(Top Banner Ad)
emergency kit
A2
danh từ A2 Ứng cứu khẩn cấp/An toàn

emergency kit

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ khẩn cấp bộ đồ dùng khẩn cấp túi cứu hộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of items needed for use in an emergency.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập các vật dụng cần thiết để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every household should have an emergency kit in case of a natural disaster."

    "Mỗi hộ gia đình nên có một bộ dụng cụ khẩn cấp trong trường hợp xảy ra thiên tai."

  • "She packed an emergency kit with water, food, and a flashlight."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp bao gồm nước, thức ăn và đèn pin."

  • "The school has an emergency kit for each classroom."

    "Trường học có một bộ dụng cụ khẩn cấp cho mỗi lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency Tình huống khẩn cấp, cấp bách
Noun emergence Sự xuất hiện, sự nổi lên (của một điều gì đó)
Verb emerge Xuất hiện, nổi lên, lộ ra
Adjective emergent Mới nổi, mới xuất hiện, khẩn cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ứng cứu khẩn cấp/An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Medieval Latin
emergentia
Old French
emergence
English
emergency
Middle Dutch
kitte
English
kit
English
emergency kit

Nguồn gốc 'emergency kit'

Cụm từ 'emergency kit' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Emergency' (khẩn cấp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'emergere', có nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện, phát sinh', ám chỉ một tình huống đột ngột, cấp bách. 'Kit' (bộ dụng cụ) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'kitte', ban đầu dùng để chỉ một vật chứa nhỏ hoặc bộ dụng cụ. Khi kết hợp lại, 'emergency kit' ra đời để mô tả một bộ sưu tập các vật dụng được chuẩn bị sẵn để đối phó với những tình huống bất ngờ hoặc khẩn cấp, một khái niệm tương đối hiện đại, phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20 khi ý thức về sự chuẩn bị cá nhân và phòng chống thảm họa trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Cụm từ 'emergency kit' thường được dùng để chỉ một bộ đồ dùng được chuẩn bị sẵn để đối phó với các tình huống khẩn cấp, như thiên tai, tai nạn, hoặc các sự cố bất ngờ khác. Mức độ chi tiết và các vật dụng cụ thể trong bộ dụng cụ này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại hình khẩn cấp dự kiến (ví dụ: bộ dụng cụ sơ cứu y tế, bộ dụng cụ sinh tồn trong thiên tai). Nó khác với 'first aid kit' ở chỗ 'emergency kit' có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả các vật dụng như nước uống, thức ăn khô, đèn pin, và các dụng cụ khác cần thiết để sinh tồn trong một thời gian ngắn, trong khi 'first aid kit' chủ yếu tập trung vào các vật dụng y tế để sơ cứu.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ vị trí của bộ dụng cụ hoặc nơi nó được cất giữ: 'The emergency kit is in the car.' ('Bộ dụng cụ khẩn cấp ở trong xe.') 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của bộ dụng cụ: 'This emergency kit is for earthquakes.' ('Bộ dụng cụ khẩn cấp này dành cho động đất.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency kit
  • basic basic emergency kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp cơ bản)
  • fully stocked fully stocked emergency kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp được trang bị đầy đủ)
  • personal personal emergency kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp cá nhân)
  • well-prepared well-prepared emergency kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp được chuẩn bị tốt)
Verb + emergency kit
  • prepare prepare an emergency kit
    (chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp)
  • assemble assemble an emergency kit
    (tập hợp/lắp ráp một bộ dụng cụ khẩn cấp)
  • pack pack an emergency kit
    (đóng gói một bộ dụng cụ khẩn cấp)
  • keep keep an emergency kit
    (giữ/có sẵn một bộ dụng cụ khẩn cấp)
  • use use an emergency kit
    (sử dụng bộ dụng cụ khẩn cấp)

Idioms

  • Have an emergency kit ready/on hand

    Luôn có bộ dụng cụ khẩn cấp sẵn sàng/trong tầm tay

    "It's crucial to have an emergency kit ready for natural disasters."

    (Điều quan trọng là phải có một bộ dụng cụ khẩn cấp sẵn sàng cho các thảm họa thiên nhiên.)

  • Put together an emergency kit

    Chuẩn bị/lắp ráp một bộ dụng cụ khẩn cấp

    "Families are encouraged to put together an emergency kit with basic supplies."

    (Các gia đình được khuyến khích chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp với các vật dụng cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency kit

danh từ
Lật mặt

Một bộ sưu tập các vật dụng cần thiết để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.

"Every household should have an emergency kit in case of a natural disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have packed an emergency kit for our camping trip.
Chúng tôi đã chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp cho chuyến đi cắm trại của chúng tôi.
Phủ định
She hasn't needed to use her emergency kit yet.
Cô ấy vẫn chưa cần sử dụng bộ dụng cụ khẩn cấp của mình.
Nghi vấn
Have you ever assembled an emergency kit before?
Bạn đã bao giờ lắp ráp một bộ dụng cụ khẩn cấp trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency kit".

Văn hóa chuẩn bị khẩn cấp ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một nền văn hóa chú trọng cao đến sự chuẩn bị cá nhân cho các tình huống khẩn cấp và thảm họa. Các tổ chức như FEMA (Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang) thường xuyên khuyến nghị công dân chuẩn bị 'emergency kit' tại nhà và nơi làm việc. Những bộ dụng cụ này, đôi khi được gọi là 'go-bag' hoặc 'bug-out bag', được thiết kế để hỗ trợ cá nhân hoặc gia đình sống sót trong ít nhất 72 giờ mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài trong trường hợp mất điện, lũ lụt, động đất hoặc các thảm họa khác.

Các vật dụng thiết yếu trong 'emergency kit'

Một 'emergency kit' tiêu chuẩn thường bao gồm các vật dụng thiết yếu để sinh tồn và duy trì sự an toàn cơ bản. Các vật dụng này có thể bao gồm nước uống đóng chai, thực phẩm khô không cần nấu (như lương khô, đồ hộp), bộ sơ cứu y tế, đèn pin và pin dự phòng, còi báo hiệu, đài radio chạy bằng pin hoặc quay tay, chăn ấm, đồ dùng vệ sinh cá nhân, và các loại thuốc men cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo người dùng có thể tự chăm sóc bản thân và gia đình cho đến khi có sự hỗ trợ.