(Top Banner Ad)
greenfield development
C1
noun C1 Kinh tế, Bất động sản, Công nghệ thông tin

greenfield development

UK: /ˌɡriːn.fiːld dɪˈvel.əp.mənt/ • US: /ˌɡriːn.fiːld dɪˈvel.əp.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án xây dựng mới hoàn toàn khu phát triển mới dự án trên đất chưa khai thác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The construction of a new project on a site where no previous buildings or infrastructure exist.

Vietnamese Meaning

Việc xây dựng một dự án mới trên một khu đất chưa có các công trình hoặc cơ sở hạ tầng hiện hữu trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans a greenfield development on the outskirts of the city."

    "Công ty lên kế hoạch phát triển một dự án mới trên vùng ngoại ô thành phố."

  • "The new factory is a greenfield development, built on a former agricultural site."

    "Nhà máy mới là một dự án phát triển mới, được xây dựng trên một khu đất nông nghiệp trước đây."

  • "Our client requested a greenfield development, allowing them complete control over the design."

    "Khách hàng của chúng tôi yêu cầu một dự án phát triển mới, cho phép họ kiểm soát hoàn toàn thiết kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greenfield Khu đất xanh, khu đất chưa khai thác (để xây dựng)
Adjective greenfield Thuộc về khu đất xanh, mới xây dựng trên đất chưa khai thác
Verb develop Phát triển, xây dựng, khai thác
Noun developer Nhà phát triển, chủ đầu tư (dự án)
Noun development Sự phát triển; dự án phát triển; khu đô thị mới
Noun brownfield Khu đất đã qua sử dụng, khu đất công nghiệp cũ (từ trái nghĩa với greenfield)

Synonyms

new development (khu phát triển mới)virgin land development (phát triển trên đất hoang)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grēne
Old English
feld
Modern English
greenfield
Old French
desveloper
Modern English
development
Modern English
greenfield development

Sự ra đời của một khái niệm

Khái niệm "greenfield development" (phát triển khu đất xanh) bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ: "greenfield" (khu đất xanh, chưa bị xây dựng) và "development" (sự phát triển, xây dựng). "Greenfield" hình dung những vùng đất nông thôn, cây cối xanh tươi, còn nguyên sơ, chưa bị tác động bởi hoạt động xây dựng. Khi kết hợp với "development", nó mô tả quá trình xây dựng các dự án mới hoàn toàn trên những khu đất chưa từng được khai thác trước đây, thường là ở vùng ngoại ô hoặc nông thôn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như bất động sản, công nghệ thông tin và sản xuất. Trong lĩnh vực bất động sản, nó đề cập đến việc xây dựng trên đất nông nghiệp hoặc đất chưa phát triển. Trong công nghệ thông tin, nó có nghĩa là phát triển một hệ thống hoàn toàn mới từ đầu, thay vì sửa đổi hoặc nâng cấp một hệ thống hiện có. Sự khác biệt chính so với "brownfield development" (phát triển trên đất ô nhiễm hoặc đã qua sử dụng) là không có công trình hoặc cơ sở hạ tầng hiện có cần được tháo dỡ, cải tạo hoặc tích hợp.

Prepositions

on

"Greenfield development on" thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc địa điểm cụ thể nơi diễn ra quá trình phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenfield development
  • new new greenfield development
    (dự án phát triển khu đất xanh mới)
  • large-scale large-scale greenfield development
    (phát triển khu đất xanh quy mô lớn)
  • residential residential greenfield development
    (phát triển khu dân cư trên đất xanh)
  • sustainable sustainable greenfield development
    (phát triển khu đất xanh bền vững)
Verb + greenfield development
  • undertake to undertake greenfield development
    (thực hiện dự án phát triển khu đất xanh)
  • propose to propose greenfield development
    (đề xuất dự án phát triển khu đất xanh)
  • prevent to prevent greenfield development
    (ngăn chặn phát triển khu đất xanh)
  • encourage to encourage greenfield development
    (khuyến khích phát triển khu đất xanh)
Noun + of greenfield development
  • impact the environmental impact of greenfield development
    (tác động môi trường của phát triển khu đất xanh)
  • challenges challenges of greenfield development
    (những thách thức của phát triển khu đất xanh)
  • advantages advantages of greenfield development
    (những lợi ích của phát triển khu đất xanh)

Idioms

  • pursue greenfield development

    theo đuổi dự án phát triển khu đất xanh

    "Many cities are debating whether to pursue greenfield development or focus on brownfield sites."

    (Nhiều thành phố đang tranh luận liệu có nên theo đuổi dự án phát triển khu đất xanh hay tập trung vào các khu đất công nghiệp cũ.)

  • invest in greenfield development

    đầu tư vào phát triển khu đất xanh

    "Investors are often attracted to the clear slate of greenfield development due to fewer existing constraints."

    (Các nhà đầu tư thường bị thu hút bởi sự 'trắng tinh' của các dự án phát triển khu đất xanh do ít ràng buộc hiện có hơn.)

  • limit greenfield development

    hạn chế phát triển khu đất xanh

    "Local councils often aim to limit greenfield development to preserve natural spaces and agricultural land."

    (Các hội đồng địa phương thường đặt mục tiêu hạn chế phát triển khu đất xanh để bảo tồn không gian tự nhiên và đất nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenfield development

noun
Lật mặt

Việc xây dựng một dự án mới trên một khu đất chưa có các công trình hoặc cơ sở hạ tầng hiện hữu trước đó.

"The company plans a greenfield development on the outskirts of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company developed the new factory on a greenfield site last year.
Năm ngoái, công ty đã phát triển nhà máy mới trên một khu đất trống.
Phủ định
They did not approve the greenfield development because of environmental concerns.
Họ đã không chấp thuận dự án phát triển trên đất trống vì những lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Did the council permit the greenfield project near the river?
Hội đồng có cho phép dự án trên đất trống gần sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenfield development".

Mối lo ngại về môi trường và đô thị hóa

Việc phát triển khu đất xanh thường đặt ra nhiều câu hỏi về môi trường và quy hoạch đô thị bền vững. Mặc dù tạo ra cơ hội xây dựng mới và hiện đại, nó cũng có thể dẫn đến mất môi trường sống tự nhiên, phá hủy cảnh quan, tăng cường đô thị hóa tràn lan (urban sprawl) và gây áp lực lên hạ tầng giao thông, hệ thống thoát nước. Đây là một chủ đề tranh luận lớn trong quy hoạch đô thị ở nhiều nước phương Tây và trên toàn cầu.

Sự đối lập với phát triển 'brownfield'

Khái niệm "greenfield development" thường được đặt trong mối tương quan với "brownfield development" (phát triển khu đất công nghiệp cũ hoặc đã qua sử dụng). Trong khi "greenfield" là xây dựng trên đất chưa khai thác, "brownfield" là tái phát triển các khu đất đã bị ô nhiễm, bỏ hoang hoặc sử dụng kém hiệu quả trong đô thị. Việc ưu tiên "brownfield" thường được khuyến khích hơn về mặt môi trường và xã hội để tái sinh các khu vực cũ, giảm thiểu áp lực lên đất đai nguyên sơ.