(Top Banner Ad)
brusque
B2
Adjective B2 Giao tiếp

brusque

UK: /bruːsk/ • US: /brʌsk/

Nghĩa tiếng Việt

cộc lốc lỗ mãng khiếm nhã vô lễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abrupt or offhand in speech or manner.

Vietnamese Meaning

Cộc lốc, lỗ mãng, khiếm nhã trong lời nói hoặc thái độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was brusque with the customers and often made them feel unwelcome."

    "Cô ấy cộc lốc với khách hàng và thường khiến họ cảm thấy không được chào đón."

  • "His brusque manner often offended people."

    "Cách cư xử cộc lốc của anh ấy thường xúc phạm người khác."

  • "The doctor was known for his brusque bedside manner."

    "Vị bác sĩ đó nổi tiếng với cách đối xử cộc lốc với bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brusque
Adverb brusquely
Noun brusqueness

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruscum
Vulgar Latin
*bruscum
Italian
brusco
French
brusque
English
brusque

Từ Bụi Gai Đến Lời Nói Cộc Cằn

Từ 'brusque' có một nguồn gốc khá gai góc! Nó bắt nguồn từ từ Latin 'ruscum', tên của một loại cây bụi có gai nhọn gọi là 'butcher's broom' (cây đậu chổi). Ở Ý, từ này phát triển thành 'brusco', ban đầu dùng để mô tả vị chát và gắt của rượu vang. Dần dần, ý nghĩa 'gắt' này được dùng để chỉ tính cách của con người – một người có lời nói và hành động thẳng thừng, đột ngột, và thiếu sự mềm mỏng, giống như cảm giác bị gai nhọn chích vào vậy.

Usage Note

Từ "brusque" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu lịch sự, không quan tâm đến cảm xúc của người khác. Nó khác với "blunt" ở chỗ "blunt" có thể mang ý nghĩa trung lập hoặc thậm chí tích cực (thẳng thắn), trong khi "brusque" luôn mang ý nghĩa tiêu cực. So với "curt", "brusque" mang sắc thái mạnh hơn về sự thô lỗ, còn "curt" chỉ đơn giản là ngắn gọn đến mức thiếu thiện cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brusque
  • be brusque with someone
    (cộc cằn/lỗ mãng với ai đó)
  • sound brusque
    (nghe có vẻ cộc lốc)
  • become brusque
    (trở nên cộc cằn)
brusque + Noun
  • manner a brusque manner
    (thái độ lỗ mãng)
  • tone a brusque tone of voice
    (giọng điệu cộc lốc)
  • reply a brusque reply / response
    (câu trả lời / phản hồi cộc lốc)
  • dismissal a brusque dismissal
    (sự gạt đi một cách thô lỗ)

Idioms

  • a brusque brush-off

    sự từ chối phũ phàng, không nể nang

    "She asked him for help, but all she got was a brusque brush-off."

    (Cô ấy nhờ anh ta giúp đỡ, nhưng tất cả những gì cô nhận được là một sự từ chối phũ phàng.)

  • brusque to the point of rudeness

    cộc lốc đến mức thô lỗ

    "His feedback was brusque to the point of rudeness, leaving the team feeling demoralized."

    (Lời góp ý của anh ta cộc lốc đến mức thô lỗ, khiến cả nhóm cảm thấy mất tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brusque

Adjective
Lật mặt

Cộc lốc, lỗ mãng, khiếm nhã trong lời nói hoặc thái độ.

"She was brusque with the customers and often made them feel unwelcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I avoid being treated brusquely by customer service representatives.
Tôi tránh bị các đại diện dịch vụ khách hàng đối xử một cách cộc cằn.
Phủ định
She doesn't appreciate being answered brusquely.
Cô ấy không thích bị trả lời một cách cộc lốc.
Nghi vấn
Do you mind being spoken to brusquely?
Bạn có phiền khi bị nói chuyện một cách cộc lốc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was brusque with me when I asked for help.
Anh ấy cộc cằn với tôi khi tôi yêu cầu giúp đỡ.
Phủ định
She wasn't brusque with anyone; they just misunderstood her directness.
Cô ấy không hề cộc cằn với ai cả; mọi người chỉ hiểu lầm sự thẳng thắn của cô ấy.
Nghi vấn
Was it necessary for him to be so brusque with them?
Có cần thiết để anh ta cộc cằn với họ như vậy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the disgruntled employees will have been brusquely complaining about their workload for hours.
Vào thời điểm người quản lý đến, các nhân viên bất mãn sẽ đã cộc cằn phàn nàn về khối lượng công việc của họ hàng giờ liền.
Phủ định
The customer service representatives won't have been brusquely dismissing customer concerns; they've received extensive training in empathy.
Các đại diện dịch vụ khách hàng sẽ không cộc cằn bỏ qua những lo ngại của khách hàng; họ đã được đào tạo chuyên sâu về sự đồng cảm.
Nghi vấn
Will the negotiator have been brusquely rejecting all compromise offers before the mediation session even begins?
Liệu người đàm phán sẽ đã cộc cằn từ chối tất cả các đề nghị thỏa hiệp trước khi phiên hòa giải thậm chí bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brusque".

Hiệu Quả Chuyên Nghiệp hay Thô Lỗ?

Trong một số môi trường chuyên nghiệp ở phương Tây (như tài chính ở New York hay luật), một phong thái 'brusque' và đi thẳng vào vấn đề có thể được xem là hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, trong các ngành dịch vụ hoặc trong giao tiếp xã hội thông thường, thái độ này lại bị coi là cực kỳ thô lỗ và thiếu tôn trọng. Sự khác biệt này cho thấy bối cảnh là yếu tố quan trọng để đánh giá một hành vi.

Sự Khác Biệt Vùng Miền ở Mỹ

Ở Mỹ có một định kiến văn hóa rằng người dân ở các thành phố lớn Bờ Đông, như New York, thường có xu hướng 'brusque' và thẳng thừng hơn so với người dân ở miền Nam hoặc miền Trung Tây, những nơi vốn nổi tiếng với sự thân thiện và lịch sự. Điều này có thể gây ra hiểu lầm văn hóa, khi sự thẳng thắn của người này lại bị người kia coi là sự cộc cằn.