broom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cleaning implement consisting of stiff fibers (typically made of plastic, hair, or corn stalks) attached to, and roughly parallel to, a handle; it is used for sweeping.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ vệ sinh bao gồm các sợi cứng (thường làm bằng nhựa, lông hoặc thân ngô) gắn vào và gần như song song với một tay cầm; nó được sử dụng để quét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a broom to sweep the floor."
"Cô ấy dùng chổi để quét sàn nhà."
-
"He grabbed a broom and started sweeping."
"Anh ấy lấy một cái chổi và bắt đầu quét."
-
"The witch flew on her broomstick."
"Mụ phù thủy bay trên cán chổi của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | broomstick | cán chổi |
| Noun | broom-maker | người làm chổi |
| Verb | broom | quét dọn bằng chổi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Broom thường được dùng để chỉ loại chổi dùng để quét sàn nhà hoặc bề mặt phẳng. Nó khác với 'mop' (cây lau nhà), được dùng để lau ướt. Một số loại chổi được thiết kế đặc biệt cho các mục đích cụ thể, như chổi quét lá (leaf broom).
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ hành động sử dụng chổi: 'She swept the floor with a broom.' (Cô ấy quét sàn nhà bằng chổi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweep sweep with a broom (quét dọn bằng chổi)
-
grab grab a broom (vớ lấy cây chổi)
-
lean lean a broom against the wall (dựng cây chổi vào tường)
-
new a new broom (một cây chổi mới (nghĩa bóng: người mới nhậm chức hay cải tổ))
-
stiff a stiff broom (một cây chổi cứng)
Idioms
-
A new broom sweeps clean
Chổi mới quét sạch (Người mới nhậm chức thường làm việc hăng hái và muốn thay đổi triệt để)
"The new manager has changed all the shift schedules; a new broom sweeps clean."
(Quản lý mới đã thay đổi tất cả lịch trình ca làm việc; đúng là chổi mới quét sạch.)
-
Jump the broom
Kết hôn (thường dùng trong văn hóa Mỹ gốc Phi)
"They finally decided to jump the broom after five years of dating."
(Họ cuối cùng đã quyết định kết hôn sau 5 năm hẹn hò.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broom
Danh từMột dụng cụ vệ sinh bao gồm các sợi cứng (thường làm bằng nhựa, lông hoặc thân ngô) gắn vào và gần như song song với một tay cầm; nó được sử dụng để quét.
"She used a broom to sweep the floor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broom".
