broomstick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The handle of a broom; a long, cylindrical piece of wood to which the brush part of a broom is attached.
Vietnamese Meaning
Cán chổi; một mảnh gỗ hình trụ dài, là phần mà phần chổi của cây chổi được gắn vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She leaned her broomstick against the wall."
"Cô ấy tựa cây chổi của mình vào tường."
-
"The witch soared through the night sky on her broomstick."
"Phù thủy bay vút qua bầu trời đêm trên cán chổi của mình."
-
"The child pretended his broomstick was a horse."
"Đứa trẻ giả vờ cán chổi của nó là một con ngựa."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong thể loại kỳ ảo, 'broomstick' thường được liên tưởng đến phương tiện di chuyển của phù thủy. Nghĩa đen của nó chỉ đơn giản là cán chổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ride ride a broomstick (cưỡi cán chổi (đặc biệt trong bối cảnh giả tưởng/phép thuật))
-
grip grip the broomstick (nắm chặt cán chổi)
-
balance balance on a broomstick (giữ thăng bằng trên cán chổi)
-
sturdy a sturdy broomstick (một cán chổi chắc chắn)
-
wooden a wooden broomstick (một cán chổi bằng gỗ)
-
old an old broomstick (một cán chổi cũ kỹ)
Idioms
-
as straight as a broomstick
Thẳng băng, thẳng đơ (mô tả dáng người đứng thẳng hoặc vật gì rất thẳng, đôi khi mang nghĩa cứng nhắc)
"She stood waiting for the manager, as straight as a broomstick."
(Cô ấy đứng chờ người quản lý, thẳng tắp như cái cán chổi.)
-
jump the broomstick
Kết hôn (một nghi lễ hôn nhân truyền thống, đặc biệt trong các cộng đồng lịch sử ở Mỹ và Romani)
"They decided to jump the broomstick to honor their ancestors' traditions."
(Họ quyết định thực hiện nghi thức 'nhảy qua cán chổi' để tôn vinh truyền thống của tổ tiên họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broomstick
Danh từCán chổi; một mảnh gỗ hình trụ dài, là phần mà phần chổi của cây chổi được gắn vào.
"She leaned her broomstick against the wall."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will use her broomstick to sweep the chimney tomorrow. |
Cô ấy sẽ dùng cây chổi của mình để quét ống khói vào ngày mai. |
| Phủ định | He is not going to ride his broomstick in the Quidditch match. |
Anh ấy sẽ không cưỡi chổi trong trận đấu Quidditch. |
| Nghi vấn | Will they be able to fix the broken broomstick? |
Liệu họ có thể sửa được cái chổi bị gãy không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used the broomstick to sweep the attic yesterday. |
Cô ấy đã dùng cây chổi để quét gác mái ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't see the broomstick leaning against the wall. |
Anh ấy đã không thấy cây chổi dựa vào tường. |
| Nghi vấn | Did you find the old broomstick in the shed? |
Bạn có tìm thấy cây chổi cũ trong nhà kho không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is using a broomstick for a theatrical performance. |
Anh ấy đang sử dụng một cây chổi trong một buổi biểu diễn sân khấu. |
| Phủ định | They are not using the broomstick to clean the floor; they are using a vacuum. |
Họ không sử dụng chổi để lau sàn; họ đang sử dụng máy hút bụi. |
| Nghi vấn | Is she using a broomstick to sweep the leaves? |
Cô ấy có đang dùng chổi để quét lá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broomstick".
