(Top Banner Ad)
broom
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

broom

UK: /bruːm/ • US: /bruːm/

Nghĩa tiếng Việt

cái chổi quét dọn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cleaning implement consisting of stiff fibers (typically made of plastic, hair, or corn stalks) attached to, and roughly parallel to, a handle; it is used for sweeping.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ vệ sinh bao gồm các sợi cứng (thường làm bằng nhựa, lông hoặc thân ngô) gắn vào và gần như song song với một tay cầm; nó được sử dụng để quét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a broom to sweep the floor."

    "Cô ấy dùng chổi để quét sàn nhà."

  • "He grabbed a broom and started sweeping."

    "Anh ấy lấy một cái chổi và bắt đầu quét."

  • "The witch flew on her broomstick."

    "Mụ phù thủy bay trên cán chổi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broomstick cán chổi
Noun broom-maker người làm chổi
Verb broom quét dọn bằng chổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrem-
Proto-Germanic
*brēmaz
Old English
brōm
Middle English
brome
Modern English
broom

Từ loài cây đến vật dụng

Ban đầu, 'broom' không phải là một dụng cụ mà là tên của một loài cây bụi có hoa vàng (cây đậu chổi). Do cành của loài cây này rất dai và linh hoạt, người dân thời xưa đã bó chúng lại để làm dụng cụ quét dọn. Theo thời gian, tên của loài cây này đã được dùng để gọi tên chính vật dụng đó.

Usage Note

Broom thường được dùng để chỉ loại chổi dùng để quét sàn nhà hoặc bề mặt phẳng. Nó khác với 'mop' (cây lau nhà), được dùng để lau ướt. Một số loại chổi được thiết kế đặc biệt cho các mục đích cụ thể, như chổi quét lá (leaf broom).

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ hành động sử dụng chổi: 'She swept the floor with a broom.' (Cô ấy quét sàn nhà bằng chổi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broom
  • sweep sweep with a broom
    (quét dọn bằng chổi)
  • grab grab a broom
    (vớ lấy cây chổi)
  • lean lean a broom against the wall
    (dựng cây chổi vào tường)
Adjective + broom
  • new a new broom
    (một cây chổi mới (nghĩa bóng: người mới nhậm chức hay cải tổ))
  • stiff a stiff broom
    (một cây chổi cứng)

Idioms

  • A new broom sweeps clean

    Chổi mới quét sạch (Người mới nhậm chức thường làm việc hăng hái và muốn thay đổi triệt để)

    "The new manager has changed all the shift schedules; a new broom sweeps clean."

    (Quản lý mới đã thay đổi tất cả lịch trình ca làm việc; đúng là chổi mới quét sạch.)

  • Jump the broom

    Kết hôn (thường dùng trong văn hóa Mỹ gốc Phi)

    "They finally decided to jump the broom after five years of dating."

    (Họ cuối cùng đã quyết định kết hôn sau 5 năm hẹn hò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broom

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ vệ sinh bao gồm các sợi cứng (thường làm bằng nhựa, lông hoặc thân ngô) gắn vào và gần như song song với một tay cầm; nó được sử dụng để quét.

"She used a broom to sweep the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broom".

Phù thủy và cây chổi

Trong văn hóa dân gian phương Tây, cây chổi bay là phương tiện di chuyển đặc trưng của phù thủy. Hình ảnh này được cho là bắt nguồn từ các nghi lễ nông nghiệp cổ xưa, nơi người dân nhảy múa trên cán chổi để cầu mong mùa màng bội thu.

Nghi lễ Jumping the Broom

Đây là một truyền thống đám cưới quan trọng trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi. Việc đôi uyên ương nhảy qua cây chổi tượng trưng cho việc quét sạch quá khứ và bước vào một cuộc sống gia đình mới đầy hứa hẹn.