(Top Banner Ad)
undeveloped area
B2
noun phrase B2 Địa lý, Kinh tế, Môi trường

undeveloped area

UK: /ˌʌndɪˈveləpt ˈeəriə/ • US: /ˌʌndɪˈveləpt ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chưa phát triển vùng kém phát triển vùng nông thôn vùng sâu vùng xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical region that is not highly developed, especially economically or industrially; lacking infrastructure, modern facilities, or a high standard of living.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý chưa phát triển, đặc biệt là về mặt kinh tế hoặc công nghiệp; thiếu cơ sở hạ tầng, các tiện nghi hiện đại hoặc mức sống cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in undeveloped areas lack access to clean water and sanitation."

    "Nhiều người ở các khu vực chưa phát triển thiếu tiếp cận với nước sạch và hệ thống vệ sinh."

  • "The government is investing in infrastructure in undeveloped areas to improve the quality of life."

    "Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng ở các khu vực chưa phát triển để cải thiện chất lượng cuộc sống."

  • "Deforestation is a major problem in many undeveloped areas of the world."

    "Phá rừng là một vấn đề lớn ở nhiều khu vực chưa phát triển trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun development sự phát triển; khu đất đã được phát triển
Noun developer nhà phát triển, chủ đầu tư
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: nước đang phát triển)
Adjective developed đã phát triển (ví dụ: nước đã phát triển)
Noun underdevelopment tình trạng kém phát triển
Adjective areal thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
area
Latin
disvolvere
Old English
un-
English
develop
English
undeveloped area

Sự phát triển của 'khu vực chưa phát triển'

Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area' có nghĩa là 'không gian mở' hoặc 'sân'. Còn 'develop' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'developer', ban đầu mang nghĩa 'mở ra, trải ra' (như mở một cuộn giấy), từ gốc Latin 'disvolvere' (tháo cuộn). Khi kết hợp với tiền tố phủ định 'un-', 'undeveloped' có nghĩa là 'chưa được mở ra, chưa được khai thác, chưa phát triển'. Cả cụm từ 'undeveloped area' vì vậy mô tả một vùng đất vẫn còn nguyên sơ, chưa được xây dựng hoặc cải tạo bởi con người.

Usage Note

Cụm từ 'undeveloped area' thường được sử dụng để mô tả các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, hoặc các quốc gia có nền kinh tế kém phát triển. Nó nhấn mạnh sự thiếu thốn về cơ sở vật chất, công nghệ và nguồn lực so với các khu vực phát triển hơn. Cần phân biệt với 'developing area' (khu vực đang phát triển) - mang ý nghĩa khu vực đó đang trong quá trình cải thiện và tiến bộ.

Prepositions

in of

'in an undeveloped area' - chỉ vị trí, 'area of undeveloped land' - chỉ đặc tính của vùng đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undeveloped area
  • vast vast undeveloped area
    (khu vực rộng lớn chưa phát triển)
  • large large undeveloped area
    (khu vực rộng lớn chưa phát triển)
  • remote remote undeveloped area
    (khu vực hẻo lánh chưa phát triển)
  • pristine pristine undeveloped area
    (khu vực hoang sơ chưa phát triển)
  • natural natural undeveloped area
    (khu vực tự nhiên chưa phát triển)
Verb + undeveloped area
  • preserve preserve an undeveloped area
    (bảo tồn một khu vực chưa phát triển)
  • protect protect an undeveloped area
    (bảo vệ một khu vực chưa phát triển)
  • exploit exploit an undeveloped area
    (khai thác một khu vực chưa phát triển)
  • develop develop an undeveloped area
    (phát triển/xây dựng một khu vực chưa phát triển)
  • transform transform an undeveloped area
    (biến đổi một khu vực chưa phát triển)

Idioms

  • leave an area undeveloped

    để một khu vực không được phát triển/xây dựng

    "The city council decided to leave the marshland an undeveloped area."

    (Hội đồng thành phố quyết định để vùng đất ngập nước đó là một khu vực chưa phát triển.)

  • designate an undeveloped area

    chỉ định một khu vực là chưa phát triển (thường để bảo tồn)

    "They designated the forest as an undeveloped area for conservation."

    (Họ chỉ định khu rừng là một khu vực chưa phát triển để bảo tồn.)

  • a haven of undeveloped area

    một nơi trú ẩn/thiên đường của khu vực chưa phát triển (thường mang ý tích cực về thiên nhiên)

    "The national park remains a haven of undeveloped area, rich in biodiversity."

    (Công viên quốc gia vẫn là một thiên đường của khu vực chưa phát triển, giàu đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undeveloped area

noun phrase
Lật mặt

Một khu vực địa lý chưa phát triển, đặc biệt là về mặt kinh tế hoặc công nghiệp; thiếu cơ sở hạ tầng, các tiện nghi hiện đại hoặc mức sống cao.

"Many people in undeveloped areas lack access to clean water and sanitation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeveloped area".

Bảo tồn Môi trường và Đất Hoang Dã

Ở các nước phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc bảo tồn các 'khu vực chưa phát triển' (undeveloped areas) như rừng, vùng đất ngập nước và đồng cỏ. Chúng được coi là quan trọng cho đa dạng sinh học, sức khỏe hệ sinh thái và là nơi để con người kết nối với thiên nhiên. Nhiều tổ chức và luật pháp được tạo ra để bảo vệ những khu vực này khỏi sự phát triển đô thị hoặc công nghiệp.

Quy hoạch Đô thị và 'Vành đai Xanh' (Green Belts)

Trong quy hoạch đô thị phương Tây, khái niệm 'vành đai xanh' (green belt) thường được sử dụng để chỉ các khu vực chưa phát triển xung quanh các thành phố lớn. Mục đích là để ngăn chặn sự bành trướng đô thị không kiểm soát, bảo vệ các khu vực tự nhiên, và cung cấp không gian giải trí cho cư dân thành phố. Việc giữ lại các khu vực này thường là một chủ đề tranh luận giữa các nhà phát triển và những người ủng hộ môi trường.