(Top Banner Ad)
bullet
B1
danh từ B1 Vũ khí, Quân sự, Đời sống hàng ngày

bullet

UK: /ˈbʊlɪt/ • US: /ˈbʊlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

viên đạn dấu chấm đầu dòng gạch đầu dòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of metal or other material that is fired from a gun.

Vietnamese Meaning

Viên đạn, một vật kim loại nhỏ hoặc vật liệu khác được bắn ra từ súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bullet pierced the target with incredible speed."

    "Viên đạn xuyên qua mục tiêu với tốc độ đáng kinh ngạc."

  • "He was hit by a stray bullet."

    "Anh ấy bị trúng một viên đạn lạc."

  • "The presentation used bullet points to emphasize the key takeaways."

    "Bài thuyết trình sử dụng các gạch đầu dòng để nhấn mạnh những điểm chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bullet viên đạn
Adjective bulletproof chống đạn, không thể xuyên thủng
Noun bulletin bản tin, thông cáo (có cùng gốc từ 'bulla', nghĩa là một văn bản nhỏ được niêm phong)
Adjective bulleted được đánh dấu đầu dòng (thường bằng dấu chấm tròn •)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí, Quân sự, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulla ('bubble, knob')
Old French
boule ('ball')
Middle French
boulette ('small ball')
English
bullet

Từ Quả Bóng Nhỏ Đến Viên Đạn

Từ 'bullet' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'boulette', có nghĩa là 'quả bóng nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất kỳ vật thể hình cầu nhỏ nào. Khi súng ống được phát minh, những viên bi kim loại nhỏ được sử dụng làm đạn, và dần dần, từ 'bullet' đã chuyển nghĩa để chỉ riêng viên đạn như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ loại đạn nhỏ, có hình dạng thuôn dài, dùng cho súng cầm tay như súng ngắn hoặc súng trường. Khác với 'shell' (vỏ đạn) dùng cho các loại pháo lớn hơn. Trong ngữ cảnh đời sống, 'bullet' đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một giải pháp nhanh chóng và hiệu quả cho một vấn đề.

Prepositions

with by

'with a bullet' nghĩa là rất nhanh, mạnh mẽ, dứt khoát. 'by bullet' nghĩa là bị bắn (bởi đạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bullet
  • stray bullet
    (viên đạn lạc)
  • rubber bullet
    (đạn cao su)
  • live bullet
    (đạn thật)
  • silver bullet
    (giải pháp thần kỳ, giải pháp hoàn hảo (thường là không có thật))
Verb + bullet
  • fire a bullet
    (bắn một viên đạn)
  • dodge a bullet
    (né đạn; (nghĩa bóng) thoát hiểm trong gang tấc)
  • stop a bullet
    (chặn một viên đạn)
bullet + Noun
  • bullet hole
    (lỗ đạn)
  • bullet wound
    (vết thương do đạn bắn)
  • bullet train
    (tàu cao tốc, tàu viên đạn)

Idioms

  • bite the bullet

    cắn răng chịu đựng, quyết tâm làm một việc khó khăn hoặc không mấy dễ chịu.

    "I hate going to the dentist, but I'll just have to bite the bullet."

    (Tôi ghét đi nha sĩ, nhưng tôi sẽ phải cắn răng chịu đựng thôi.)

  • dodge a bullet

    thoát hiểm trong gang tấc, tránh được một tình huống rất tồi tệ.

    "The exam was incredibly hard. I really dodged a bullet by studying the right chapters."

    (Bài thi cực kỳ khó. Tôi đã thực sự thoát hiểm khi ôn đúng chương.)

  • a silver bullet / a magic bullet

    một giải pháp đơn giản và diệu kỳ cho một vấn đề rất phức tạp (thường dùng để nói rằng giải pháp như vậy không tồn tại).

    "There is no silver bullet that will solve the world's economic problems."

    (Không có một giải pháp thần kỳ nào có thể giải quyết các vấn đề kinh tế của thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullet

danh từ
Lật mặt

Viên đạn, một vật kim loại nhỏ hoặc vật liệu khác được bắn ra từ súng.

"The bullet pierced the target with incredible speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullet".

Viên Đạn Bạc và Người Sói

Trong văn hóa dân gian phương Tây, viên đạn bạc là vũ khí duy nhất có thể tiêu diệt người sói. Ý tưởng này đã đi vào văn hóa đại chúng, khiến thành ngữ 'silver bullet' ra đời, ám chỉ một giải pháp hoàn hảo nhưng khó tìm cho một vấn đề nan giải.

Tàu Viên Đạn (Bullet Train)

Hệ thống đường sắt cao tốc của Nhật Bản (Shinkansen) nổi tiếng toàn cầu và có biệt danh là 'Bullet Train' vì tốc độ cực nhanh và hình dáng khí động học của các đầu máy thế hệ đầu tiên. Thuật ngữ này giờ đây thường được dùng để chỉ bất kỳ loại tàu cao tốc nào.