(Top Banner Ad)
brownfield redevelopment
C1
Noun C1 Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Kinh tế

brownfield redevelopment

UK: /ˈbraʊnfiːld ˌriːdɪˈveləpmənt/ • US: /ˈbraʊnfiːld ˌriːdɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tái phát triển đất nâu cải tạo khu đất ô nhiễm tái thiết khu công nghiệp bỏ hoang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reuse and redevelopment of land previously used for industrial or commercial purposes that may be contaminated by hazardous waste or pollution.

Vietnamese Meaning

Việc tái sử dụng và tái phát triển đất đai đã từng được sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc thương mại, có thể bị ô nhiễm bởi chất thải nguy hại hoặc ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is investing heavily in brownfield redevelopment to revitalize its industrial areas."

    "Thành phố đang đầu tư mạnh vào việc tái phát triển các khu đất nâu để hồi sinh các khu công nghiệp của mình."

  • "Brownfield redevelopment can create jobs and improve the environment."

    "Tái phát triển đất nâu có thể tạo ra việc làm và cải thiện môi trường."

  • "The government offers incentives for companies that engage in brownfield redevelopment."

    "Chính phủ cung cấp các ưu đãi cho các công ty tham gia vào việc tái phát triển đất nâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Brownfield site Địa điểm đất nâu (khu đất cũ ô nhiễm)
Noun Brownfield Đất nâu (khu đất cũ bị bỏ hoang hoặc ô nhiễm)
Verb Redevelop Tái phát triển, cải tạo
Noun Redeveloper Nhà phát triển/cải tạo dự án
Noun Greenfield development Phát triển đất xanh (khu đất mới, sạch)

Synonyms

land remediation (khắc phục ô nhiễm đất)site reclamation (cải tạo địa điểm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brūn (brown)
Old English
feld (field)
Modern English Compound (20th Century)
Brownfield
Modern English Compound (Late 20th Century)
Brownfield Redevelopment

Tại sao lại là 'Cánh đồng Nâu'?

Thuật ngữ 'brownfield' (cánh đồng nâu) được đặt tên để đối lập với 'greenfield' (cánh đồng xanh, ý chỉ đất sạch, chưa bị khai thác). Màu nâu ám chỉ đất đai có thể bị ô nhiễm, khô cằn hoặc bị bỏ hoang sau khi công nghiệp sụp đổ. 'Redevelopment' là sự tái phát triển, nhằm biến đất nâu thành nơi có giá trị sử dụng mới, an toàn hơn, thường là nhà ở hoặc công viên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, bất động sản và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh việc cải tạo các khu vực bị bỏ hoang hoặc ô nhiễm để sử dụng cho mục đích khác, thường là các dự án dân cư, thương mại hoặc công viên. 'Brownfield' đối lập với 'greenfield' (đất chưa phát triển). 'Redevelopment' ngụ ý việc cải tạo, xây dựng lại một khu vực đã tồn tại trước đó.

Prepositions

of in

'Of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của việc tái phát triển (ví dụ: 'brownfield redevelopment of an industrial site'). 'In' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc khu vực diễn ra việc tái phát triển (ví dụ: 'investment in brownfield redevelopment').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Brownfield Redevelopment
  • Fund fund brownfield redevelopment
    (Cấp vốn cho tái phát triển đất nâu)
  • Promote promote brownfield redevelopment
    (Thúc đẩy tái phát triển đất nâu)
  • Accelerate accelerate brownfield redevelopment
    (Đẩy nhanh quá trình tái phát triển đất nâu)
Adjectives describing Brownfield Redevelopment
  • Sustainable sustainable brownfield redevelopment
    (Tái phát triển đất nâu bền vững)
  • Successful successful brownfield redevelopment efforts
    (Những nỗ lực tái phát triển đất nâu thành công)
  • Crucial a crucial brownfield redevelopment project
    (Dự án tái phát triển đất nâu mang tính quyết định)
Nouns related to Brownfield Redevelopment
  • Tax credits brownfield redevelopment tax credits
    (Các khoản tín dụng thuế cho tái phát triển đất nâu)
  • Incentives government incentives for brownfield redevelopment
    (Các ưu đãi của chính phủ cho tái phát triển đất nâu)

Idioms

  • Prioritize brownfield redevelopment over greenfield development

    Ưu tiên tái phát triển đất nâu hơn là phát triển đất xanh

    "The city council decided to prioritize brownfield redevelopment over greenfield development to preserve natural habitats."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định ưu tiên tái phát triển đất nâu hơn là phát triển đất xanh để bảo tồn môi trường sống tự nhiên.)

  • The complexities of brownfield redevelopment

    Sự phức tạp của việc tái phát triển đất nâu

    "Due to contamination issues, funding often overlooks the complexities of brownfield redevelopment."

    (Do các vấn đề ô nhiễm, việc cấp vốn thường bỏ qua sự phức tạp của việc tái phát triển đất nâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brownfield redevelopment

Noun
Lật mặt

Việc tái sử dụng và tái phát triển đất đai đã từng được sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc thương mại, có thể bị ô nhiễm bởi chất thải nguy hại hoặc ô nhiễm.

"The city is investing heavily in brownfield redevelopment to revitalize its industrial areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brownfield redevelopment".

Luật EPA và Trách nhiệm

Tại Mỹ, việc tái phát triển đất nâu gắn liền với Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA). Các dự án này thường đòi hỏi phải vượt qua các rào cản pháp lý về trách nhiệm làm sạch chất độc hại. Chính phủ thường cung cấp các khoản vay hoặc bảo lãnh để khuyến khích nhà đầu tư xử lý khu đất mà không sợ phải chịu toàn bộ chi phí làm sạch ban đầu.

Tái thiết Đô thị Bền vững

Brownfield redevelopment là một phần quan trọng của quy hoạch đô thị bền vững. Thay vì tiếp tục làm suy giảm đất nông nghiệp hoặc môi trường tự nhiên (greenfields), các thành phố lớn ở phương Tây ưu tiên tái sử dụng đất công nghiệp cũ, giúp hồi sinh các khu vực đã bị lãng quên và giảm thiểu phát thải carbon liên quan đến việc xây dựng mới xa trung tâm.