(Top Banner Ad)
white sugar
A1
Danh từ A1 Ẩm thực, Thực phẩm

white sugar

UK: /ˈwaɪt ˈʃʊɡə/ • US: /ˈwaɪt ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường trắng đường tinh luyện trắng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refined sugar that has been bleached to remove any color.

Vietnamese Meaning

Đường trắng, loại đường tinh luyện đã được tẩy trắng để loại bỏ màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added white sugar to her tea."

    "Cô ấy thêm đường trắng vào trà."

  • "The recipe calls for one cup of white sugar."

    "Công thức yêu cầu một cốc đường trắng."

  • "Excessive consumption of white sugar can lead to health problems."

    "Tiêu thụ quá nhiều đường trắng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar Đường (chất ngọt)
Verb sugar Thêm đường, làm ngọt
Adjective sugary Ngọt như đường, có đường
Adjective white Trắng
Noun whiteness Sự trắng trẻo, độ trắng
Verb whiten Tẩy trắng, làm trắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
white
English
sugar
English
white sugar

Nguồn gốc của 'white sugar'

Cụm từ 'white sugar' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'white' (trắng) và 'sugar' (đường). Từ 'white' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwīt', chỉ màu sắc. Từ 'sugar' có một hành trình dài từ tiếng Phạn 'śarkarā', qua tiếng Ba Tư, Ả Rập, Latin, và Pháp trước khi vào tiếng Anh. 'White sugar' được dùng để chỉ loại đường đã được tinh chế, có màu trắng tinh khiết, khác với các loại đường chưa tinh chế hoặc đường nâu.

Usage Note

Chỉ loại đường đã qua quá trình tinh chế và tẩy trắng. Thường được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, làm bánh và pha chế đồ uống. Khác với đường nâu (brown sugar) còn giữ lại mật mía, đường trắng có vị ngọt tinh khiết hơn và ít hương vị đặc trưng hơn. Cũng khác với đường thô (raw sugar) chưa qua tinh chế, đường trắng có độ tinh khiết cao và kích thước hạt đồng đều hơn.

Prepositions

with in

- "with white sugar": đề cập đến việc sử dụng đường trắng như một thành phần. Ví dụ: "Coffee with white sugar".
- "in white sugar": đề cập đến việc đường trắng nằm trong một hỗn hợp hoặc sản phẩm. Ví dụ: "Cookies dipped in white sugar".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + white sugar
  • add add white sugar
    (thêm đường trắng)
  • mix mix white sugar
    (trộn đường trắng)
  • dissolve dissolve white sugar
    (hòa tan đường trắng)
  • sprinkle sprinkle white sugar
    (rắc đường trắng)
  • reduce reduce white sugar consumption
    (giảm tiêu thụ đường trắng)
  • avoid avoid white sugar
    (tránh đường trắng)
Adjective + white sugar
  • fine fine white sugar
    (đường trắng mịn)
  • granulated granulated white sugar
    (đường trắng hạt)
  • refined refined white sugar
    (đường trắng tinh luyện)
  • excessive excessive white sugar intake
    (lượng đường trắng nạp vào quá mức)
Noun + of + white sugar
  • amount amount of white sugar
    (lượng đường trắng)
  • substitute substitute for white sugar
    (chất thay thế đường trắng)

Idioms

  • cut back on white sugar

    Giảm bớt lượng đường trắng tiêu thụ.

    "My doctor told me I need to cut back on white sugar to improve my health."

    (Bác sĩ nói tôi cần giảm bớt đường trắng để cải thiện sức khỏe.)

  • avoid white sugar

    Tránh hoàn toàn việc sử dụng hoặc tiêu thụ đường trắng.

    "She tries to avoid white sugar in her diet as much as possible."

    (Cô ấy cố gắng tránh đường trắng trong chế độ ăn uống của mình nhiều nhất có thể.)

  • opt for alternatives to white sugar

    Chọn các chất thay thế đường trắng.

    "Many people now opt for alternatives to white sugar like stevia or honey."

    (Nhiều người giờ đây chọn các chất thay thế đường trắng như cỏ ngọt hoặc mật ong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white sugar

Danh từ
Lật mặt

Đường trắng, loại đường tinh luyện đã được tẩy trắng để loại bỏ màu.

"She added white sugar to her tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the baker uses white sugar is crucial for the cake's flavor.
Việc thợ làm bánh sử dụng đường trắng là rất quan trọng đối với hương vị của bánh.
Phủ định
Whether she prefers white sugar or brown sugar doesn't affect the recipe's outcome.
Việc cô ấy thích đường trắng hay đường nâu không ảnh hưởng đến kết quả của công thức.
Nghi vấn
Do you know if the recipe calls for white sugar?
Bạn có biết công thức có yêu cầu đường trắng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to put white sugar in her tea, but now she uses honey.
Bà tôi đã từng bỏ đường trắng vào trà, nhưng bây giờ bà dùng mật ong.
Phủ định
I didn't use to like white sugar, but now I find it adds a nice sweetness to my coffee.
Tôi đã từng không thích đường trắng, nhưng giờ tôi thấy nó tạo thêm vị ngọt dễ chịu cho cà phê của tôi.
Nghi vấn
Did you use to eat white sugar with your porridge when you were a child?
Bạn có từng ăn đường trắng với cháo khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white sugar".

Sức khỏe và chế độ ăn uống

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đường trắng thường được liên kết với sự ngọt ngào của món tráng miệng và đồ uống. Tuy nhiên, nó cũng bị chỉ trích là nguyên nhân gây ra các vấn đề sức khỏe như béo phì, tiểu đường và các bệnh tim mạch khi tiêu thụ quá mức. Do đó, có một xu hướng ngày càng tăng là giảm lượng đường trắng trong chế độ ăn uống và tìm kiếm các chất thay thế lành mạnh hơn.

Biểu tượng của sự tinh khiết và tiện lợi

Đường trắng, với màu sắc tinh khiết và kết cấu mịn, đã trở thành một thành phần không thể thiếu trong nhiều công thức nấu ăn và làm bánh truyền thống ở phương Tây. Nó được ưa chuộng vì khả năng hòa tan dễ dàng và không làm thay đổi màu sắc của món ăn, trở thành biểu tượng của sự tiện lợi và tinh tế trong ẩm thực.