(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ companion
B1

companion

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bạn đồng hành người đồng hành bạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Companion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hoặc động vật mà người ta dành nhiều thời gian cùng hoặc cùng đi du lịch.

Definition (English Meaning)

A person or animal with whom one spends a lot of time or with whom one travels.

Ví dụ Thực tế với 'Companion'

  • "My dog is my constant companion."

    "Chú chó của tôi là người bạn đồng hành thường xuyên của tôi."

  • "He was a loyal companion to the king."

    "Ông ấy là một người bạn đồng hành trung thành của nhà vua."

  • "The book is a useful companion for students."

    "Cuốn sách là một người bạn đồng hành hữu ích cho sinh viên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Companion'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Companion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'companion' mang sắc thái ấm áp, thân thiện và thường ngụ ý một mối quan hệ gắn bó, thân thiết hơn là chỉ một người bạn thông thường ('friend'). 'Companion' nhấn mạnh sự đồng hành, hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm. So với 'associate', 'companion' mang tính cá nhân và tình cảm hơn, trong khi 'associate' thường chỉ một mối quan hệ công việc hoặc xã hội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for of

'Companion to' thường dùng để chỉ một người hoặc vật đi kèm hoặc hỗ trợ ai đó, ví dụ: 'a companion to a patient'. 'Companion for' thường dùng để chỉ một người hoặc vật được chọn làm bạn đồng hành, ví dụ: 'looking for a companion for the trip'. 'Companion of' thường dùng để chỉ một người có chung một hoạt động hoặc trải nghiệm, ví dụ: 'a companion of my travels'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Companion'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)