first aid kit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of supplies and equipment used to give medical treatment to someone who is injured or becomes ill suddenly.
Vietnamese Meaning
Một bộ dụng cụ và vật tư y tế được sử dụng để sơ cứu cho người bị thương hoặc bị bệnh đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every home should have a well-stocked first aid kit."
"Mỗi gia đình nên có một bộ sơ cứu đầy đủ."
-
"The school nurse keeps a first aid kit in her office."
"Y tá trường học giữ một bộ sơ cứu trong văn phòng của cô ấy."
-
"We always carry a first aid kit when we go hiking."
"Chúng tôi luôn mang theo một bộ sơ cứu khi đi bộ đường dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | first-aider | Người sơ cứu |
| Adjective | first-aid | Thuộc về sơ cứu, dùng để sơ cứu |
| Verb | to kit out | Trang bị đầy đủ, cung cấp dụng cụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một hộp hoặc túi chứa các vật dụng cần thiết để cung cấp sự trợ giúp y tế ban đầu trước khi có sự can thiệp của chuyên gia y tế. Nó thường bao gồm băng, gạc, thuốc sát trùng, thuốc giảm đau, v.v.
Prepositions
Khi nói đến việc chứa đựng: The supplies *in* the first aid kit. Khi nói đến việc sử dụng hoặc trang bị: The car is *with* a first aid kit.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pack pack a first aid kit (chuẩn bị/đóng gói một bộ sơ cứu)
-
check check a first aid kit (kiểm tra một bộ sơ cứu)
-
use use a first aid kit (sử dụng một bộ sơ cứu)
-
carry carry a first aid kit (mang theo một bộ sơ cứu)
-
keep keep a first aid kit (giữ/để một bộ sơ cứu)
-
well-stocked a well-stocked first aid kit (một bộ sơ cứu đầy đủ đồ)
-
basic a basic first aid kit (một bộ sơ cứu cơ bản)
-
travel a travel first aid kit (một bộ sơ cứu du lịch)
-
car a car first aid kit (một bộ sơ cứu ô tô)
-
emergency an emergency first aid kit (một bộ sơ cứu khẩn cấp)
Idioms
-
be like a walking first aid kit
Luôn sẵn sàng giúp đỡ, chữa trị những vết thương hoặc vấn đề nhỏ (ám chỉ người luôn chuẩn bị để xử lý các sự cố nhỏ về sức khỏe)
"My grandmother is like a walking first aid kit; she always has a plaster or a painkiller in her bag."
(Bà tôi giống như một bộ sơ cứu di động vậy; bà luôn có băng cá nhân hoặc thuốc giảm đau trong túi.)
-
have a first aid kit on hand
Có sẵn một bộ sơ cứu (để dùng khi cần thiết)
"It's important to always have a first aid kit on hand when you go hiking."
(Điều quan trọng là luôn có sẵn một bộ sơ cứu khi bạn đi bộ đường dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first aid kit
nounMột bộ dụng cụ và vật tư y tế được sử dụng để sơ cứu cho người bị thương hoặc bị bệnh đột ngột.
"Every home should have a well-stocked first aid kit."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The first aid kit is essential for treating minor injuries. |
Bộ dụng cụ sơ cứu rất cần thiết để điều trị các vết thương nhỏ. |
| Phủ định | There isn't a first aid kit available in the office. |
Không có bộ dụng cụ sơ cứu nào trong văn phòng. |
| Nghi vấn | Is there a first aid kit in the car? |
Có bộ dụng cụ sơ cứu trong xe hơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first aid kit".
