developed area
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Developed area'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khu vực địa lý nơi đã diễn ra xây dựng hoặc phát triển đáng kể, cho thấy mức độ hoạt động kinh tế và cơ sở hạ tầng cao.
Definition (English Meaning)
A geographic area where substantial construction or other development has taken place, indicating a high level of economic activity and infrastructure.
Ví dụ Thực tế với 'Developed area'
-
"The company decided to build its new headquarters in a developed area with good transportation links."
"Công ty quyết định xây dựng trụ sở chính mới của mình ở một khu vực phát triển với liên kết giao thông tốt."
-
"The city center is a densely developed area with numerous high-rise buildings."
"Trung tâm thành phố là một khu vực phát triển dày đặc với nhiều tòa nhà cao tầng."
-
"The government is investing in infrastructure projects to turn this rural region into a developed area."
"Chính phủ đang đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng để biến vùng nông thôn này thành một khu vực phát triển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Developed area'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Developed area'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa khu vực thành thị và nông thôn, hoặc khu vực đã trải qua quá trình công nghiệp hóa và khu vực vẫn còn hoang sơ. Nó thường ám chỉ sự hiện diện của các tòa nhà, đường xá, cơ sở hạ tầng công cộng và các hoạt động kinh tế.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
“in” thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực phát triển: 'The factory is in a developed area.' “within” có thể được sử dụng để nhấn mạnh khu vực đó là một phần của một vùng rộng lớn hơn: 'The industrial park is within a developed area of the city.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Developed area'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This developed area attracts many investors.
|
Khu vực phát triển này thu hút nhiều nhà đầu tư. |
| Phủ định |
That is not a developed area; it still needs a lot of investment.
|
Đó không phải là một khu vực phát triển; nó vẫn cần rất nhiều đầu tư. |
| Nghi vấn |
Is this considered a developed area, or does it require further infrastructure?
|
Đây có được coi là một khu vực phát triển hay nó cần thêm cơ sở hạ tầng? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The city was rapidly developing areas along the riverbank last year.
|
Thành phố đang phát triển nhanh chóng các khu vực dọc bờ sông vào năm ngoái. |
| Phủ định |
They were not developing areas in the suburbs as quickly as expected.
|
Họ đã không phát triển các khu vực ở vùng ngoại ô nhanh như mong đợi. |
| Nghi vấn |
Were they developing areas near the industrial park at that time?
|
Có phải họ đang phát triển các khu vực gần khu công nghiệp vào thời điểm đó không? |