bullish reversal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market situation where a downtrend has reversed and is now heading upwards.
Vietnamese Meaning
Một tình huống thị trường mà xu hướng giảm giá đã đảo ngược và hiện đang hướng lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The formation of a hammer candlestick pattern signaled a potential bullish reversal."
"Sự hình thành của mô hình nến Hammer báo hiệu một sự đảo chiều tăng giá tiềm năng."
-
"Analysts are predicting a bullish reversal in the tech sector."
"Các nhà phân tích đang dự đoán một sự đảo chiều tăng giá trong lĩnh vực công nghệ."
-
"After weeks of decline, the stock showed signs of a bullish reversal."
"Sau nhiều tuần suy giảm, cổ phiếu đã cho thấy dấu hiệu của một sự đảo chiều tăng giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | bullish reversal | sự đảo chiều tăng giá |
| Adjective | bullish | lạc quan, có xu hướng tăng giá (về thị trường) |
| Noun | bull | nhà đầu tư tin vào xu hướng tăng giá (phe bò) |
| Noun | bullishness | tâm lý lạc quan, xu hướng tăng giá trên thị trường |
| Noun | reversal | sự đảo chiều, sự đảo ngược |
| Verb | reverse | đảo chiều, đảo ngược (một xu hướng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bullish reversal' thường được sử dụng trong phân tích kỹ thuật chứng khoán và các thị trường tài chính khác. Nó biểu thị sự thay đổi trong tâm lý thị trường từ bi quan (bearish) sang lạc quan (bullish). Sự đảo chiều này thường được xác nhận bằng các mô hình giá cụ thể, khối lượng giao dịch tăng hoặc các chỉ báo kỹ thuật khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
confirm a bullish reversal (xác nhận một sự đảo chiều tăng giá)
-
signal a bullish reversal (báo hiệu một sự đảo chiều tăng giá)
-
indicate a bullish reversal (cho thấy một sự đảo chiều tăng giá)
-
look for a bullish reversal (tìm kiếm một sự đảo chiều tăng giá)
-
strong bullish reversal (sự đảo chiều tăng giá mạnh mẽ)
-
potential bullish reversal (sự đảo chiều tăng giá tiềm năng)
-
clear bullish reversal (sự đảo chiều tăng giá rõ ràng)
-
significant bullish reversal (sự đảo chiều tăng giá đáng kể)
Idioms
-
spot a bullish reversal pattern
nhận ra một mô hình đảo chiều tăng giá
"An experienced trader can spot a bullish reversal pattern on the chart before it becomes obvious."
(Một nhà giao dịch giàu kinh nghiệm có thể nhận ra một mô hình đảo chiều tăng giá trên biểu đồ trước khi nó trở nên rõ ràng.)
-
a classic bullish reversal signal
một tín hiệu đảo chiều tăng giá kinh điển
"The hammer candlestick at the bottom of a downtrend is a classic bullish reversal signal."
(Nến búa ở cuối một xu hướng giảm là một tín hiệu đảo chiều tăng giá kinh điển.)
-
trade the bullish reversal
giao dịch theo tín hiệu đảo chiều tăng giá
"After confirmation, she decided to trade the bullish reversal and opened a long position."
(Sau khi có tín hiệu xác nhận, cô ấy đã quyết định giao dịch theo sự đảo chiều tăng giá và mở một vị thế mua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bullish reversal
Danh từMột tình huống thị trường mà xu hướng giảm giá đã đảo ngược và hiện đang hướng lên.
"The formation of a hammer candlestick pattern signaled a potential bullish reversal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullish reversal".
