(Top Banner Ad)
online safety
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

online safety

UK: /ˌɒn.laɪn ˈseɪf.ti/ • US: /ˌɑːn.laɪn ˈseɪf.ti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn trực tuyến an toàn trên mạng bảo mật trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being protected from or not exposed to danger, risk, or injury when using the internet.

Vietnamese Meaning

Trạng thái được bảo vệ khỏi hoặc không tiếp xúc với nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại khi sử dụng internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parents should educate their children about online safety."

    "Cha mẹ nên giáo dục con cái về an toàn trực tuyến."

  • "Schools are implementing programs to promote online safety."

    "Các trường học đang triển khai các chương trình để thúc đẩy an toàn trực tuyến."

  • "It's important to teach children about online safety from a young age."

    "Điều quan trọng là dạy trẻ em về an toàn trực tuyến từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở (khỏi nguy hiểm)
Noun safeguard biện pháp bảo vệ, sự bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old French
ligne
English (mid-20th century)
online
Old French
sauf
English
safe
English
safety

Nguồn gốc của 'online safety'

'Online safety' là một cụm từ ghép hiện đại, ra đời khi internet và các hoạt động trực tuyến trở nên phổ biến rộng rãi. Từ 'online' xuất phát từ 'on the line' (trên đường dây), ban đầu dùng trong ngành điện báo và viễn thông để chỉ trạng thái kết nối. Về sau, nó được dùng rộng rãi để mô tả việc truy cập hoặc hoạt động trên internet. Từ 'safety' (sự an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (nguyên vẹn, không bị tổn hại) qua tiếng Pháp cổ 'sauf'. Khi kết hợp lại, 'online safety' đề cập đến các biện pháp và thực hành để bảo vệ bản thân và người khác khỏi những rủi ro trong môi trường trực tuyến.

Usage Note

Cụm từ 'online safety' nhấn mạnh đến các biện pháp và hành động cần thiết để bảo vệ người dùng internet, đặc biệt là trẻ em, khỏi các mối đe dọa như bắt nạt trên mạng, lừa đảo, nội dung độc hại và xâm phạm quyền riêng tư. Nó bao gồm cả việc nâng cao nhận thức và áp dụng các công cụ bảo mật.

Prepositions

about with in

'Online safety about' đề cập đến việc thảo luận, học hỏi về các biện pháp an toàn. 'Online safety with' liên quan đến việc sử dụng các công cụ hoặc phần mềm cụ thể để tăng cường an toàn. 'Online safety in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoạt động an toàn (ví dụ: 'online safety in gaming').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online safety
  • ensure ensure online safety
    (đảm bảo an toàn trực tuyến)
  • promote promote online safety
    (thúc đẩy an toàn trực tuyến)
  • enhance enhance online safety
    (nâng cao an toàn trực tuyến)
  • prioritize prioritize online safety
    (ưu tiên an toàn trực tuyến)
  • teach teach online safety
    (dạy về an toàn trực tuyến)
Adjective + online safety
  • personal personal online safety
    (an toàn trực tuyến cá nhân)
  • child child online safety
    (an toàn trực tuyến cho trẻ em)
  • effective effective online safety measures
    (các biện pháp an toàn trực tuyến hiệu quả)
  • digital digital online safety
    (an toàn kỹ thuật số trực tuyến)
Noun + online safety
  • guidelines online safety guidelines
    (hướng dẫn an toàn trực tuyến)
  • education online safety education
    (giáo dục an toàn trực tuyến)
  • campaign online safety campaign
    (chiến dịch an toàn trực tuyến)
  • tips online safety tips
    (mẹo an toàn trực tuyến)

Idioms

  • take measures for online safety

    thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn trực tuyến

    "Parents should take measures for online safety to protect their children."

    (Phụ huynh nên thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn trực tuyến để bảo vệ con cái.)

  • advocate for online safety

    vận động/ủng hộ an toàn trực tuyến

    "Organizations worldwide advocate for online safety to create a safer digital environment."

    (Các tổ chức trên toàn thế giới vận động cho an toàn trực tuyến để tạo ra một môi trường số an toàn hơn.)

  • be mindful of online safety

    chú ý/cẩn trọng đến an toàn trực tuyến

    "It's important to be mindful of online safety when sharing personal information."

    (Điều quan trọng là phải chú ý đến an toàn trực tuyến khi chia sẻ thông tin cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online safety

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái được bảo vệ khỏi hoặc không tiếp xúc với nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại khi sử dụng internet.

"Parents should educate their children about online safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always careful about online safety.
Anh ấy luôn cẩn thận về an toàn trực tuyến.
Phủ định
They do not prioritize online safety enough.
Họ không ưu tiên đủ về an toàn trực tuyến.
Nghi vấn
Does she teach her children about online safety?
Cô ấy có dạy con về an toàn trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online safety".

Ngày Internet An toàn (Safer Internet Day)

Ngày Internet An toàn là một sự kiện toàn cầu được tổ chức hàng năm vào tháng 2, nhằm mục đích nâng cao nhận thức về các vấn đề an toàn trực tuyến, đặc biệt là trong giới trẻ. Sự kiện này khuyến khích trẻ em, thanh thiếu niên, phụ huynh, giáo viên và các nhà hoạch định chính sách cùng nhau tạo ra một môi trường trực tuyến an toàn và tích cực hơn.

Kiểm soát của phụ huynh và Giáo dục kỹ thuật số

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'online safety' nhấn mạnh vai trò của phụ huynh trong việc giám sát hoạt động trực tuyến của con cái thông qua các công cụ kiểm soát của phụ huynh (parental controls) và giáo dục kỹ thuật số. Mục tiêu là giúp trẻ em phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng tự bảo vệ mình trước các mối đe dọa trực tuyến như bắt nạt trên mạng, lừa đảo, hoặc tiếp xúc với nội dung không phù hợp.