(Top Banner Ad)
built-up area
B2
Danh từ B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị

built-up area

UK: /ˈbɪltˌʌp ˈeəriə/ • US: /ˈbɪltˌʌp ˈɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư khu vực đô thị khu vực xây dựng vùng đô thị hoá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area with many buildings, especially houses and factories.

Vietnamese Meaning

Khu vực có nhiều công trình xây dựng, đặc biệt là nhà ở và nhà máy; khu dân cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is surrounded by a large built-up area."

    "Thị trấn được bao quanh bởi một khu dân cư rộng lớn."

  • "The government is investing in infrastructure improvements in the built-up areas."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng ở các khu dân cư."

  • "Air pollution is often worse in built-up areas due to traffic and industry."

    "Ô nhiễm không khí thường tồi tệ hơn ở các khu dân cư do giao thông và công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build xây dựng, kiến thiết
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Adjective unbuilt chưa được xây dựng, còn hoang sơ
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun urbanization sự đô thị hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
botl (dwelling)
Middle English
builden (to construct)
Modern English
built-up (adj.)
Modern English
built-up area

Khu vực được 'Xây dựng lên'

Cụm từ “built-up area” (khu vực xây dựng) là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện rõ ràng trong các tài liệu quy hoạch và luật pháp từ thế kỷ 20. Từ “built-up” (đã được xây dựng lên) đóng vai trò là tính từ, chỉ ra rằng công trình đã hoàn thành và lấp đầy không gian. Sự kết hợp này mô tả chính xác một khu vực đã trải qua quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, đông đúc các tòa nhà và cơ sở hạ tầng, đối lập với vùng nông thôn hoặc đất trống.

Usage Note

Thuật ngữ 'built-up area' thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị, địa lý và thống kê để chỉ các khu vực có mật độ xây dựng cao và tập trung dân cư. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với các khu vực nông thôn hoặc tự nhiên. Cụm từ này thường mang tính trung lập, không mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực, mà chỉ đơn thuần mô tả đặc điểm vật lý của khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + built-up area
  • densely densely built-up area
    (khu vực xây dựng dày đặc/mật độ cao)
  • existing existing built-up area
    (khu vực đô thị đã hiện hữu)
  • surrounding the surrounding built-up area
    (khu vực đô thị xung quanh)
Verb + built-up area
  • expand expand the built-up area
    (mở rộng khu vực đô thị)
  • restrict restrict development in the built-up area
    (hạn chế phát triển trong khu vực đô thị)
  • designate designate the area as built-up
    (chỉ định khu vực này là khu đô thị)

Idioms

  • speed limits in built-up areas

    giới hạn tốc độ trong các khu vực đô thị (quy tắc giao thông)

    "Drivers must adhere strictly to speed limits in built-up areas."

    (Tài xế phải tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn tốc độ trong các khu vực đô thị.)

  • extending the built-up area boundary

    việc mở rộng ranh giới khu vực đô thị (quy hoạch)

    "The council is debating extending the built-up area boundary further west."

    (Hội đồng đang tranh luận về việc mở rộng ranh giới khu vực đô thị xa hơn về phía tây.)

  • non-built-up area

    khu vực chưa xây dựng/khu vực nông thôn (đối lập chính thức)

    "Land prices are much lower in a non-built-up area."

    (Giá đất thấp hơn nhiều ở khu vực chưa xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

built-up area

Danh từ
Lật mặt

Khu vực có nhiều công trình xây dựng, đặc biệt là nhà ở và nhà máy; khu dân cư.

"The town is surrounded by a large built-up area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this built-up area has so many tall buildings!
Ồ, khu vực xây dựng này có rất nhiều tòa nhà cao tầng!
Phủ định
Well, this isn't a built-up area; it's mostly farmland.
Chà, đây không phải là khu vực xây dựng; nó chủ yếu là đất nông nghiệp.
Nghi vấn
Hey, is this a built-up area, or is it still under development?
Này, đây có phải là khu vực đã xây dựng chưa, hay nó vẫn đang được phát triển?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This built-up area is where they live.
Khu vực xây dựng này là nơi họ sống.
Phủ định
We do not consider it a built-up area.
Chúng tôi không coi nó là một khu vực xây dựng.
Nghi vấn
Is this built-up area where you grew up?
Khu vực xây dựng này có phải là nơi bạn lớn lên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council's built-up area regulations are strictly enforced.
Các quy định về khu vực xây dựng của hội đồng thành phố được thực thi nghiêm ngặt.
Phủ định
The developer's built-up area plans weren't approved due to environmental concerns.
Các kế hoạch khu vực xây dựng của nhà phát triển không được phê duyệt do lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Is the government's built-up area expansion project likely to face opposition?
Dự án mở rộng khu vực xây dựng của chính phủ có khả năng gặp phải sự phản đối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "built-up area".

Quy định tốc độ (Speed Zoning)

Ở nhiều quốc gia Châu Âu, biển báo giao thông chính thức đánh dấu ranh giới của 'built-up area'. Khi vào khu vực này, giới hạn tốc độ mặc định (thường là 30 dặm/giờ hoặc 50 km/giờ) sẽ được áp dụng ngay lập tức, nhằm bảo vệ người đi bộ và giảm thiểu tiếng ồn. Việc nhận biết và tuân thủ các biển báo này là vô cùng quan trọng đối với người lái xe.

Vành đai xanh (Green Belt)

Khái niệm 'Vành đai xanh' (Green Belt), đặc biệt phổ biến trong quy hoạch đô thị Anh, là một chính sách được thiết lập để ngăn chặn sự mở rộng vô kiểm soát (urban sprawl) của các 'built-up areas'. Mục đích của nó là bảo tồn các vùng đất nông nghiệp, rừng và không gian mở xung quanh thành phố, giữ cho các khu đô thị không bị sáp nhập vào nhau.