companion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người hoặc động vật mà người ta dành nhiều thời gian cùng hoặc cùng đi du lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My dog is my constant companion."
"Chú chó của tôi là người bạn đồng hành thường xuyên của tôi."
-
"He was a loyal companion to the king."
"Ông ấy là một người bạn đồng hành trung thành của nhà vua."
-
"The book is a useful companion for students."
"Cuốn sách là một người bạn đồng hành hữu ích cho sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | companionship | Tình bạn, sự đồng hành |
| Verb | accompany | Đi cùng, hộ tống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'companion' mang sắc thái ấm áp, thân thiện và thường ngụ ý một mối quan hệ gắn bó, thân thiết hơn là chỉ một người bạn thông thường ('friend'). 'Companion' nhấn mạnh sự đồng hành, hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm. So với 'associate', 'companion' mang tính cá nhân và tình cảm hơn, trong khi 'associate' thường chỉ một mối quan hệ công việc hoặc xã hội.
Prepositions
'Companion to' thường dùng để chỉ một người hoặc vật đi kèm hoặc hỗ trợ ai đó, ví dụ: 'a companion to a patient'. 'Companion for' thường dùng để chỉ một người hoặc vật được chọn làm bạn đồng hành, ví dụ: 'looking for a companion for the trip'. 'Companion of' thường dùng để chỉ một người có chung một hoạt động hoặc trải nghiệm, ví dụ: 'a companion of my travels'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal companion (người bạn đồng hành trung thành)
-
constant companion (người bạn đồng hành luôn ở bên)
-
faithful companion (người bạn đồng hành chung thủy)
-
seek a companion (tìm kiếm một người bạn đồng hành)
-
find a companion (tìm thấy một người bạn đồng hành)
-
offer companionship (cung cấp sự đồng hành)
Idioms
-
A dog is a man's best companion.
Chó là người bạn tốt nhất của con người.
"He was lonely until he got a dog; now, a dog is a man's best companion."
(Anh ấy cô đơn cho đến khi có một chú chó; giờ đây, chó là người bạn tốt nhất của con người.)
-
Misery loves company/companions.
Nỗi đau thích được chia sẻ/có người đồng cảm.
"She was feeling down and called her friend because misery loves company."
(Cô ấy cảm thấy buồn và gọi cho bạn mình vì nỗi đau thích được chia sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
companion
danh từMột người hoặc động vật mà người ta dành nhiều thời gian cùng hoặc cùng đi du lịch.
"My dog is my constant companion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "companion".
