(Top Banner Ad)
bulk purchase
B2
noun B2 Kinh tế

bulk purchase

UK: /ˈbʌlk ˈpɜːtʃəs/ • US: /ˈbʌlk ˈpɜːrtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

mua số lượng lớn mua với số lượng lớn mua sỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The purchase of something in large quantities, typically to obtain a lower price.

Vietnamese Meaning

Việc mua một lượng lớn hàng hóa, thường là để được hưởng giá thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made a bulk purchase of office supplies."

    "Công ty đã mua số lượng lớn văn phòng phẩm."

  • "The store offers discounts for bulk purchases."

    "Cửa hàng cung cấp giảm giá cho việc mua số lượng lớn."

  • "We need to make a bulk purchase of paper."

    "Chúng ta cần mua một lượng lớn giấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulk số lượng lớn, phần lớn, kích thước lớn
Adjective bulky cồng kềnh, to lớn, chiếm nhiều diện tích
Verb Phrase to bulk up tăng cân, tăng cơ bắp, trở nên to lớn hơn
Verb to purchase mua, sắm
Noun purchaser người mua hàng

Synonyms

wholesale purchase (mua sỉ)mass purchase (mua số lượng lớn)

Antonyms

retail purchase (mua lẻ)individual purchase (mua riêng lẻ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
būlki (cargo, heap)
Middle English
bulke
Old French
purchacier (to pursue, procure)
Anglo-Norman
purchaser
Modern English
bulk purchase

Từ 'bulk' và những chuyến tàu hàng

Từ 'bulk' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'būlki', có nghĩa là 'hàng hóa' hoặc 'một đống'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hàng hóa chở trên tàu, không được đóng trong thùng hay hộp mà được đổ thành một đống lớn trong khoang tàu. Ngày nay, 'bulk' vẫn giữ ý nghĩa về số lượng lớn, khổng lồ.

Hành động 'purchase' - 'săn đuổi' món hàng

Từ 'purchase' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'purchacier', có nghĩa là 'theo đuổi, tìm kiếm'. Từ này được ghép từ 'pur-' (for - vì) và 'chacier' (to chase, to hunt - săn đuổi). Vì vậy, khi bạn 'purchase' một thứ gì đó, về mặt lịch sử, bạn đang 'săn lùng' hoặc 'theo đuổi' để có được nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại, hoặc khi một cá nhân hoặc tổ chức mua hàng với số lượng lớn để tiết kiệm chi phí. Nó nhấn mạnh vào số lượng lớn hàng hóa được mua, chứ không tập trung vào chất lượng hay mục đích sử dụng cụ thể (mặc dù những yếu tố này có thể liên quan). So với 'wholesale purchase' (mua sỉ), 'bulk purchase' có thể bao gồm cả việc mua từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối trực tiếp, hoặc thậm chí mua từ các nhà bán lẻ khác nếu đủ lớn để được giảm giá đặc biệt.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc mua số lượng lớn. Ví dụ: 'We made a bulk purchase for our annual conference.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bulk purchase
  • make a bulk purchase
    (thực hiện mua hàng số lượng lớn)
  • offer a bulk purchase discount
    (đề nghị chiết khấu khi mua số lượng lớn)
  • negotiate a bulk purchase
    (đàm phán mua hàng số lượng lớn)
Adjective + bulk purchase
  • large bulk purchase
    (một đơn hàng mua sỉ lớn)
  • significant bulk purchase
    (một lần mua số lượng lớn đáng kể)
  • single bulk purchase
    (một lần mua sỉ duy nhất)
bulk purchase + Noun
  • discount bulk purchase discount
    (chiết khấu khi mua số lượng lớn)
  • order bulk purchase order
    (đơn đặt hàng số lượng lớn)
  • agreement bulk purchase agreement
    (thỏa thuận mua hàng số lượng lớn)

Idioms

  • to buy in bulk

    Mua sỉ, mua hàng với số lượng lớn để có giá tốt hơn.

    "Families can save a lot of money on groceries if they buy in bulk."

    (Các gia đình có thể tiết kiệm rất nhiều tiền mua thực phẩm nếu họ mua hàng sỉ.)

  • get a bulk discount

    Nhận được chiết khấu (giảm giá) khi mua số lượng lớn.

    "We got a bulk discount because we ordered 500 T-shirts for the event."

    (Chúng tôi đã nhận được chiết khấu mua sỉ vì chúng tôi đã đặt 500 chiếc áo phông cho sự kiện.)

  • the power of bulk purchasing

    Sức mạnh/lợi thế của việc mua sỉ (thường là để đàm phán giá tốt hơn hoặc có được nguồn cung ổn định).

    "The restaurant chain uses the power of bulk purchasing to keep its food costs low."

    (Chuỗi nhà hàng sử dụng sức mạnh của việc mua sỉ để giữ chi phí thực phẩm ở mức thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulk purchase

noun
Lật mặt

Việc mua một lượng lớn hàng hóa, thường là để được hưởng giá thấp hơn.

"The company made a bulk purchase of office supplies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk purchase".

Văn hóa Câu lạc bộ Kho hàng (Warehouse Clubs)

Ở các nước phương Tây như Mỹ, Canada, các 'câu lạc bộ kho hàng' như Costco và Sam's Club rất phổ biến. Khách hàng trả phí thành viên hàng năm để được mua sắm trong các siêu thị khổng lồ, nơi bán sản phẩm với số lượng lớn (bulk purchase) với giá thấp hơn. Đây là một cách phổ biến để các gia đình tiết kiệm tiền cho hàng tạp hóa, đồ điện tử và vật dụng gia đình.

Mua sắm tích trữ và các đợt giảm giá lớn

Trong các sự kiện giảm giá lớn như Black Friday, các doanh nghiệp thường thực hiện các đơn hàng 'bulk purchase' để chuẩn bị cho nhu cầu khổng lồ từ người tiêu dùng. Ngược lại, người mua sắm cũng thường mua nhiều sản phẩm cùng lúc để tối đa hóa giảm giá, đây cũng là một hình thức mua sắm số lượng lớn ở cấp độ cá nhân.