(Top Banner Ad)
muscovado sugar
B2
noun B2 Ẩm thực

muscovado sugar

UK: /ˌmʌskəˈveɪdoʊ ˈʃʊɡər/ • US: /ˌmʌskəˈvɑːdoʊ ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường muscovado đường mía thô đường nâu chưa tinh luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unrefined or partially refined brown sugar with a strong molasses content.

Vietnamese Meaning

Một loại đường nâu chưa tinh luyện hoặc tinh luyện một phần, có hàm lượng mật mía cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used muscovado sugar to give her cookies a richer, more caramel-like flavor."

    "Cô ấy đã sử dụng đường muscovado để tạo cho bánh quy của mình một hương vị đậm đà và giống caramel hơn."

  • "Muscovado sugar is often used in baking recipes to add moisture and depth of flavor."

    "Đường muscovado thường được sử dụng trong các công thức làm bánh để tăng độ ẩm và hương vị đậm đà."

  • "The deep, complex flavor of muscovado sugar makes it perfect for dark chocolate desserts."

    "Hương vị sâu sắc, phức tạp của đường muscovado làm cho nó trở nên hoàn hảo cho các món tráng miệng sô cô la đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscovado sugar đường muscovado
Noun muscovado đường muscovado (dùng độc lập)
Noun sugar đường
Adjective sugary ngọt, chứa đường
Verb sweeten làm ngọt, thêm đường
Noun sweetener chất làm ngọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
mascavado
English
muscovado

Nguồn gốc của Muscovado

Từ 'muscovado' có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha 'mascavado', nghĩa là 'thô', 'chưa tinh chế'. Tên gọi này phản ánh đúng bản chất của loại đường này: nó được sản xuất bằng cách ép mía và làm khô nước mía mà không loại bỏ mật mía, giữ lại hương vị caramel đậm đà và độ ẩm tự nhiên. Từ 'sugar' (đường) lại có một hành trình dài hơn, từ tiếng Phạn qua tiếng Ả Rập, Latinh và tiếng Pháp trước khi đến với tiếng Anh.

Usage Note

Đường muscovado là một loại đường mía thô, giữ lại nhiều mật mía tự nhiên hơn so với đường nâu thông thường. Điều này mang lại cho nó một màu sẫm hơn, hương vị đậm đà hơn và kết cấu ẩm hơn. So với đường trắng tinh luyện, đường muscovado chứa nhiều khoáng chất hơn. Nó khác với đường turbinado (đường Demerara) ở chỗ turbinado đã được ly tâm để loại bỏ một phần mật mía, trong khi muscovado hầu như không được xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscovado sugar
  • dark dark muscovado sugar
    (đường muscovado đậm màu)
  • light light muscovado sugar
    (đường muscovado nhạt màu)
  • rich rich muscovado sugar
    (đường muscovado đậm đà, giàu hương vị)
  • moist moist muscovado sugar
    (đường muscovado ẩm)
Verb + muscovado sugar
  • add add muscovado sugar
    (thêm đường muscovado)
  • use use muscovado sugar
    (sử dụng đường muscovado)
  • substitute substitute with muscovado sugar
    (thay thế bằng đường muscovado)
  • bake with bake with muscovado sugar
    (nướng bánh với đường muscovado)
Noun + muscovado sugar
  • flavour of flavour of muscovado sugar
    (hương vị của đường muscovado)
  • recipes using recipes using muscovado sugar
    (các công thức sử dụng đường muscovado)

Idioms

  • a dash of muscovado sugar

    một chút đường muscovado (để thêm hương vị, độ ẩm)

    "Add a dash of muscovado sugar to your oatmeal for a richer taste."

    (Thêm một chút đường muscovado vào yến mạch của bạn để có hương vị đậm đà hơn.)

  • the characteristic flavour of muscovado sugar

    hương vị đặc trưng của đường muscovado

    "The cake gets its unique depth from the characteristic flavour of muscovado sugar."

    (Chiếc bánh có độ sâu hương vị độc đáo nhờ hương vị đặc trưng của đường muscovado.)

  • substitute brown sugar with muscovado sugar

    thay thế đường nâu bằng đường muscovado

    "For a more intense caramel note, you can substitute brown sugar with muscovado sugar in this recipe."

    (Để có hương caramel đậm đà hơn, bạn có thể thay thế đường nâu bằng đường muscovado trong công thức này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscovado sugar

noun
Lật mặt

Một loại đường nâu chưa tinh luyện hoặc tinh luyện một phần, có hàm lượng mật mía cao.

"She used muscovado sugar to give her cookies a richer, more caramel-like flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscovado sugar".

Đường Muscovado: Sự tinh túy từ mía thô

Đường muscovado là một loại đường mía chưa tinh chế hoàn toàn, được sản xuất bằng cách ép nước mía và làm bay hơi nước mà không loại bỏ mật mía. Điều này giúp nó giữ lại tất cả khoáng chất và hương vị tự nhiên của mía, tạo nên màu nâu sẫm, độ ẩm cao và hương vị caramel, mật ong, hoặc kẹo bơ cứng đặc trưng.

Điểm nhấn ẩm thực của Muscovado

Trong ẩm thực, đường muscovado rất được ưa chuộng trong làm bánh và món tráng miệng, đặc biệt là những công thức yêu cầu hương vị sâu, ẩm và đậm đà như bánh quy sô cô la chip, bánh gừng, bánh bông lan, hoặc sốt caramel. Nó mang lại một độ sâu hương vị mà đường trắng hay đường nâu thông thường không thể sánh bằng.