjective | broomy | Giống như chổi hoặc đầy cây đậu chổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'grooming' trong bối cảnh này mang nghĩa đặc biệt nghiêm trọng, khác với nghĩa thông thường là chải chuốt. Nó ám chỉ một quá trình thao túng tâm lý tinh vi, có tính toán kỹ lưỡng để khai thác và lạm dụng trẻ em. So với các từ như 'abuse' (lạm dụng) hay 'molestation' (sàm sỡ), 'grooming' nhấn mạnh vào giai đoạn chuẩn bị, lên kế hoạch.
Prepositions
Khi sử dụng 'brooming of [ai đó]', nó nhấn mạnh đến việc nạn nhân là ai. Khi sử dụng 'brooming for [mục đích gì]', nó nhấn mạnh đến mục đích lạm dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Light light brooming (quét nhẹ (để tạo bề mặt hơi nhám))
-
Heavy heavy brooming (quét mạnh (để tạo rãnh sâu chống trượt))
-
Manual manual brooming (quét bằng tay (thủ công))
-
Finish finish by brooming (hoàn thiện bề mặt bằng cách quét chổi)
-
Start start brooming (bắt đầu quét)
Idioms
-
A new broom sweeps clean
Chổi mới quét sạch (Người mới nhận chức thường làm việc hăng hái và cải tổ mạnh mẽ)
"The new manager is changing everything. Well, a new broom sweeps clean."
(Quản lý mới đang thay đổi mọi thứ. Chà, đúng là chổi mới quét sạch có khác.)
-
Jumping the broom
Làm đám cưới (Dựa trên một truyền thống cũ)
"They are finally jumping the broom after five years of dating."
(Họ cuối cùng cũng làm đám cưới sau năm năm hẹn hò.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brooming
Danh từHành động tiếp cận và xây dựng mối quan hệ với trẻ vị thành niên, thường là trực tuyến, để làm giảm sự dè dặt của chúng, chuẩn bị cho việc lạm dụng tình dục.
"The investigation revealed a pattern of brooming spanning several months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brooming".
