emergency kit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of items needed for use in an emergency.
Vietnamese Meaning
Một bộ sưu tập các vật dụng cần thiết để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every household should have an emergency kit in case of a natural disaster."
"Mỗi hộ gia đình nên có một bộ dụng cụ khẩn cấp trong trường hợp xảy ra thiên tai."
-
"She packed an emergency kit with water, food, and a flashlight."
"Cô ấy đã chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp bao gồm nước, thức ăn và đèn pin."
-
"The school has an emergency kit for each classroom."
"Trường học có một bộ dụng cụ khẩn cấp cho mỗi lớp học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'emergency kit' thường được dùng để chỉ một bộ đồ dùng được chuẩn bị sẵn để đối phó với các tình huống khẩn cấp, như thiên tai, tai nạn, hoặc các sự cố bất ngờ khác. Mức độ chi tiết và các vật dụng cụ thể trong bộ dụng cụ này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại hình khẩn cấp dự kiến (ví dụ: bộ dụng cụ sơ cứu y tế, bộ dụng cụ sinh tồn trong thiên tai). Nó khác với 'first aid kit' ở chỗ 'emergency kit' có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả các vật dụng như nước uống, thức ăn khô, đèn pin, và các dụng cụ khác cần thiết để sinh tồn trong một thời gian ngắn, trong khi 'first aid kit' chủ yếu tập trung vào các vật dụng y tế để sơ cứu.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí của bộ dụng cụ hoặc nơi nó được cất giữ: 'The emergency kit is in the car.' ('Bộ dụng cụ khẩn cấp ở trong xe.') 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của bộ dụng cụ: 'This emergency kit is for earthquakes.' ('Bộ dụng cụ khẩn cấp này dành cho động đất.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp cơ bản)
-
fully stocked fully stocked emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp được trang bị đầy đủ)
-
personal personal emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp cá nhân)
-
well-prepared well-prepared emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp được chuẩn bị tốt)
-
prepare prepare an emergency kit (chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp)
-
assemble assemble an emergency kit (tập hợp/lắp ráp một bộ dụng cụ khẩn cấp)
-
pack pack an emergency kit (đóng gói một bộ dụng cụ khẩn cấp)
-
keep keep an emergency kit (giữ/có sẵn một bộ dụng cụ khẩn cấp)
-
use use an emergency kit (sử dụng bộ dụng cụ khẩn cấp)
Idioms
-
Have an emergency kit ready/on hand
Luôn có bộ dụng cụ khẩn cấp sẵn sàng/trong tầm tay
"It's crucial to have an emergency kit ready for natural disasters."
(Điều quan trọng là phải có một bộ dụng cụ khẩn cấp sẵn sàng cho các thảm họa thiên nhiên.)
-
Put together an emergency kit
Chuẩn bị/lắp ráp một bộ dụng cụ khẩn cấp
"Families are encouraged to put together an emergency kit with basic supplies."
(Các gia đình được khuyến khích chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp với các vật dụng cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emergency kit
danh từMột bộ sưu tập các vật dụng cần thiết để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.
"Every household should have an emergency kit in case of a natural disaster."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have packed an emergency kit for our camping trip. |
Chúng tôi đã chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp cho chuyến đi cắm trại của chúng tôi. |
| Phủ định | She hasn't needed to use her emergency kit yet. |
Cô ấy vẫn chưa cần sử dụng bộ dụng cụ khẩn cấp của mình. |
| Nghi vấn | Have you ever assembled an emergency kit before? |
Bạn đã bao giờ lắp ráp một bộ dụng cụ khẩn cấp trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency kit".
