(Top Banner Ad)
environmental remediation
C1
noun C1 Khoa học Môi trường

environmental remediation

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl rɪˌmiːdiˈeɪʃən/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl rɪˌmiːdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khắc phục môi trường cải tạo môi trường xử lý ô nhiễm môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of pollution or contaminants from environmental media such as soil, groundwater, sediment, or surface water.

Vietnamese Meaning

Việc loại bỏ ô nhiễm hoặc các chất gây ô nhiễm khỏi các môi trường như đất, nước ngầm, trầm tích hoặc nước mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental remediation of the abandoned industrial site will cost millions of dollars."

    "Việc khắc phục môi trường của khu công nghiệp bỏ hoang sẽ tốn hàng triệu đô la."

  • "The government is investing heavily in environmental remediation projects to address historical pollution."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các dự án khắc phục môi trường để giải quyết ô nhiễm lịch sử."

  • "Effective environmental remediation requires a thorough understanding of the contaminants present and the hydrogeology of the site."

    "Khắc phục môi trường hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết thấu đáo về các chất gây ô nhiễm hiện diện và thủy văn địa chất của địa điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Noun remediation sự khắc phục, sự cải tạo
Noun remediator người/tổ chức thực hiện việc khắc phục
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adjective remediable có thể khắc phục, có thể cải tạo được
Verb remediate khắc phục, cải tạo
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

environmental cleanup (làm sạch môi trường)site restoration (phục hồi địa điểm)

Antonyms

Related Words

bioremediation (xử lý sinh học)phytoremediation (xử lý bằng thực vật)

Subject Area

Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remedium
Old French
environner
English
remedy
English
environment
English
remediate
English
environmental
English
remediation
English
environmental remediation

Nguồn gốc của 'khắc phục môi trường'

Cụm từ 'environmental remediation' được ghép từ hai thành phần chính: 'environmental' (liên quan đến môi trường) và 'remediation' (sự khắc phục, cải thiện). Từ 'environmental' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'environner', nghĩa là 'bao quanh', mô tả không gian tự nhiên xung quanh chúng ta. Trong khi đó, 'remediation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remedium', có nghĩa là 'phương thuốc' hoặc 'cách chữa trị'. Khi kết hợp lại, 'environmental remediation' mang ý nghĩa là hành động 'chữa lành' hoặc 'khôi phục' môi trường tự nhiên đã bị ô nhiễm, suy thoái trở về trạng thái tốt hơn, lành mạnh hơn. Nó phản ánh sự phát triển của nhận thức con người về trách nhiệm bảo vệ và phục hồi hành tinh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các dự án hoặc hoạt động nhằm khôi phục các khu vực bị ô nhiễm trở lại trạng thái an toàn và có thể sử dụng được. Nó bao hàm một loạt các kỹ thuật và phương pháp tiếp cận, tùy thuộc vào loại ô nhiễm và môi trường bị ảnh hưởng. Khác với 'environmental protection' (bảo vệ môi trường) là ngăn ngừa ô nhiễm xảy ra, 'environmental remediation' tập trung vào việc xử lý ô nhiễm đã tồn tại.

Prepositions

of for

‘Remediation of’ thường được dùng để chỉ đối tượng được làm sạch (ví dụ: remediation of soil). ‘Remediation for’ thường dùng để chỉ mục đích của việc làm sạch (ví dụ: remediation for agricultural use).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental remediation
  • effective effective environmental remediation
    (khắc phục môi trường hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive environmental remediation
    (khắc phục môi trường toàn diện)
  • urgent urgent environmental remediation
    (khắc phục môi trường khẩn cấp)
  • large-scale large-scale environmental remediation
    (khắc phục môi trường quy mô lớn)
  • costly costly environmental remediation
    (khắc phục môi trường tốn kém)
Verb + environmental remediation
  • undertake undertake environmental remediation
    (tiến hành khắc phục môi trường)
  • carry out carry out environmental remediation
    (thực hiện khắc phục môi trường)
  • implement implement environmental remediation
    (triển khai khắc phục môi trường)
  • require require environmental remediation
    (yêu cầu khắc phục môi trường)
  • manage manage environmental remediation
    (quản lý việc khắc phục môi trường)

Idioms

  • environmental remediation project

    dự án khắc phục môi trường

    "The company launched an ambitious environmental remediation project to clean up the polluted river."

    (Công ty đã khởi động một dự án khắc phục môi trường đầy tham vọng để làm sạch dòng sông bị ô nhiễm.)

  • environmental remediation efforts

    những nỗ lực khắc phục môi trường

    "Global environmental remediation efforts are crucial for a sustainable future."

    (Những nỗ lực khắc phục môi trường toàn cầu là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.)

  • cost of environmental remediation

    chi phí khắc phục môi trường

    "The cost of environmental remediation can often run into millions of dollars."

    (Chi phí khắc phục môi trường thường có thể lên tới hàng triệu đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental remediation

noun
Lật mặt

Việc loại bỏ ô nhiễm hoặc các chất gây ô nhiễm khỏi các môi trường như đất, nước ngầm, trầm tích hoặc nước mặt.

"The environmental remediation of the abandoned industrial site will cost millions of dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must remediate the contaminated soil to protect public health.
Công ty phải khắc phục ô nhiễm đất để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Phủ định
We should not delay environmental remediation any longer.
Chúng ta không nên trì hoãn việc khắc phục môi trường lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Can technology help us remediate industrial waste effectively?
Công nghệ có thể giúp chúng ta xử lý chất thải công nghiệp một cách hiệu quả không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is actively pursuing environmental remediation efforts.
Công ty đang tích cực theo đuổi các nỗ lực khắc phục môi trường.
Phủ định
Not only did the chemical spill require immediate remedial action, but it also exposed several workers to harmful toxins.
Không chỉ sự cố tràn hóa chất đòi hỏi hành động khắc phục ngay lập tức, mà nó còn khiến một số công nhân tiếp xúc với chất độc hại.
Nghi vấn
Rarely have such extensive environmental remediation measures been implemented in this region.
Hiếm khi các biện pháp khắc phục môi trường quy mô lớn như vậy được thực hiện trong khu vực này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental remediation".

Nguyên tắc 'Người gây ô nhiễm phải trả'

Trong nhiều quốc gia và hệ thống pháp luật tiên tiến, có một nguyên tắc được công nhận rộng rãi gọi là 'polluter pays principle' (nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả). Nguyên tắc này quy định rằng bên nào gây ra ô nhiễm hoặc suy thoái môi trường thì phải chịu trách nhiệm về chi phí khắc phục hậu quả, bao gồm cả chi phí cho các hoạt động khắc phục môi trường. Điều này khuyến khích các doanh nghiệp và cá nhân có trách nhiệm hơn với môi trường và là một động lực mạnh mẽ để ngăn ngừa ô nhiễm ngay từ đầu, thay vì chỉ giải quyết khi vấn đề đã xảy ra.

Tầm quan trọng toàn cầu và phát triển bền vững

Khắc phục môi trường không chỉ là vấn đề cục bộ mà còn mang ý nghĩa toàn cầu, gắn liền với các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế khác. Nó thể hiện cam kết của xã hội trong việc bảo vệ đa dạng sinh học, giảm thiểu biến đổi khí hậu và đảm bảo chất lượng cuộc sống cho các thế hệ hiện tại và tương lai. Nhiều quốc gia và tổ chức đã hợp tác để chia sẻ kiến thức, công nghệ và nguồn lực trong lĩnh vực này, biến khắc phục môi trường thành một phần không thể thiếu của chiến lược bảo vệ hành tinh.