(Top Banner Ad)
cybercrime
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp

cybercrime

UK: /ˈsaɪbəˌkraɪm/ • US: /ˈsaɪbərˌkraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm mạng tội phạm trên mạng tội phạm công nghệ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Criminal activities carried out by means of computers or the Internet.

Vietnamese Meaning

Hoạt động phạm tội được thực hiện bằng máy tính hoặc Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cybercrime is a growing threat to businesses and individuals alike."

    "Tội phạm mạng là một mối đe dọa ngày càng tăng đối với cả doanh nghiệp và cá nhân."

  • "The company was a victim of cybercrime, losing millions of dollars."

    "Công ty là nạn nhân của tội phạm mạng, thiệt hại hàng triệu đô la."

  • "Governments are working to combat cybercrime on an international level."

    "Các chính phủ đang nỗ lực chống lại tội phạm mạng trên cấp độ quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cybercrime tội phạm mạng (hành vi phạm tội)
Noun cybercriminal tội phạm mạng (người phạm tội)
Noun cybersecurity an ninh mạng
Noun cyberattack cuộc tấn công mạng
Noun cyberbullying bắt nạt qua mạng
Noun cyberspace không gian mạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English (prefix)
cyber-
English (noun)
crime
English (compound noun)
cybercrime

Sự ra đời của một từ ghép

Từ 'cybercrime' là một từ ghép hiện đại. Tiền tố 'cyber-' bắt nguồn từ 'cybernetics' (điều khiển học), một lĩnh vực nghiên cứu về hệ thống điều khiển và giao tiếp. Từ những năm 1990, 'cyber-' được dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến máy tính, công nghệ thông tin và Internet. Khi kết hợp với 'crime' (tội phạm), nó tạo ra một từ mới để mô tả các hành vi phạm pháp được thực hiện trong không gian kỹ thuật số.

Usage Note

Cybercrime là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại tội phạm khác nhau, từ hack và lừa đảo trực tuyến đến đánh cắp danh tính và xâm phạm quyền riêng tư. Nó thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ để thực hiện các hành vi phạm pháp mà trước đây có thể được thực hiện theo cách truyền thống, hoặc các hành vi phạm pháp mới xuất hiện do sự phát triển của công nghệ.

Prepositions

on against

Cybercrime *on* a specific platform or system (ví dụ: cybercrime on social media). Cybercrime *against* a person or organization (ví dụ: cybercrime against businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cybercrime
  • commit cybercrime
    (phạm tội trên mạng)
  • fight / combat cybercrime
    (chống lại tội phạm mạng)
  • prevent cybercrime
    (ngăn chặn tội phạm mạng)
  • report cybercrime
    (báo cáo tội phạm mạng)
  • be a victim of cybercrime
    (trở thành nạn nhân của tội phạm mạng)
Noun + cybercrime
  • cybercrime unit / squad
    (đơn vị / đội chống tội phạm mạng)
  • cybercrime investigation
    (cuộc điều tra tội phạm mạng)
  • cybercrime legislation / law
    (luật về tội phạm mạng)
Adjective + cybercrime
  • serious cybercrime
    (tội phạm mạng nghiêm trọng)
  • organized cybercrime
    (tội phạm mạng có tổ chức)
  • global cybercrime
    (tội phạm mạng toàn cầu)

Idioms

  • the fight against cybercrime

    cuộc chiến chống tội phạm mạng

    "The government is investing millions in the fight against cybercrime."

    (Chính phủ đang đầu tư hàng triệu đô la vào cuộc chiến chống tội phạm mạng.)

  • a hotbed of cybercrime

    một ổ tội phạm mạng, một nơi tập trung nhiều hoạt động tội phạm mạng

    "Certain forums on the dark web are known to be a hotbed of cybercrime."

    (Một số diễn đàn trên web chìm được biết đến là một ổ tội phạm mạng.)

  • the rise of cybercrime

    sự gia tăng của tội phạm mạng

    "With more people online, the rise of cybercrime is a major concern."

    (Với việc ngày càng có nhiều người trực tuyến, sự gia tăng của tội phạm mạng là một mối lo ngại lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cybercrime

danh từ
Lật mặt

Hoạt động phạm tội được thực hiện bằng máy tính hoặc Internet.

"Cybercrime is a growing threat to businesses and individuals alike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cybercrime".

Hacktivism: Tội phạm hay Công lý?

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm gọi là 'hacktivism' (kết hợp giữa 'hacking' và 'activism' - hoạt động xã hội). Các nhóm như Anonymous sử dụng kỹ năng máy tính để tấn công các trang web của chính phủ hoặc tập đoàn lớn nhằm phản đối chính sách. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận lớn: họ là tội phạm mạng (cybercriminals) hay những người đấu tranh cho tự do kỹ thuật số?

Lừa đảo 'Hoàng tử Nigeria': Một 'Meme' Văn hóa

Một trong những hình thức lừa đảo trên mạng (cybercrime) nổi tiếng nhất trong văn hóa đại chúng phương Tây là email 'Hoàng tử Nigeria'. Kẻ lừa đảo giả danh một người hoàng gia giàu có cần giúp chuyển tiền và hứa hẹn thưởng lớn. Trò lừa này đã trở thành một 'meme' (biểu tượng văn hóa) phổ biến, thường được dùng để chỉ bất kỳ lời đề nghị trực tuyến nào quá tốt để có thể là sự thật.