(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ broom
A2

broom

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cái chổi quét dọn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Broom'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dụng cụ vệ sinh bao gồm các sợi cứng (thường làm bằng nhựa, lông hoặc thân ngô) gắn vào và gần như song song với một tay cầm; nó được sử dụng để quét.

Definition (English Meaning)

A cleaning implement consisting of stiff fibers (typically made of plastic, hair, or corn stalks) attached to, and roughly parallel to, a handle; it is used for sweeping.

Ví dụ Thực tế với 'Broom'

  • "She used a broom to sweep the floor."

    "Cô ấy dùng chổi để quét sàn nhà."

  • "He grabbed a broom and started sweeping."

    "Anh ấy lấy một cái chổi và bắt đầu quét."

  • "The witch flew on her broomstick."

    "Mụ phù thủy bay trên cán chổi của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Broom'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Broom'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Broom thường được dùng để chỉ loại chổi dùng để quét sàn nhà hoặc bề mặt phẳng. Nó khác với 'mop' (cây lau nhà), được dùng để lau ướt. Một số loại chổi được thiết kế đặc biệt cho các mục đích cụ thể, như chổi quét lá (leaf broom).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Sử dụng 'with' để chỉ hành động sử dụng chổi: 'She swept the floor with a broom.' (Cô ấy quét sàn nhà bằng chổi.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Broom'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)