brunt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the main force or impact of something unwelcome or dangerous.
Vietnamese Meaning
sức nặng chính, ảnh hưởng lớn nhất, tác động mạnh nhất của điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Small businesses are bearing the brunt of the economic downturn."
"Các doanh nghiệp nhỏ đang phải hứng chịu tác động nặng nề nhất của suy thoái kinh tế."
-
"The country bore the brunt of the terrorist attack."
"Đất nước đã phải hứng chịu hậu quả nặng nề nhất của cuộc tấn công khủng bố."
-
"Workers have taken the brunt of the layoffs."
"Người lao động đã phải gánh chịu phần lớn các đợt sa thải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brunt | Sức nặng, gánh nặng chính, phần tồi tệ nhất phải gánh chịu. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brunt' thường được dùng để chỉ phần chịu đựng nhiều nhất, bị ảnh hưởng nặng nề nhất trong một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến sự tập trung của sức mạnh hoặc tác động vào một điểm cụ thể.
Prepositions
Khi dùng với 'of', 'brunt of' chỉ ra cái gì hoặc ai là người/vật chịu tác động chính. Ví dụ: 'bear the brunt of the storm' (chịu đựng phần lớn cơn bão).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bear bear the brunt of the crisis (Gánh chịu phần nặng nề nhất/tác động chính của cuộc khủng hoảng.)
-
take take the brunt of the attack (Hứng chịu đòn tấn công trực diện/mạnh nhất.)
-
shoulder shoulder the brunt of the debt (Đảm đương toàn bộ gánh nặng nợ nần.)
-
full feel the full brunt of the changes (Cảm nhận toàn bộ sức ép/tác động của những thay đổi.)
-
initial the initial brunt of the storm (Sức mạnh ban đầu/tác động đầu tiên của cơn bão.)
Idioms
-
bear the brunt of something
Gánh chịu phần lớn hậu quả tiêu cực hoặc khó khăn của một tình huống nào đó.
"Small businesses often bear the brunt of new tax regulations."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường phải gánh chịu gánh nặng chính từ các quy định thuế mới.)
-
take the brunt
Đón nhận cú sốc, sự tấn công, hoặc sự chỉ trích gay gắt nhất.
"When the project failed, the team leader took the brunt of the criticism."
(Khi dự án thất bại, trưởng nhóm đã hứng chịu phần lớn sự chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brunt
danh từsức nặng chính, ảnh hưởng lớn nhất, tác động mạnh nhất của điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm.
"Small businesses are bearing the brunt of the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small business took the brunt of the economic downturn: sales plummeted, and layoffs were unavoidable. |
Doanh nghiệp nhỏ hứng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ suy thoái kinh tế: doanh số bán hàng giảm mạnh và việc sa thải là không thể tránh khỏi. |
| Phủ định | The shield did not absorb the brunt of the blast: the wall behind it crumbled. |
Tấm chắn không hấp thụ được phần lớn vụ nổ: bức tường phía sau nó sụp đổ. |
| Nghi vấn | Did the town bear the brunt of the hurricane: widespread damage and displacement? |
Thị trấn có phải hứng chịu phần lớn cơn bão: thiệt hại và di dời trên diện rộng? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a small business faces a recession, it often bears the brunt of the economic downturn. |
Nếu một doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với suy thoái kinh tế, nó thường gánh chịu phần lớn gánh nặng của sự suy thoái đó. |
| Phủ định | When the dam breaks unexpectedly, the downstream communities don't avoid the brunt of the floodwaters. |
Khi đập vỡ bất ngờ, các cộng đồng hạ lưu không tránh khỏi phần lớn sức mạnh của lũ lụt. |
| Nghi vấn | If a new policy is implemented poorly, does the public bear the brunt of the consequences? |
Nếu một chính sách mới được thực hiện kém, liệu công chúng có phải gánh chịu phần lớn hậu quả không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small businesses will bear the brunt of the economic downturn. |
Các doanh nghiệp nhỏ sẽ phải gánh chịu gánh nặng chính của suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | The city won't take the full brunt of the hurricane because it is weakening. |
Thành phố sẽ không phải hứng chịu toàn bộ gánh nặng của cơn bão vì nó đang suy yếu. |
| Nghi vấn | Will the healthcare system bear the brunt of the aging population? |
Liệu hệ thống chăm sóc sức khỏe có phải gánh chịu gánh nặng chính của dân số già đi không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small business had borne the brunt of the economic recession before the government offered assistance. |
Doanh nghiệp nhỏ đã phải hứng chịu gánh nặng của cuộc suy thoái kinh tế trước khi chính phủ đưa ra sự hỗ trợ. |
| Phủ định | The city had not felt the brunt of the storm until the floodwaters started rising. |
Thành phố đã không cảm thấy gánh nặng của cơn bão cho đến khi nước lũ bắt đầu dâng cao. |
| Nghi vấn | Had the soldiers borne the brunt of the attack before reinforcements arrived? |
Liệu những người lính đã phải hứng chịu gánh nặng của cuộc tấn công trước khi quân tiếp viện đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brunt".
