(Top Banner Ad)
bullish reversal
C1
Danh từ C1 Kinh tế

bullish reversal

Nghĩa tiếng Việt

đảo chiều tăng giá sự đảo chiều tăng giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market situation where a downtrend has reversed and is now heading upwards.

Vietnamese Meaning

Một tình huống thị trường mà xu hướng giảm giá đã đảo ngược và hiện đang hướng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formation of a hammer candlestick pattern signaled a potential bullish reversal."

    "Sự hình thành của mô hình nến Hammer báo hiệu một sự đảo chiều tăng giá tiềm năng."

  • "Analysts are predicting a bullish reversal in the tech sector."

    "Các nhà phân tích đang dự đoán một sự đảo chiều tăng giá trong lĩnh vực công nghệ."

  • "After weeks of decline, the stock showed signs of a bullish reversal."

    "Sau nhiều tuần suy giảm, cổ phiếu đã cho thấy dấu hiệu của một sự đảo chiều tăng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase bullish reversal sự đảo chiều tăng giá
Adjective bullish lạc quan, có xu hướng tăng giá (về thị trường)
Noun bull nhà đầu tư tin vào xu hướng tăng giá (phe bò)
Noun bullishness tâm lý lạc quan, xu hướng tăng giá trên thị trường
Noun reversal sự đảo chiều, sự đảo ngược
Verb reverse đảo chiều, đảo ngược (một xu hướng)

Synonyms

uptrend reversal (đảo chiều xu hướng tăng)

Antonyms

bearish continuation (tiếp tục xu hướng giảm)bearish reversal (đảo chiều giảm giá)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bula (bull)
Latin
revertere (to turn back)
Old French
revers (reverse)
Modern English (Financial Jargon)
bullish reversal

Tại sao 'Bull' (Bò đực) lại mang nghĩa Tăng giá?

Trong thế giới tài chính, 'bull' (con bò) tượng trưng cho thị trường đang tăng giá. Hình ảnh này xuất phát từ cách một con bò đực tấn công: nó húc sừng của mình lên trên một cách mạnh mẽ. Ngược lại, 'bear' (con gấu) đại diện cho thị trường giảm giá, vì một con gấu thường tấn công bằng cách dùng bộ vuốt của nó tát mạnh xuống dưới. Do đó, 'bullish reversal' mô tả sự đảo chiều từ xu hướng giảm sang xu hướng tăng, giống như thị trường được một con bò húc lên.

Usage Note

Cụm từ 'bullish reversal' thường được sử dụng trong phân tích kỹ thuật chứng khoán và các thị trường tài chính khác. Nó biểu thị sự thay đổi trong tâm lý thị trường từ bi quan (bearish) sang lạc quan (bullish). Sự đảo chiều này thường được xác nhận bằng các mô hình giá cụ thể, khối lượng giao dịch tăng hoặc các chỉ báo kỹ thuật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bullish reversal
  • confirm a bullish reversal
    (xác nhận một sự đảo chiều tăng giá)
  • signal a bullish reversal
    (báo hiệu một sự đảo chiều tăng giá)
  • indicate a bullish reversal
    (cho thấy một sự đảo chiều tăng giá)
  • look for a bullish reversal
    (tìm kiếm một sự đảo chiều tăng giá)
Adjective + bullish reversal
  • strong bullish reversal
    (sự đảo chiều tăng giá mạnh mẽ)
  • potential bullish reversal
    (sự đảo chiều tăng giá tiềm năng)
  • clear bullish reversal
    (sự đảo chiều tăng giá rõ ràng)
  • significant bullish reversal
    (sự đảo chiều tăng giá đáng kể)

Idioms

  • spot a bullish reversal pattern

    nhận ra một mô hình đảo chiều tăng giá

    "An experienced trader can spot a bullish reversal pattern on the chart before it becomes obvious."

    (Một nhà giao dịch giàu kinh nghiệm có thể nhận ra một mô hình đảo chiều tăng giá trên biểu đồ trước khi nó trở nên rõ ràng.)

  • a classic bullish reversal signal

    một tín hiệu đảo chiều tăng giá kinh điển

    "The hammer candlestick at the bottom of a downtrend is a classic bullish reversal signal."

    (Nến búa ở cuối một xu hướng giảm là một tín hiệu đảo chiều tăng giá kinh điển.)

  • trade the bullish reversal

    giao dịch theo tín hiệu đảo chiều tăng giá

    "After confirmation, she decided to trade the bullish reversal and opened a long position."

    (Sau khi có tín hiệu xác nhận, cô ấy đã quyết định giao dịch theo sự đảo chiều tăng giá và mở một vị thế mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullish reversal

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống thị trường mà xu hướng giảm giá đã đảo ngược và hiện đang hướng lên.

"The formation of a hammer candlestick pattern signaled a potential bullish reversal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullish reversal".

Bò và Gấu: Biểu tượng của Phố Wall

Cụm từ này bắt nguồn từ văn hóa tài chính phương Tây. Hình ảnh 'bull' (bò) và 'bear' (gấu) là biểu tượng cho hai lực lượng đối lập trên thị trường. Bức tượng 'Charging Bull' (Bò Tấn Công) gần Phố Wall ở New York là một biểu tượng nổi tiếng toàn cầu, thể hiện sự lạc quan tài chính và thịnh vượng. Một 'bullish reversal' chính là khoảnh khắc phe bò chiến thắng phe gấu.

Tâm lý Thị trường: Từ Sợ hãi đến Lạc quan

'Bullish reversal' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật, nó còn phản ánh sự thay đổi trong tâm lý đám đông của các nhà đầu tư. Nó đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi nỗi sợ hãi và bi quan (bearish sentiment) nhường chỗ cho hy vọng và sự tự tin (bullish sentiment), từ đó thúc đẩy giá cả đi lên.