(Top Banner Ad)
first aid kit
A2
noun A2 Y học/Sức khỏe

first aid kit

UK: /ˈfɜːst ˈeɪd kɪt/ • US: /ˈfɜrst ˈeɪd kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ sơ cứu hộp cứu thương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of supplies and equipment used to give medical treatment to someone who is injured or becomes ill suddenly.

Vietnamese Meaning

Một bộ dụng cụ và vật tư y tế được sử dụng để sơ cứu cho người bị thương hoặc bị bệnh đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every home should have a well-stocked first aid kit."

    "Mỗi gia đình nên có một bộ sơ cứu đầy đủ."

  • "The school nurse keeps a first aid kit in her office."

    "Y tá trường học giữ một bộ sơ cứu trong văn phòng của cô ấy."

  • "We always carry a first aid kit when we go hiking."

    "Chúng tôi luôn mang theo một bộ sơ cứu khi đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun first-aider Người sơ cứu
Adjective first-aid Thuộc về sơ cứu, dùng để sơ cứu
Verb to kit out Trang bị đầy đủ, cung cấp dụng cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
first
Old English
fyrst
English
aid
Old French
aide
Latin
adiutare
English
kit
Middle Dutch
kitte
English
first aid (concept)
English
first aid kit

Nguồn gốc 'First Aid Kit'

Cụm từ 'first aid kit' là sự kết hợp của 'first aid' (sơ cứu) và 'kit' (bộ dụng cụ). Khái niệm 'first aid' bắt đầu được phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt trong quân đội và ngành công nghiệp, khi người ta nhận ra tầm quan trọng của việc cấp cứu ban đầu cho người bị thương. Từ 'kit' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'kitte', ban đầu có nghĩa là một cái thùng gỗ nhỏ hoặc một bó đồ. Vì vậy, 'first aid kit' theo nghĩa đen là 'một bộ dụng cụ để sơ cứu ban đầu'.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một hộp hoặc túi chứa các vật dụng cần thiết để cung cấp sự trợ giúp y tế ban đầu trước khi có sự can thiệp của chuyên gia y tế. Nó thường bao gồm băng, gạc, thuốc sát trùng, thuốc giảm đau, v.v.

Prepositions

in with

Khi nói đến việc chứa đựng: The supplies *in* the first aid kit. Khi nói đến việc sử dụng hoặc trang bị: The car is *with* a first aid kit.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first aid kit
  • pack pack a first aid kit
    (chuẩn bị/đóng gói một bộ sơ cứu)
  • check check a first aid kit
    (kiểm tra một bộ sơ cứu)
  • use use a first aid kit
    (sử dụng một bộ sơ cứu)
  • carry carry a first aid kit
    (mang theo một bộ sơ cứu)
  • keep keep a first aid kit
    (giữ/để một bộ sơ cứu)
Adjective + first aid kit
  • well-stocked a well-stocked first aid kit
    (một bộ sơ cứu đầy đủ đồ)
  • basic a basic first aid kit
    (một bộ sơ cứu cơ bản)
  • travel a travel first aid kit
    (một bộ sơ cứu du lịch)
  • car a car first aid kit
    (một bộ sơ cứu ô tô)
  • emergency an emergency first aid kit
    (một bộ sơ cứu khẩn cấp)

Idioms

  • be like a walking first aid kit

    Luôn sẵn sàng giúp đỡ, chữa trị những vết thương hoặc vấn đề nhỏ (ám chỉ người luôn chuẩn bị để xử lý các sự cố nhỏ về sức khỏe)

    "My grandmother is like a walking first aid kit; she always has a plaster or a painkiller in her bag."

    (Bà tôi giống như một bộ sơ cứu di động vậy; bà luôn có băng cá nhân hoặc thuốc giảm đau trong túi.)

  • have a first aid kit on hand

    Có sẵn một bộ sơ cứu (để dùng khi cần thiết)

    "It's important to always have a first aid kit on hand when you go hiking."

    (Điều quan trọng là luôn có sẵn một bộ sơ cứu khi bạn đi bộ đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first aid kit

noun
Lật mặt

Một bộ dụng cụ và vật tư y tế được sử dụng để sơ cứu cho người bị thương hoặc bị bệnh đột ngột.

"Every home should have a well-stocked first aid kit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The first aid kit is essential for treating minor injuries.
Bộ dụng cụ sơ cứu rất cần thiết để điều trị các vết thương nhỏ.
Phủ định
There isn't a first aid kit available in the office.
Không có bộ dụng cụ sơ cứu nào trong văn phòng.
Nghi vấn
Is there a first aid kit in the car?
Có bộ dụng cụ sơ cứu trong xe hơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first aid kit".

Biểu tượng sơ cứu toàn cầu

Biểu tượng chữ thập màu đỏ hoặc chữ thập trắng trên nền xanh (theo chuẩn ISO 7010) là những ký hiệu được quốc tế công nhận để chỉ các điểm sơ cứu hoặc bộ sơ cứu. Những tổ chức như Hội Chữ thập đỏ hoặc St. John Ambulance đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kiến thức và sự sẵn có của các bộ sơ cứu trên toàn thế giới.

Tầm quan trọng trong cuộc sống hàng ngày

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc có một bộ sơ cứu là bắt buộc tại nơi làm việc, trường học và trên các phương tiện giao thông công cộng. Đây cũng là một vật dụng thiết yếu trong nhiều gia đình và xe hơi cá nhân, thể hiện sự coi trọng công tác an toàn và chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp, dù là nhỏ nhất.