Brush up on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ôn lại, củng cố lại kiến thức về một điều gì đó mà bạn đã phần nào quên mất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to brush up on my French before going to Paris."
"Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước khi đi Paris."
-
"She's brushing up on her Spanish before her trip to Mexico."
"Cô ấy đang ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi đến Mexico."
-
"I need to brush up on my computer skills."
"Tôi cần củng cố lại kỹ năng máy tính của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi bạn đã từng học hoặc biết về một chủ đề nào đó, nhưng kiến thức của bạn đã bị mai một và bạn muốn làm mới hoặc cải thiện nó. 'Brush up on' khác với 'learn' (học) vì 'learn' thường ám chỉ việc học một cái gì đó hoàn toàn mới, trong khi 'brush up on' là việc làm mới kiến thức đã có. Ví dụ, bạn có thể nói 'I need to learn Japanese' nếu bạn chưa từng học tiếng Nhật, nhưng bạn sẽ nói 'I need to brush up on my Spanish' nếu bạn đã từng học tiếng Tây Ban Nha nhưng đã quên nhiều.
Prepositions
Giới từ 'on' theo sau cụm động từ 'brush up' và chỉ ra chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể mà bạn muốn cải thiện. Ví dụ: 'brush up on grammar', 'brush up on your French'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly brush up on quickly (ôn lại nhanh chóng)
-
desperately desperately need to brush up on (cần kíp phải ôn lại/trau dồi lại một cách cấp bách)
-
language brush up on a language (ôn lại một ngôn ngữ (ví dụ: tiếng Tây Ban Nha))
-
technical brush up on technical skills (trau dồi lại các kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật)
-
interview brush up on interview techniques (ôn lại các kỹ thuật phỏng vấn)
Idioms
-
It’s time to brush up on...
Đã đến lúc phải ôn lại/cải thiện...
"Since I got the promotion, it's time to brush up on my leadership skills."
(Vì tôi được thăng chức, đã đến lúc tôi phải trau dồi lại các kỹ năng lãnh đạo của mình.)
-
A quick brush-up
Một đợt ôn tập/cải thiện nhanh chóng (Lưu ý: dùng dạng danh từ 'brush-up')
"I gave the manual a quick brush-up before the presentation."
(Tôi đã xem lại tài liệu hướng dẫn một cách nhanh chóng trước buổi thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Brush up on
VerbÔn lại, củng cố lại kiến thức về một điều gì đó mà bạn đã phần nào quên mất.
"I need to brush up on my French before going to Paris."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you brush up on your French, you will be able to communicate better during your trip to Paris. |
Nếu bạn ôn lại tiếng Pháp, bạn sẽ có thể giao tiếp tốt hơn trong chuyến đi đến Paris. |
| Phủ định | If he doesn't brush up on his presentation skills, he might not get the promotion. |
Nếu anh ấy không trau dồi kỹ năng thuyết trình, anh ấy có thể không được thăng chức. |
| Nghi vấn | Will she be more confident if she brushes up on her public speaking skills? |
Cô ấy sẽ tự tin hơn nếu cô ấy trau dồi kỹ năng nói trước công chúng chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She brushes up on her French every summer. |
Cô ấy ôn lại tiếng Pháp vào mỗi mùa hè. |
| Phủ định | He doesn't brush up on his math skills regularly. |
Anh ấy không ôn luyện các kỹ năng toán học của mình thường xuyên. |
| Nghi vấn | Do they brush up on their knowledge before the exam? |
Họ có ôn lại kiến thức trước kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Brush up on".
