buckled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được thắt bằng khóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He buckled his seatbelt before starting the car."
"Anh ấy thắt dây an toàn trước khi khởi động xe."
-
"The metal buckled from the heat."
"Kim loại bị cong vênh vì nhiệt."
-
"She buckled under the pressure of the final exams."
"Cô ấy gục ngã trước áp lực của kỳ thi cuối kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả việc thắt dây an toàn, dây nịt, hoặc các loại dây có khóa khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly buckled (bất ngờ cong oằn/sụp đổ)
-
violently violently buckled (bị biến dạng dữ dội)
-
road The road surface buckled (Mặt đường bị cong vênh/nứt vỡ)
-
knees My knees buckled (Đầu gối tôi khuỵu xuống (vì sợ hãi hoặc yếu ớt))
-
structure The structure buckled (Cấu trúc đó bị sụp đổ/oằn lại)
-
seatbelt seatbelt buckled (dây an toàn đã được thắt)
Idioms
-
buckle down
Bắt tay vào làm việc nghiêm túc, tập trung cao độ.
"We need to buckle down and finish this report tonight."
(Chúng ta cần tập trung cao độ và hoàn thành báo cáo này tối nay.)
-
buckle up
Thắt dây an toàn; Chuẩn bị tinh thần (cho một điều khó khăn sắp tới).
"The turbulence is starting; buckle up!"
(Máy bay bắt đầu rung lắc rồi, thắt dây an toàn vào!)
-
buckled under pressure
Sụp đổ/nhượng bộ dưới áp lực.
"The CEO finally buckled under pressure from the board."
(Vị CEO cuối cùng đã nhượng bộ/đầu hàng trước áp lực từ hội đồng quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buckled
Động từĐã được thắt bằng khóa.
"He buckled his seatbelt before starting the car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buckled".
