(Top Banner Ad)
developed area
B2
Danh từ B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Kinh tế

developed area

UK: /dɪˈvɛləpt ˈeəriə/ • US: /dɪˈvɛləpt ˈɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực phát triển vùng phát triển địa bàn phát triển khu vực đô thị hóa vùng công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographic area where substantial construction or other development has taken place, indicating a high level of economic activity and infrastructure.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý nơi đã diễn ra xây dựng hoặc phát triển đáng kể, cho thấy mức độ hoạt động kinh tế và cơ sở hạ tầng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to build its new headquarters in a developed area with good transportation links."

    "Công ty quyết định xây dựng trụ sở chính mới của mình ở một khu vực phát triển với liên kết giao thông tốt."

  • "The city center is a densely developed area with numerous high-rise buildings."

    "Trung tâm thành phố là một khu vực phát triển dày đặc với nhiều tòa nhà cao tầng."

  • "The government is investing in infrastructure projects to turn this rural region into a developed area."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng để biến vùng nông thôn này thành một khu vực phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop Phát triển, xây dựng
Noun development Sự phát triển, khu đô thị mới
Adjective developing Đang phát triển (chỉ trạng thái)
Noun (Person) developer Nhà phát triển, chủ đầu tư
Adjective underdeveloped Kém phát triển, chưa phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper (to unwrap, unfold)
Middle English
devolupen / developen
Latin
area (a vacant piece of ground, threshing floor)
Modern English
developed area (19th century onward, referring to economic/urban growth)

Nguồn gốc của 'Phát Triển'

Từ 'develop' (phát triển) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa đen là 'mở ra' hoặc 'bung lụa' (như việc mở một cuộn giấy). Khi áp dụng vào khu vực địa lý, 'developed area' mô tả một vùng đất đã được 'mở ra' và 'bóc tách' khỏi trạng thái tự nhiên để xây dựng cơ sở hạ tầng, kinh tế và đô thị.

Ý nghĩa của 'Khu Vực'

Từ 'area' (khu vực) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, ban đầu chỉ một khoảng đất trống hoặc sân đập lúa. Khi kết hợp với 'developed', nó chỉ rõ ràng về mặt địa lý, nhấn mạnh một khoảng không gian đã được khai thác và cải tạo mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa khu vực thành thị và nông thôn, hoặc khu vực đã trải qua quá trình công nghiệp hóa và khu vực vẫn còn hoang sơ. Nó thường ám chỉ sự hiện diện của các tòa nhà, đường xá, cơ sở hạ tầng công cộng và các hoạt động kinh tế.

Prepositions

in within

“in” thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực phát triển: 'The factory is in a developed area.' “within” có thể được sử dụng để nhấn mạnh khu vực đó là một phần của một vùng rộng lớn hơn: 'The industrial park is within a developed area of the city.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Developed Area (Mô tả)
  • Highly a highly developed area
    (Một khu vực có mức độ phát triển rất cao)
  • Newly a newly developed area
    (Một khu vực mới được phát triển)
  • Densely populated a densely populated developed area
    (Một khu vực phát triển có mật độ dân số dày đặc)
Verb + Developed Area (Hành động)
  • Manage manage a developed area
    (Quản lý một khu vực đã phát triển)
  • Invest in invest in a developed area
    (Đầu tư vào một khu vực đã phát triển)
  • Maintain maintain the developed area
    (Duy trì khu vực đã phát triển)
Noun + Developed Area (Loại hình)
  • Residential a residential developed area
    (Khu vực phát triển dành cho dân cư (khu dân cư))
  • Industrial an industrial developed area
    (Khu vực phát triển công nghiệp)

Idioms

  • A fully developed area

    Khu vực phát triển toàn diện (hoàn thành)

    "The government aims to turn the countryside into a fully developed area by 2030."

    (Chính phủ đặt mục tiêu biến vùng nông thôn thành khu vực phát triển toàn diện vào năm 2030.)

  • Urban developed area

    Khu vực đô thị phát triển

    "Traffic congestion is a major problem in every urban developed area."

    (Tắc nghẽn giao thông là một vấn đề lớn ở mọi khu vực đô thị phát triển.)

  • To transition into a developed area

    Chuyển đổi thành một khu vực phát triển

    "The old port is transitioning into a developed area focused on technology."

    (Cảng cũ đang chuyển đổi thành một khu vực phát triển tập trung vào công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developed area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý nơi đã diễn ra xây dựng hoặc phát triển đáng kể, cho thấy mức độ hoạt động kinh tế và cơ sở hạ tầng cao.

"The company decided to build its new headquarters in a developed area with good transportation links."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This developed area attracts many investors.
Khu vực phát triển này thu hút nhiều nhà đầu tư.
Phủ định
That is not a developed area; it still needs a lot of investment.
Đó không phải là một khu vực phát triển; nó vẫn cần rất nhiều đầu tư.
Nghi vấn
Is this considered a developed area, or does it require further infrastructure?
Đây có được coi là một khu vực phát triển hay nó cần thêm cơ sở hạ tầng?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was rapidly developing areas along the riverbank last year.
Thành phố đang phát triển nhanh chóng các khu vực dọc bờ sông vào năm ngoái.
Phủ định
They were not developing areas in the suburbs as quickly as expected.
Họ đã không phát triển các khu vực ở vùng ngoại ô nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
Were they developing areas near the industrial park at that time?
Có phải họ đang phát triển các khu vực gần khu công nghiệp vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developed area".

Sự phân biệt Toàn cầu

Thuật ngữ 'developed area' thường đi liền với khái niệm 'Developed Countries' (Các Quốc gia Phát triển). Những khu vực này thường có GDP bình quân đầu người cao, hệ thống giáo dục và y tế tiên tiến, và chất lượng cuộc sống vượt trội so với các 'developing areas' (khu vực đang phát triển).

Tiêu chuẩn Quy hoạch Đô thị

Tại các nước phương Tây và khu vực phát triển, 'developed area' không chỉ ám chỉ sự xây dựng mà còn liên quan đến quy hoạch chi tiết. Các khu vực này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về môi trường, khả năng tiếp cận (accessibility), và tính bền vững (sustainability), khác biệt lớn so với những khu vực phát triển tự phát.