(Top Banner Ad)
broomstick
B1
Danh từ B1 Văn hóa đại chúng, Văn học (đặc biệt là thể loại kỳ ảo)

broomstick

UK: /ˈbruːmstɪk/ • US: /ˈbruːmstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cán chổi chổi bay (trong truyện)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The handle of a broom; a long, cylindrical piece of wood to which the brush part of a broom is attached.

Vietnamese Meaning

Cán chổi; một mảnh gỗ hình trụ dài, là phần mà phần chổi của cây chổi được gắn vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She leaned her broomstick against the wall."

    "Cô ấy tựa cây chổi của mình vào tường."

  • "The witch soared through the night sky on her broomstick."

    "Phù thủy bay vút qua bầu trời đêm trên cán chổi của mình."

  • "The child pretended his broomstick was a horse."

    "Đứa trẻ giả vờ cán chổi của nó là một con ngựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broom Cây chổi (toàn bộ dụng cụ)
Noun stick Cái que, cái gậy, cán
Noun sweeper Người quét dọn, máy quét
Noun dustpan Cái hót rác (thường dùng kèm với chổi)

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Văn học (đặc biệt là thể loại kỳ ảo)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
brom
Old English (OE)
sticca
Middle English (ME)
brome-stikke
Modern English
broomstick

Cấu tạo và Chức năng

Từ 'broomstick' là một từ ghép, kết hợp giữa 'broom' (chổi) và 'stick' (cán, que). Nó mô tả chính xác bộ phận cán dài, thường bằng gỗ, dùng để cầm nắm khi quét nhà. Việc ghép từ đơn giản này làm cho ý nghĩa của 'broomstick' rất trực quan đối với người học.

Liên kết với Phù thủy

Mặc dù chỉ là một cái cán chổi, 'broomstick' nổi tiếng nhất trong văn hóa dân gian phương Tây là phương tiện di chuyển của các phù thủy. Trong những câu chuyện cổ, phù thủy được miêu tả cưỡi cán chổi để bay, tạo nên một hình ảnh quen thuộc trong lễ Halloween và văn học kỳ ảo.

Usage Note

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong thể loại kỳ ảo, 'broomstick' thường được liên tưởng đến phương tiện di chuyển của phù thủy. Nghĩa đen của nó chỉ đơn giản là cán chổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broomstick
  • ride ride a broomstick
    (cưỡi cán chổi (đặc biệt trong bối cảnh giả tưởng/phép thuật))
  • grip grip the broomstick
    (nắm chặt cán chổi)
  • balance balance on a broomstick
    (giữ thăng bằng trên cán chổi)
Adjective + broomstick
  • sturdy a sturdy broomstick
    (một cán chổi chắc chắn)
  • wooden a wooden broomstick
    (một cán chổi bằng gỗ)
  • old an old broomstick
    (một cán chổi cũ kỹ)

Idioms

  • as straight as a broomstick

    Thẳng băng, thẳng đơ (mô tả dáng người đứng thẳng hoặc vật gì rất thẳng, đôi khi mang nghĩa cứng nhắc)

    "She stood waiting for the manager, as straight as a broomstick."

    (Cô ấy đứng chờ người quản lý, thẳng tắp như cái cán chổi.)

  • jump the broomstick

    Kết hôn (một nghi lễ hôn nhân truyền thống, đặc biệt trong các cộng đồng lịch sử ở Mỹ và Romani)

    "They decided to jump the broomstick to honor their ancestors' traditions."

    (Họ quyết định thực hiện nghi thức 'nhảy qua cán chổi' để tôn vinh truyền thống của tổ tiên họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broomstick

Danh từ
Lật mặt

Cán chổi; một mảnh gỗ hình trụ dài, là phần mà phần chổi của cây chổi được gắn vào.

"She leaned her broomstick against the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will use her broomstick to sweep the chimney tomorrow.
Cô ấy sẽ dùng cây chổi của mình để quét ống khói vào ngày mai.
Phủ định
He is not going to ride his broomstick in the Quidditch match.
Anh ấy sẽ không cưỡi chổi trong trận đấu Quidditch.
Nghi vấn
Will they be able to fix the broken broomstick?
Liệu họ có thể sửa được cái chổi bị gãy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used the broomstick to sweep the attic yesterday.
Cô ấy đã dùng cây chổi để quét gác mái ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't see the broomstick leaning against the wall.
Anh ấy đã không thấy cây chổi dựa vào tường.
Nghi vấn
Did you find the old broomstick in the shed?
Bạn có tìm thấy cây chổi cũ trong nhà kho không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is using a broomstick for a theatrical performance.
Anh ấy đang sử dụng một cây chổi trong một buổi biểu diễn sân khấu.
Phủ định
They are not using the broomstick to clean the floor; they are using a vacuum.
Họ không sử dụng chổi để lau sàn; họ đang sử dụng máy hút bụi.
Nghi vấn
Is she using a broomstick to sweep the leaves?
Cô ấy có đang dùng chổi để quét lá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broomstick".

Vai trò trong Halloween và Văn học Fantasy

Cán chổi là một vật phẩm không thể thiếu trong các câu chuyện về phù thủy, và nó là biểu tượng chính trong Halloween. Trong văn hóa hiện đại, nó là công cụ bay bắt buộc trong môn thể thao Quidditch nổi tiếng của loạt truyện Harry Potter, củng cố hình ảnh cán chổi là một phương tiện bay huyền bí.

Biểu tượng Thể thao (Quidditch)

Trong thế giới pháp thuật của J.K. Rowling, cán chổi (Broomstick) không chỉ là công cụ mà còn là một mặt hàng công nghệ cao, với các mẫu mã khác nhau (như Nimbus hoặc Firebolt), được sử dụng để thi đấu Quidditch — môn thể thao được yêu thích nhất trong thế giới phù thủy.