(Top Banner Ad)
bullpen
B2
Danh từ B2 Thể thao (bóng chày), Chính trị, Kinh doanh

bullpen

UK: /ˈbʊlˌpɛn/ • US: /ˈbʊlˌpɛn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực khởi động của vận động viên ném bóng dự bị (bóng chày) khu vực làm việc chung (văn phòng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In baseball, a place where relief pitchers warm up during a game.

Vietnamese Meaning

Trong bóng chày, khu vực nơi các vận động viên ném bóng dự bị khởi động trong trận đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relief pitcher was warming up in the bullpen."

    "Cầu thủ ném bóng dự bị đang khởi động trong khu vực bullpen."

  • "The closer is the most important pitcher in the bullpen."

    "Closer (cầu thủ ném bóng kết thúc trận đấu) là cầu thủ quan trọng nhất trong khu vực bullpen."

  • "The company moved all the customer service representatives into a large bullpen."

    "Công ty đã chuyển tất cả các đại diện dịch vụ khách hàng vào một khu vực làm việc chung lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bullpen Khu vực khởi động của vận động viên ném bóng dự bị
Noun bullpen catcher Người bắt bóng hỗ trợ cho vận động viên ném bóng dự bị khởi động
Noun bullpen session Buổi tập hoặc buổi khởi động tại khu vực bullpen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng chày), Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
bull + pen
19th Century English (General Use)
bullpen (meaning a crowded, temporary enclosure, often for prisoners or animals)
Early 20th Century English (Baseball)
bullpen (specific area for warming up pitchers)

Nguồn gốc bóng chày

Trong bóng chày, thuật ngữ 'bullpen' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Một giả thuyết phổ biến cho rằng khu vực khởi động này, nằm ngoài tầm nhìn chính của khán giả, thường được dùng để đặt biển quảng cáo lớn cho thuốc lá nhai Bull Durham. Vì vậy, khu vực đó được gọi là 'Bull Pen'.

Nghĩa gốc khu giam giữ

Trước khi được dùng trong bóng chày, 'bullpen' đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để chỉ một khu vực giam giữ tạm thời tại các đồn cảnh sát, hoặc một chuồng trại nơi nhốt bò đực—ám chỉ một không gian chật chội, lộn xộn.

Usage Note

Bullpen trong bóng chày là một khu vực cụ thể, thường nằm ngoài sân, nơi các cầu thủ ném bóng dự bị (relief pitchers) khởi động trước khi vào sân thi đấu. Nó không chỉ là nơi tập luyện mà còn là nơi họ chuẩn bị tinh thần và chiến thuật.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'The pitcher is *in* the bullpen warming up.' (Cầu thủ ném bóng đang khởi động *trong* khu vực bullpen). 'The manager sent for the pitcher *at* the bullpen.' (Huấn luyện viên gọi cầu thủ ném bóng *tại* khu vực bullpen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bullpen
  • deep a deep bullpen
    (Một đội hình ném bóng dự bị có chiều sâu/mạnh)
  • reliable a reliable bullpen
    (Đội ném bóng dự bị đáng tin cậy)
  • shaky a shaky bullpen
    (Đội ném bóng dự bị không ổn định/yếu kém)
Verb + bullpen
  • warm up warm up in the bullpen
    (Khởi động ở khu vực bullpen)
  • call up call up a pitcher from the bullpen
    (Gọi một vận động viên ném bóng từ khu vực dự bị vào sân)
Bullpen + Noun
  • pitchers bullpen pitchers
    (Các vận động viên ném bóng dự bị (relief pitchers))
  • coach the bullpen coach
    (Huấn luyện viên khu vực bullpen)

Idioms

  • Clear the bullpen

    Sử dụng hết các vận động viên ném bóng dự bị sẵn có trong trận đấu (thường là trong tình huống khẩn cấp)

    "They had to clear the bullpen to get through the 14th inning."

    (Họ đã phải dùng đến mọi vận động viên ném dự bị để vượt qua hiệp thứ 14.)

  • Out of the bullpen (metaphorical)

    Xuất hiện hoặc được đưa vào sử dụng như một phương án dự phòng, vào phút chót

    "The CEO brought the veteran consultant out of the bullpen to fix the crisis."

    (Vị CEO đã gọi chuyên gia tư vấn kỳ cựu từ lực lượng dự bị ra để giải quyết khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullpen

Danh từ
Lật mặt

Trong bóng chày, khu vực nơi các vận động viên ném bóng dự bị khởi động trong trận đấu.

"The relief pitcher was warming up in the bullpen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The relief pitcher is going to warm up in the bullpen before entering the game.
Cầu thủ ném bóng cứu trợ sẽ khởi động ở khu vực bullpen trước khi vào trận.
Phủ định
The manager is not going to send him to the bullpen yet; he wants to see how the current pitcher performs.
Huấn luyện viên sẽ chưa đưa anh ấy đến khu vực bullpen; ông ấy muốn xem cầu thủ ném bóng hiện tại thể hiện như thế nào.
Nghi vấn
Are they going to expand the bullpen next season to accommodate more pitchers?
Họ có định mở rộng khu vực bullpen vào mùa giải tới để chứa thêm nhiều cầu thủ ném bóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullpen".

Vai trò chiến lược trong bóng chày

Trong Major League Baseball (MLB), 'bullpen' không chỉ là một nơi khởi động mà còn là yếu tố chiến lược sống còn. Các đội mạnh thường có 'bullpen' sâu, tức là họ có nhiều vận động viên ném bóng dự bị giỏi sẵn sàng thay thế pitcher chính, đặc biệt quan trọng trong các trận đấu sít sao.

Văn hóa môi trường làm việc

Trong văn hóa doanh nghiệp Mỹ, đôi khi 'bullpen' được dùng để chỉ khu vực văn phòng mở, chật chội, nơi nhiều nhân viên cùng làm việc, ám chỉ môi trường làm việc bận rộn và hơi lộn xộn, giống như nơi các pitcher khởi động.