(Top Banner Ad)
buckled
B1
Động từ B1 Tổng quát

buckled

UK: /ˈbʌkəld/ • US: /ˈbʌkəld/

Nghĩa tiếng Việt

đã thắt (khóa) bị uốn cong sụp đổ gục ngã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fastened with a buckle.

Vietnamese Meaning

Đã được thắt bằng khóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He buckled his seatbelt before starting the car."

    "Anh ấy thắt dây an toàn trước khi khởi động xe."

  • "The metal buckled from the heat."

    "Kim loại bị cong vênh vì nhiệt."

  • "She buckled under the pressure of the final exams."

    "Cô ấy gục ngã trước áp lực của kỳ thi cuối kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buckle Cái khóa, đai khóa
Verb buckle Thắt khóa; cong vênh, oằn xuống (vì áp lực)
Verb unbuckle Mở khóa, tháo đai
Adjective buckling Đang bị cong, đang sụp đổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
buccula
Old French
boucle
Middle English
bokel
English
buckle

Nguồn gốc từ cái má

Ban đầu, từ gốc Latin 'buccula' là từ chỉ một 'dây đeo má' hoặc một phần của mũ bảo hiểm che má. Sau đó, nó chuyển sang tiếng Pháp cổ là 'boucle' để chỉ một cái vòng kim loại hoặc chốt cài. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa chính của nó mới trở thành 'cái khóa' dùng để thắt chặt dây đai.

Usage Note

Thường dùng để mô tả việc thắt dây an toàn, dây nịt, hoặc các loại dây có khóa khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + buckled (Collapse)
  • suddenly suddenly buckled
    (bất ngờ cong oằn/sụp đổ)
  • violently violently buckled
    (bị biến dạng dữ dội)
Subject + buckled (Physical/Figurative Collapse)
  • road The road surface buckled
    (Mặt đường bị cong vênh/nứt vỡ)
  • knees My knees buckled
    (Đầu gối tôi khuỵu xuống (vì sợ hãi hoặc yếu ớt))
  • structure The structure buckled
    (Cấu trúc đó bị sụp đổ/oằn lại)
Noun + buckled (Fastening)
  • seatbelt seatbelt buckled
    (dây an toàn đã được thắt)

Idioms

  • buckle down

    Bắt tay vào làm việc nghiêm túc, tập trung cao độ.

    "We need to buckle down and finish this report tonight."

    (Chúng ta cần tập trung cao độ và hoàn thành báo cáo này tối nay.)

  • buckle up

    Thắt dây an toàn; Chuẩn bị tinh thần (cho một điều khó khăn sắp tới).

    "The turbulence is starting; buckle up!"

    (Máy bay bắt đầu rung lắc rồi, thắt dây an toàn vào!)

  • buckled under pressure

    Sụp đổ/nhượng bộ dưới áp lực.

    "The CEO finally buckled under pressure from the board."

    (Vị CEO cuối cùng đã nhượng bộ/đầu hàng trước áp lực từ hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buckled

Động từ
Lật mặt

Đã được thắt bằng khóa.

"He buckled his seatbelt before starting the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buckled".

Khẩu hiệu An toàn Giao thông

Cụm từ mệnh lệnh “Buckle up!” (Thắt dây an toàn!) là một trong những khẩu hiệu an toàn giao thông cơ bản và phổ biến nhất tại các nước phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thắt dây an toàn ngay khi vào xe. Đây là lời nhắc nhở quen thuộc trong cả văn hóa đại chúng và luật pháp.

Ẩn dụ về sự Thất bại

Khi một người hoặc một tổ chức được nói là 'buckled', nó thường dùng như ẩn dụ chỉ sự thất bại, sụp đổ về mặt tinh thần hoặc đạo đức do không chịu nổi sức ép. Điều này trái ngược với hình ảnh 'fastened' (thắt chặt), hàm ý sự yếu đuối và không kiên cường.