pitcher's mound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The raised area in the center of a baseball field from which the pitcher throws the ball.
Vietnamese Meaning
Gò đất nhô cao ở trung tâm sân bóng chày, nơi vận động viên ném bóng đứng để ném.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pitcher walked slowly to the pitcher's mound."
"Người ném bóng chậm rãi đi về phía gò ném bóng."
-
"The pitcher was removed from the game after struggling on the pitcher's mound."
"Người ném bóng bị loại khỏi trận đấu sau khi gặp khó khăn trên gò ném bóng."
-
"He dominated the game from the pitcher's mound."
"Anh ấy thống trị trận đấu từ gò ném bóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pitcher | người ném bóng (trong bóng chày); bình, ca nước |
| Noun | mound | gò, đống; gò đất |
| Verb | pitch | ném (bóng chày); quăng, liệng; cắm (trại); thiết lập |
| Verb | mound | đắp thành gò, chất đống |
| Noun | pitching | việc ném bóng (trong bóng chày) |
| Adjective | pitched | được ném; có độ dốc |
| Adjective | mounded | được đắp thành gò, có gò |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ vị trí cụ thể trên sân bóng chày, nơi mà người ném bóng (pitcher) đứng để thực hiện cú ném bóng tới home plate. Nó không chỉ là một vị trí, mà còn là một phần quan trọng của chiến thuật và luật chơi bóng chày.
Prepositions
‘On the pitcher's mound’ chỉ vị trí đang đứng trên gò đất. ‘From the pitcher's mound’ chỉ hành động ném bóng bắt nguồn từ gò đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stand stand on the pitcher's mound (đứng trên gò ném bóng)
-
take take the pitcher's mound (lên gò ném bóng (bắt đầu ném))
-
walk to walk to the pitcher's mound (đi bộ đến gò ném bóng)
-
dominate dominate the pitcher's mound (làm chủ gò ném bóng; ném bóng xuất sắc, kiểm soát trận đấu từ vị trí ném)
-
leave leave the pitcher's mound (rời gò ném bóng)
-
from from the pitcher's mound (từ gò ném bóng)
Idioms
-
Take the mound
Lên sân ném bóng; bắt đầu làm nhiệm vụ của pitcher.
"The ace pitcher will take the mound in tonight's crucial game."
(Tuyển thủ ném bóng chủ lực sẽ lên gò ném bóng trong trận đấu quan trọng tối nay.)
-
Leave the mound
Rời sân ném bóng; kết thúc nhiệm vụ của pitcher (thường là do bị thay ra).
"After giving up three runs, the coach decided it was time for the pitcher to leave the mound."
(Sau khi để thua ba điểm, huấn luyện viên quyết định đã đến lúc người ném bóng phải rời gò.)
-
On the mound
Đang ném bóng; (nghĩa bóng) đang ở vị trí chịu trách nhiệm hoặc áp lực lớn.
"With two outs and bases loaded, he found himself alone on the mound, facing the toughest hitter."
(Với hai người bị loại và các căn cứ đã đầy, anh ta thấy mình cô độc trên gò ném bóng, đối mặt với vận động viên đánh bóng khó nhằn nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitcher's mound
danh từGò đất nhô cao ở trung tâm sân bóng chày, nơi vận động viên ném bóng đứng để ném.
"The pitcher walked slowly to the pitcher's mound."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the pitcher stood on the pitcher's mound gave him a clear advantage. |
Việc vận động viên ném bóng đứng trên gò ném bóng đã mang lại cho anh ta một lợi thế rõ ràng. |
| Phủ định | Whether the pitcher's mound was properly maintained was not confirmed before the game. |
Việc gò ném bóng có được bảo trì đúng cách hay không đã không được xác nhận trước trận đấu. |
| Nghi vấn | How the groundskeeper maintains the pitcher's mound is crucial for player safety. |
Cách người quản lý sân bảo trì gò ném bóng là rất quan trọng đối với sự an toàn của người chơi. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pitcher must stand on the pitcher's mound before throwing the ball. |
Người ném bóng phải đứng trên gò ném bóng trước khi ném bóng. |
| Phủ định | The player shouldn't run around the pitcher's mound during the game. |
Cầu thủ không nên chạy xung quanh gò ném bóng trong trận đấu. |
| Nghi vấn | Can the coach check the condition of the pitcher's mound before the game? |
Huấn luyện viên có thể kiểm tra tình trạng của gò ném bóng trước trận đấu không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baseball field had all the essentials: bases, outfield fence, and a perfectly manicured pitcher's mound. |
Sân bóng chày có tất cả những thứ cần thiết: các điểm phát bóng, hàng rào ngoài sân và một gò ném bóng được chăm sóc hoàn hảo. |
| Phủ định | The new stadium lacked a crucial element: a properly constructed pitcher's mound, which affected the game significantly. |
Sân vận động mới thiếu một yếu tố quan trọng: một gò ném bóng được xây dựng đúng cách, điều này ảnh hưởng đáng kể đến trận đấu. |
| Nghi vấn | Did the grounds crew remember to maintain the key area: the pitcher's mound, before the championship game? |
Đội ngũ bảo trì sân có nhớ bảo trì khu vực quan trọng: gò ném bóng, trước trận đấu vô địch không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pitcher's mound is carefully maintained by the grounds crew. |
Gò ném bóng được đội ngũ bảo trì sân chăm sóc cẩn thận. |
| Phủ định | The pitcher's mound isn't always perfectly level. |
Gò ném bóng không phải lúc nào cũng hoàn toàn bằng phẳng. |
| Nghi vấn | Is the pitcher's mound too worn down for the game? |
Gò ném bóng có bị mòn quá nhiều cho trận đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitcher's mound".
