(Top Banner Ad)
demerara sugar
B1
noun B1 Ẩm thực, Nông nghiệp

demerara sugar

UK: /ˌdeməˈrɑːrə ˈʃʊɡə/ • US: /ˌdeməˈrɑːrə ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường demerara đường mía thô demerara
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of raw cane sugar with large amber crystals and a toffee-like flavor.

Vietnamese Meaning

Một loại đường mía thô chưa tinh chế, có các tinh thể màu hổ phách lớn và hương vị như kẹo bơ cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sprinkled demerara sugar on top of my oatmeal for extra sweetness and crunch."

    "Tôi rắc đường demerara lên trên bột yến mạch của mình để tăng thêm vị ngọt và độ giòn."

  • "Demerara sugar adds a lovely caramel flavor to this apple crumble."

    "Đường Demerara tạo thêm hương vị caramel đáng yêu cho món crumble táo này."

  • "Many people prefer demerara sugar in their coffee due to its rich taste."

    "Nhiều người thích đường demerara trong cà phê của họ vì hương vị đậm đà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường (nói chung)
Adjective sugary có đường, ngọt lịm; giống đường
Verb sweeten làm ngọt, thêm đường
Noun sweetener chất làm ngọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
demerara sugar
Arawak
Immenary/Demerary
English
Demerara (region/river name)
Sanskrit
śarkarā
Persian
shakar
Arabic
sukkar
Old French
çucre
Middle English
sugre
English
sugar

Nguồn gốc tên gọi "Demerara"

Đường Demerara được đặt tên theo vùng Demerara ở Guyana, một quốc gia nằm ở bờ biển phía Bắc Nam Mỹ. Đây là khu vực mà loại đường này được sản xuất và xuất khẩu rộng rãi từ thế kỷ 18. Tên 'Demerara' bản thân nó được cho là bắt nguồn từ một từ trong tiếng Arawak bản địa, có nghĩa là 'sông của gỗ thư' hoặc 'sông của cây cọ sagu'.

Lịch sử của Từ "Sugar"

Phần 'sugar' (đường) trong 'demerara sugar' có một lịch sử ngôn ngữ lâu đời. Nó bắt nguồn từ từ 'śarkarā' trong tiếng Phạn cổ (India), sau đó được truyền qua tiếng Ba Tư thành 'shakar', rồi vào tiếng Ả Rập thành 'sukkar'. Từ đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ ('çucre') và cuối cùng là tiếng Anh ('sugre' trong tiếng Anh Trung cổ, rồi 'sugar').

Usage Note

Đường Demerara là một loại đường mía thô có nguồn gốc từ Demerara, Guyana. Nó có các tinh thể lớn, màu vàng nhạt đến nâu hổ phách và hương vị đặc trưng của mật đường. Nó thường được sử dụng để rắc lên bánh nướng, pha trà hoặc cà phê, và trong các công thức nấu ăn cần một chút hương vị caramel. So với đường trắng tinh luyện, đường demerara ít qua chế biến hơn, giữ lại nhiều mật đường hơn, mang lại hương vị đậm đà và phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demerara sugar
  • coarse coarse demerara sugar
    (đường demerara hạt to)
  • crunchy crunchy demerara sugar
    (đường demerara giòn)
  • golden golden demerara sugar
    (đường demerara vàng óng)
  • raw raw demerara sugar
    (đường demerara thô/chưa tinh luyện)
Verb + demerara sugar
  • sprinkle sprinkle demerara sugar
    (rắc đường demerara)
  • add add demerara sugar
    (thêm đường demerara)
  • sweeten with sweeten coffee with demerara sugar
    (làm ngọt cà phê bằng đường demerara)
Noun + demerara sugar
  • spoonful of a spoonful of demerara sugar
    (một thìa đường demerara)
  • bag of a bag of demerara sugar
    (một túi đường demerara)
  • crystals of crystals of demerara sugar
    (những hạt đường demerara)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demerara sugar

noun
Lật mặt

Một loại đường mía thô chưa tinh chế, có các tinh thể màu hổ phách lớn và hương vị như kẹo bơ cứng.

"I sprinkled demerara sugar on top of my oatmeal for extra sweetness and crunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demerara sugar".

Sự lựa chọn cao cấp cho đồ uống

Đường demerara thường được coi là một lựa chọn cao cấp hơn so với đường trắng thông thường cho cà phê và trà. Với màu vàng nhạt, hạt lớn và hương vị caramel nhẹ, nó không chỉ làm ngọt mà còn bổ sung thêm một lớp hương vị tinh tế, đặc biệt được ưa chuộng trong các quán cà phê sang trọng và gia đình muốn trải nghiệm đồ uống đặc biệt.

Đặc trưng trong làm bánh và món tráng miệng

Trong làm bánh, đường demerara được dùng để tạo ra kết cấu giòn tan và một lớp vỏ màu vàng đẹp mắt cho các món nướng như bánh quy, bánh nướng xốp (muffins) hoặc crumble. Nó cũng thường được rắc lên trên các món tráng miệng để tăng thêm độ hấp dẫn về thị giác và hương vị caramel hóa.