bullpen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In baseball, a place where relief pitchers warm up during a game.
Vietnamese Meaning
Trong bóng chày, khu vực nơi các vận động viên ném bóng dự bị khởi động trong trận đấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The relief pitcher was warming up in the bullpen."
"Cầu thủ ném bóng dự bị đang khởi động trong khu vực bullpen."
-
"The closer is the most important pitcher in the bullpen."
"Closer (cầu thủ ném bóng kết thúc trận đấu) là cầu thủ quan trọng nhất trong khu vực bullpen."
-
"The company moved all the customer service representatives into a large bullpen."
"Công ty đã chuyển tất cả các đại diện dịch vụ khách hàng vào một khu vực làm việc chung lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bullpen | Khu vực khởi động của vận động viên ném bóng dự bị |
| Noun | bullpen catcher | Người bắt bóng hỗ trợ cho vận động viên ném bóng dự bị khởi động |
| Noun | bullpen session | Buổi tập hoặc buổi khởi động tại khu vực bullpen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bullpen trong bóng chày là một khu vực cụ thể, thường nằm ngoài sân, nơi các cầu thủ ném bóng dự bị (relief pitchers) khởi động trước khi vào sân thi đấu. Nó không chỉ là nơi tập luyện mà còn là nơi họ chuẩn bị tinh thần và chiến thuật.
Prepositions
Ví dụ: 'The pitcher is *in* the bullpen warming up.' (Cầu thủ ném bóng đang khởi động *trong* khu vực bullpen). 'The manager sent for the pitcher *at* the bullpen.' (Huấn luyện viên gọi cầu thủ ném bóng *tại* khu vực bullpen).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep a deep bullpen (Một đội hình ném bóng dự bị có chiều sâu/mạnh)
-
reliable a reliable bullpen (Đội ném bóng dự bị đáng tin cậy)
-
shaky a shaky bullpen (Đội ném bóng dự bị không ổn định/yếu kém)
-
warm up warm up in the bullpen (Khởi động ở khu vực bullpen)
-
call up call up a pitcher from the bullpen (Gọi một vận động viên ném bóng từ khu vực dự bị vào sân)
-
pitchers bullpen pitchers (Các vận động viên ném bóng dự bị (relief pitchers))
-
coach the bullpen coach (Huấn luyện viên khu vực bullpen)
Idioms
-
Clear the bullpen
Sử dụng hết các vận động viên ném bóng dự bị sẵn có trong trận đấu (thường là trong tình huống khẩn cấp)
"They had to clear the bullpen to get through the 14th inning."
(Họ đã phải dùng đến mọi vận động viên ném dự bị để vượt qua hiệp thứ 14.)
-
Out of the bullpen (metaphorical)
Xuất hiện hoặc được đưa vào sử dụng như một phương án dự phòng, vào phút chót
"The CEO brought the veteran consultant out of the bullpen to fix the crisis."
(Vị CEO đã gọi chuyên gia tư vấn kỳ cựu từ lực lượng dự bị ra để giải quyết khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bullpen
Danh từTrong bóng chày, khu vực nơi các vận động viên ném bóng dự bị khởi động trong trận đấu.
"The relief pitcher was warming up in the bullpen."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The relief pitcher is going to warm up in the bullpen before entering the game. |
Cầu thủ ném bóng cứu trợ sẽ khởi động ở khu vực bullpen trước khi vào trận. |
| Phủ định | The manager is not going to send him to the bullpen yet; he wants to see how the current pitcher performs. |
Huấn luyện viên sẽ chưa đưa anh ấy đến khu vực bullpen; ông ấy muốn xem cầu thủ ném bóng hiện tại thể hiện như thế nào. |
| Nghi vấn | Are they going to expand the bullpen next season to accommodate more pitchers? |
Họ có định mở rộng khu vực bullpen vào mùa giải tới để chứa thêm nhiều cầu thủ ném bóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullpen".
