(Top Banner Ad)
child exploitation
C1
Noun C1 Pháp luật, Xã hội học, Quyền trẻ em

child exploitation

UK: /tʃaɪld ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/ • US: /tʃaɪld ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bóc lột trẻ em lạm dụng trẻ em tận dụng trẻ em
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abuse of a child for profit, advantage, or gratification.

Vietnamese Meaning

Sự lạm dụng, bóc lột trẻ em vì lợi nhuận, lợi thế hoặc sự thỏa mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities are working to combat child exploitation."

    "Các nhà chức trách đang nỗ lực để chống lại nạn bóc lột trẻ em."

  • "Child exploitation can take many forms, including forced labor and sexual abuse."

    "Bóc lột trẻ em có thể có nhiều hình thức, bao gồm lao động cưỡng bức và lạm dụng tình dục."

  • "The government has implemented stricter laws to prevent child exploitation."

    "Chính phủ đã ban hành luật pháp chặt chẽ hơn để ngăn chặn nạn bóc lột trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exploitation sự bóc lột, sự khai thác
Verb exploit bóc lột, khai thác triệt để
Noun exploiter người bóc lột, kẻ lợi dụng
Adjective exploitable có thể bị bóc lột, dễ bị lợi dụng
Noun childhood thời thơ ấu

Synonyms

child abuse (lạm dụng trẻ em)youth exploitation (bóc lột thanh thiếu niên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Quyền trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kilþiz
Old English
cild
Latin (Root of Exploitation)
explicare
Old French
exploiter

Sự Phát triển Nghĩa của 'Exploitation'

Từ 'exploitation' ban đầu chỉ mang nghĩa trung lập là 'khai thác' hoặc 'sử dụng' (thường là tài nguyên thiên nhiên). Mãi đến thế kỷ 19, từ này mới mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi lợi dụng hoặc bóc lột người khác một cách bất công, đặc biệt là những nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em.

Nguồn gốc của 'Child'

Từ 'child' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cild', sau đó phát triển trong tiếng Anh trung cổ. Ý nghĩa của từ này luôn xoay quanh khái niệm về sự non nớt và cần được bảo vệ, đối lập hoàn toàn với hành vi bóc lột.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hành vi bóc lột thể xác, tình dục, lao động hoặc buôn bán trẻ em. Nó nhấn mạnh sự yếu thế của trẻ em và sự lợi dụng vị trí đó để trục lợi.

Prepositions

of in

* **of**: thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị bóc lột. Ví dụ: 'Cases of child exploitation are on the rise.' (Các trường hợp bóc lột trẻ em đang gia tăng).
* **in**: thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự bóc lột diễn ra. Ví dụ: 'Child exploitation in the garment industry is a serious problem.' (Bóc lột trẻ em trong ngành may mặc là một vấn đề nghiêm trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child exploitation
  • Widespread widespread child exploitation
    (nạn bóc lột trẻ em lan rộng)
  • Horrific horrific child exploitation
    (sự bóc lột trẻ em kinh hoàng)
  • Systematic systematic child exploitation
    (bóc lột trẻ em có hệ thống)
Verb + child exploitation
  • Combat combat child exploitation
    (chống lại/đấu tranh chống nạn bóc lột trẻ em)
  • Prevent prevent child exploitation
    (ngăn chặn sự bóc lột trẻ em)
  • Report report child exploitation
    (báo cáo/tố cáo hành vi bóc lột trẻ em)
Noun/Phrase + Preposition
  • Victims victims of child exploitation
    (các nạn nhân của nạn bóc lột trẻ em)
  • Laws against laws against child exploitation
    (các luật chống bóc lột trẻ em)

Idioms

  • A zero-tolerance policy on child exploitation

    Chính sách không khoan nhượng đối với nạn bóc lột trẻ em

    "Our institution maintains a zero-tolerance policy on child exploitation."

    (Tổ chức của chúng tôi duy trì chính sách không khoan nhượng đối với nạn bóc lột trẻ em.)

  • End child exploitation now

    Chấm dứt nạn bóc lột trẻ em ngay lập tức

    "Global NGOs are urging governments to take action and end child exploitation now."

    (Các tổ chức phi chính phủ toàn cầu đang thúc giục các chính phủ hành động và chấm dứt nạn bóc lột trẻ em ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child exploitation

Noun
Lật mặt

Sự lạm dụng, bóc lột trẻ em vì lợi nhuận, lợi thế hoặc sự thỏa mãn.

"The authorities are working to combat child exploitation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted more decisively, they would have prevented the child exploitation ring from operating for so long.
Nếu chính phủ đã hành động quyết đoán hơn, họ đã có thể ngăn chặn đường dây bóc lột trẻ em hoạt động quá lâu.
Phủ định
If parents had not been so trusting, their children might not have fallen victim to child exploitation.
Nếu cha mẹ không quá tin tưởng, con cái của họ có lẽ đã không trở thành nạn nhân của nạn bóc lột trẻ em.
Nghi vấn
Would more children have been saved if the police had investigated the reports of child exploitation sooner?
Liệu có nhiều trẻ em đã được cứu hơn nếu cảnh sát điều tra các báo cáo về bóc lột trẻ em sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child exploitation".

Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (CRC)

Công ước CRC năm 1989 là khuôn khổ pháp lý quốc tế quan trọng nhất bảo vệ trẻ em khỏi mọi hình thức bóc lột. Công ước này quy định rõ rằng trẻ em có quyền được bảo vệ khỏi lao động cưỡng bức, bóc lột tình dục, và bất kỳ hành vi lạm dụng nào khác.

Sự khác biệt giữa Lao động Trẻ em và Bóc lột Trẻ em

Trong pháp luật quốc tế, không phải mọi hình thức lao động của trẻ em đều là 'bóc lột'. Bóc lột trẻ em là việc sử dụng trẻ em (thường là ép buộc) để đạt được lợi ích vật chất hoặc cá nhân, gây tổn hại đến thể chất, tinh thần và sự phát triển của chúng, nghiêm trọng hơn nhiều so với các công việc vặt nhẹ nhàng không ảnh hưởng đến việc học.