brushing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động sử dụng bàn chải để làm sạch hoặc làm mịn cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Brushing your teeth regularly is important for dental hygiene."
"Đánh răng thường xuyên rất quan trọng cho vệ sinh răng miệng."
-
"I spend a lot of time brushing my hair."
"Tôi dành nhiều thời gian chải tóc."
-
"The artist was brushing paint onto the canvas."
"Người họa sĩ đang quét sơn lên vải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng V-ing, 'brushing' thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc hành động thường xuyên. Khi dùng như một danh động từ (gerund), nó chỉ hành động như một danh từ.
Prepositions
'- Brushing with': chỉ hành động sử dụng cái gì đó (ví dụ, bàn chải đánh răng với kem đánh răng). '- Brushing against': chỉ hành động cọ xát nhẹ vào (ví dụ, cọ xát vào tường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle brushing (Việc chải nhẹ nhàng)
-
daily daily brushing (Việc chải/đánh răng hàng ngày)
-
thorough thorough brushing (Việc chải rửa kỹ lưỡng)
-
teeth teeth brushing (Việc đánh răng)
-
hair hair brushing (Việc chải tóc)
-
makeup makeup brushing (Việc dùng cọ trang điểm)
-
finish finish brushing (Hoàn thành việc chải/đánh)
-
recommend recommend brushing (Khuyên nên chải/đánh (răng/tóc))
-
avoid avoid brushing too hard (Tránh chải quá mạnh)
Idioms
-
brushing up on (something)
Ôn lại, trau dồi, cải thiện (kiến thức hoặc kỹ năng)
"She is brushing up on her Spanish before the business trip."
(Cô ấy đang ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến công tác.)
-
brushing aside (something/someone)
Gạt bỏ, bỏ qua, bác bỏ, xem nhẹ
"He kept brushing aside my suggestions, claiming they were impractical."
(Anh ấy cứ gạt bỏ những đề xuất của tôi, cho rằng chúng không thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brushing
Động từ (dạng V-ing, danh động từ)Hành động sử dụng bàn chải để làm sạch hoặc làm mịn cái gì đó.
"Brushing your teeth regularly is important for dental hygiene."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would brush my dog more often. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ chải lông cho chó của mình thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If she didn't brush her teeth, she wouldn't have such a bright smile. |
Nếu cô ấy không đánh răng, cô ấy sẽ không có nụ cười tươi như vậy. |
| Nghi vấn | Would you brush your hair if you knew you were going to meet your idol? |
Bạn có chải tóc không nếu bạn biết bạn sẽ gặp thần tượng của mình? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are brushing your teeth, you usually use toothpaste. |
Nếu bạn đang đánh răng, bạn thường dùng kem đánh răng. |
| Phủ định | When he is brushing too hard, his gums don't feel good. |
Khi anh ấy chải răng quá mạnh, nướu của anh ấy không cảm thấy tốt. |
| Nghi vấn | If she is brushing her dog, does the dog enjoy it? |
Nếu cô ấy đang chải lông cho chó của mình, con chó có thích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brushing".
