(Top Banner Ad)
Brush up on
B2
Verb B2 Tổng quát

Brush up on

UK: /ˈbrʌʃ ʌp ɒn/ • US: /ˈbrʌʃ ʌp ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

ôn lại củng cố lại trau dồi lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve your knowledge of something you have partly forgotten.

Vietnamese Meaning

Ôn lại, củng cố lại kiến thức về một điều gì đó mà bạn đã phần nào quên mất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to brush up on my French before going to Paris."

    "Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước khi đi Paris."

  • "She's brushing up on her Spanish before her trip to Mexico."

    "Cô ấy đang ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi đến Mexico."

  • "I need to brush up on my computer skills."

    "Tôi cần củng cố lại kỹ năng máy tính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brush Bàn chải, chổi
Verb Brush (transitive) Chải, quét, chạm nhẹ
Noun Brushing Hành động chải/quét
Noun Brush-up Sự ôn tập/trau dồi nhanh chóng (Ví dụ: a quick brush-up)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brosse
Middle English
brusche
Modern English (Figurative)
brush up
Modern English (Specific)
brush up on

Nguồn gốc của hành động làm sạch và làm mới

Cụm từ này bắt nguồn từ nghĩa đen của động từ 'brush' (dùng bàn chải) để làm sạch, làm bóng hoặc làm mới một vật gì đó, như quần áo cũ kỹ hoặc giày bám bụi. Khi bạn 'brush up on' một kỹ năng hoặc kiến thức, bạn đang làm một hành động tương tự: bạn đang làm sạch sự lãng quên, đánh bóng lại những điều đã học để chúng trở nên sắc bén và dễ sử dụng hơn.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi bạn đã từng học hoặc biết về một chủ đề nào đó, nhưng kiến thức của bạn đã bị mai một và bạn muốn làm mới hoặc cải thiện nó. 'Brush up on' khác với 'learn' (học) vì 'learn' thường ám chỉ việc học một cái gì đó hoàn toàn mới, trong khi 'brush up on' là việc làm mới kiến thức đã có. Ví dụ, bạn có thể nói 'I need to learn Japanese' nếu bạn chưa từng học tiếng Nhật, nhưng bạn sẽ nói 'I need to brush up on my Spanish' nếu bạn đã từng học tiếng Tây Ban Nha nhưng đã quên nhiều.

Prepositions

on

Giới từ 'on' theo sau cụm động từ 'brush up' và chỉ ra chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể mà bạn muốn cải thiện. Ví dụ: 'brush up on grammar', 'brush up on your French'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • quickly brush up on quickly
    (ôn lại nhanh chóng)
  • desperately desperately need to brush up on
    (cần kíp phải ôn lại/trau dồi lại một cách cấp bách)
Object (Skills/Knowledge)
  • language brush up on a language
    (ôn lại một ngôn ngữ (ví dụ: tiếng Tây Ban Nha))
  • technical brush up on technical skills
    (trau dồi lại các kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật)
  • interview brush up on interview techniques
    (ôn lại các kỹ thuật phỏng vấn)

Idioms

  • It’s time to brush up on...

    Đã đến lúc phải ôn lại/cải thiện...

    "Since I got the promotion, it's time to brush up on my leadership skills."

    (Vì tôi được thăng chức, đã đến lúc tôi phải trau dồi lại các kỹ năng lãnh đạo của mình.)

  • A quick brush-up

    Một đợt ôn tập/cải thiện nhanh chóng (Lưu ý: dùng dạng danh từ 'brush-up')

    "I gave the manual a quick brush-up before the presentation."

    (Tôi đã xem lại tài liệu hướng dẫn một cách nhanh chóng trước buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Brush up on

Verb
Lật mặt

Ôn lại, củng cố lại kiến thức về một điều gì đó mà bạn đã phần nào quên mất.

"I need to brush up on my French before going to Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you brush up on your French, you will be able to communicate better during your trip to Paris.
Nếu bạn ôn lại tiếng Pháp, bạn sẽ có thể giao tiếp tốt hơn trong chuyến đi đến Paris.
Phủ định
If he doesn't brush up on his presentation skills, he might not get the promotion.
Nếu anh ấy không trau dồi kỹ năng thuyết trình, anh ấy có thể không được thăng chức.
Nghi vấn
Will she be more confident if she brushes up on her public speaking skills?
Cô ấy sẽ tự tin hơn nếu cô ấy trau dồi kỹ năng nói trước công chúng chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She brushes up on her French every summer.
Cô ấy ôn lại tiếng Pháp vào mỗi mùa hè.
Phủ định
He doesn't brush up on his math skills regularly.
Anh ấy không ôn luyện các kỹ năng toán học của mình thường xuyên.
Nghi vấn
Do they brush up on their knowledge before the exam?
Họ có ôn lại kiến thức trước kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Brush up on".

Văn hóa Học tập Liên tục (Lifelong Learning)

Ở các nước phát triển, đặc biệt là trong môi trường công sở, cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập suốt đời. Nó ngụ ý rằng kiến thức và kỹ năng cần phải được 'brush up on' thường xuyên (ví dụ: các công cụ công nghệ mới, luật pháp) để duy trì tính cạnh tranh và khả năng thích nghi trong thị trường lao động.

Chuẩn bị cho sự kiện quan trọng

Hành động 'brush up on' thường gắn liền với sự chuẩn bị có mục đích. Người học tiếng Anh thường dùng nó trước các bài kiểm tra (như IELTS hoặc TOEFL) hoặc trước khi tham gia các sự kiện quốc tế, nhằm đảm bảo kiến thức của họ ở trạng thái tốt nhất và chuyên nghiệp nhất.