(Top Banner Ad)
brushing
A2
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) A2 Tổng quát

brushing

UK: /ˈbrʌʃɪŋ/ • US: /ˈbrʌʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc chải đang chải hành động chải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using a brush to clean or smooth something.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng bàn chải để làm sạch hoặc làm mịn cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brushing your teeth regularly is important for dental hygiene."

    "Đánh răng thường xuyên rất quan trọng cho vệ sinh răng miệng."

  • "I spend a lot of time brushing my hair."

    "Tôi dành nhiều thời gian chải tóc."

  • "The artist was brushing paint onto the canvas."

    "Người họa sĩ đang quét sơn lên vải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brush Bàn chải, cọ vẽ, hành động chải (sự tiếp xúc nhẹ)
Verb brush Chải, quét, lướt qua
Noun brusher Người chải, người quét, dụng cụ chải
Adjective brushable Có thể chải được (thường dùng cho tóc hoặc chất liệu sơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brosse
Middle English
brusche
Modern English (Base)
brush
Modern English (Gerund)
brushing

Nguồn gốc của 'cọ' và hành động chải

Từ 'brush' (cọ/chải) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ là *brosse*, ban đầu dùng để chỉ bụi cây hoặc cành cây nhỏ (brushwood), vì những cành cây này là dụng cụ thô sơ đầu tiên được dùng để quét dọn. Sau đó, nó được sử dụng để mô tả hành động làm sạch hoặc làm mượt bằng một dụng cụ có sợi. Việc thêm hậu tố '-ing' biến nó thành danh động từ, mô tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen chải/quét.

Usage Note

Ở dạng V-ing, 'brushing' thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc hành động thường xuyên. Khi dùng như một danh động từ (gerund), nó chỉ hành động như một danh từ.

Prepositions

with against

'- Brushing with': chỉ hành động sử dụng cái gì đó (ví dụ, bàn chải đánh răng với kem đánh răng). '- Brushing against': chỉ hành động cọ xát nhẹ vào (ví dụ, cọ xát vào tường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brushing
  • gentle gentle brushing
    (Việc chải nhẹ nhàng)
  • daily daily brushing
    (Việc chải/đánh răng hàng ngày)
  • thorough thorough brushing
    (Việc chải rửa kỹ lưỡng)
Noun + brushing (Loại hình)
  • teeth teeth brushing
    (Việc đánh răng)
  • hair hair brushing
    (Việc chải tóc)
  • makeup makeup brushing
    (Việc dùng cọ trang điểm)
Verb + brushing (Hành động)
  • finish finish brushing
    (Hoàn thành việc chải/đánh)
  • recommend recommend brushing
    (Khuyên nên chải/đánh (răng/tóc))
  • avoid avoid brushing too hard
    (Tránh chải quá mạnh)

Idioms

  • brushing up on (something)

    Ôn lại, trau dồi, cải thiện (kiến thức hoặc kỹ năng)

    "She is brushing up on her Spanish before the business trip."

    (Cô ấy đang ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến công tác.)

  • brushing aside (something/someone)

    Gạt bỏ, bỏ qua, bác bỏ, xem nhẹ

    "He kept brushing aside my suggestions, claiming they were impractical."

    (Anh ấy cứ gạt bỏ những đề xuất của tôi, cho rằng chúng không thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brushing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Hành động sử dụng bàn chải để làm sạch hoặc làm mịn cái gì đó.

"Brushing your teeth regularly is important for dental hygiene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would brush my dog more often.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ chải lông cho chó của mình thường xuyên hơn.
Phủ định
If she didn't brush her teeth, she wouldn't have such a bright smile.
Nếu cô ấy không đánh răng, cô ấy sẽ không có nụ cười tươi như vậy.
Nghi vấn
Would you brush your hair if you knew you were going to meet your idol?
Bạn có chải tóc không nếu bạn biết bạn sẽ gặp thần tượng của mình?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are brushing your teeth, you usually use toothpaste.
Nếu bạn đang đánh răng, bạn thường dùng kem đánh răng.
Phủ định
When he is brushing too hard, his gums don't feel good.
Khi anh ấy chải răng quá mạnh, nướu của anh ấy không cảm thấy tốt.
Nghi vấn
If she is brushing her dog, does the dog enjoy it?
Nếu cô ấy đang chải lông cho chó của mình, con chó có thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brushing".

Tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng

Ở các nước phương Tây và nhiều xã hội hiện đại, hành động đánh răng (teeth brushing) ít nhất hai lần mỗi ngày là một chuẩn mực vệ sinh căn bản và là một phần không thể thiếu trong giáo dục sức khỏe cá nhân, nhằm ngăn ngừa bệnh nha chu và sâu răng.

Chải chuốt và ấn tượng xã hội

Việc chải chuốt (ví dụ: brushing one's hair or clothes) thể hiện sự gọn gàng và tôn trọng đối với người đối diện. Trong văn hóa làm việc và xã hội phương Tây, một người luôn giữ vẻ ngoài tươm tất và chải chuốt thường được nhìn nhận là chuyên nghiệp và đáng tin cậy hơn.