(Top Banner Ad)
companion
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

companion

UK: /kəmˈpænjən/ • US: /kəmˈpænjən/

Nghĩa tiếng Việt

bạn đồng hành người đồng hành bạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or animal with whom one spends a lot of time or with whom one travels.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc động vật mà người ta dành nhiều thời gian cùng hoặc cùng đi du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dog is my constant companion."

    "Chú chó của tôi là người bạn đồng hành thường xuyên của tôi."

  • "He was a loyal companion to the king."

    "Ông ấy là một người bạn đồng hành trung thành của nhà vua."

  • "The book is a useful companion for students."

    "Cuốn sách là một người bạn đồng hành hữu ích cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun companionship Tình bạn, sự đồng hành
Verb accompany Đi cùng, hộ tống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com-panis
Old French
compagnon
English
companion

Nguồn Gốc 'Companion'

Từ 'companion' xuất phát từ tiếng Latin 'com-panis', nghĩa là 'người cùng ăn bánh'. Thời xưa, việc chia sẻ bánh là biểu tượng của tình bạn và sự gắn bó. Vì vậy, 'companion' dùng để chỉ người bạn đồng hành, người mà bạn chia sẻ những điều trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'companion' mang sắc thái ấm áp, thân thiện và thường ngụ ý một mối quan hệ gắn bó, thân thiết hơn là chỉ một người bạn thông thường ('friend'). 'Companion' nhấn mạnh sự đồng hành, hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm. So với 'associate', 'companion' mang tính cá nhân và tình cảm hơn, trong khi 'associate' thường chỉ một mối quan hệ công việc hoặc xã hội.

Prepositions

to for of

'Companion to' thường dùng để chỉ một người hoặc vật đi kèm hoặc hỗ trợ ai đó, ví dụ: 'a companion to a patient'. 'Companion for' thường dùng để chỉ một người hoặc vật được chọn làm bạn đồng hành, ví dụ: 'looking for a companion for the trip'. 'Companion of' thường dùng để chỉ một người có chung một hoạt động hoặc trải nghiệm, ví dụ: 'a companion of my travels'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + companion
  • loyal companion
    (người bạn đồng hành trung thành)
  • constant companion
    (người bạn đồng hành luôn ở bên)
  • faithful companion
    (người bạn đồng hành chung thủy)
Verb + companion
  • seek a companion
    (tìm kiếm một người bạn đồng hành)
  • find a companion
    (tìm thấy một người bạn đồng hành)
  • offer companionship
    (cung cấp sự đồng hành)

Idioms

  • A dog is a man's best companion.

    Chó là người bạn tốt nhất của con người.

    "He was lonely until he got a dog; now, a dog is a man's best companion."

    (Anh ấy cô đơn cho đến khi có một chú chó; giờ đây, chó là người bạn tốt nhất của con người.)

  • Misery loves company/companions.

    Nỗi đau thích được chia sẻ/có người đồng cảm.

    "She was feeling down and called her friend because misery loves company."

    (Cô ấy cảm thấy buồn và gọi cho bạn mình vì nỗi đau thích được chia sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

companion

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc động vật mà người ta dành nhiều thời gian cùng hoặc cùng đi du lịch.

"My dog is my constant companion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "companion".

Người Bạn Đồng Hành trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'companion' thường gắn liền với sự trung thành, tình bạn và sự hỗ trợ lẫn nhau. Người bạn đồng hành không chỉ là người đi cùng mà còn là người chia sẻ những niềm vui, nỗi buồn và khó khăn trong cuộc sống.