(Top Banner Ad)
relief pitcher area
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng chày)

relief pitcher area

Nghĩa tiếng Việt

khu vực ném bóng dự bị vị trí chờ của người ném bóng dự bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The designated area where a relief pitcher waits before entering a baseball game.

Vietnamese Meaning

Khu vực được chỉ định cho vận động viên ném bóng dự bị chờ đợi trước khi vào trận đấu bóng chày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relief pitcher warmed up in the relief pitcher area, ready to enter the game."

    "Người ném bóng dự bị khởi động trong khu vực dành cho người ném bóng dự bị, sẵn sàng vào trận."

  • "The cameras focused on the relief pitcher pacing in his designated area."

    "Máy quay tập trung vào người ném bóng dự bị đang đi đi lại lại trong khu vực được chỉ định của anh ta."

  • "The manager signaled to the relief pitcher area, indicating it was time to make a change."

    "Huấn luyện viên ra hiệu về phía khu vực người ném bóng dự bị, báo hiệu đã đến lúc thay người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relief sự cứu trợ, sự giải tỏa, sự thay phiên
Verb relieve cứu trợ, làm giảm bớt, làm nhẹ nhõm, thay phiên
Adjective relieved nhẹ nhõm, được giải tỏa
Verb pitch ném (bóng), dựng (lều)
Noun pitch cú ném (bóng chày), sân (bóng đá), độ cao (âm thanh)
Noun pitcher người ném bóng (bóng chày), bình đựng nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng chày)

Etymology (Nguồn gốc)

English
relief
English
pitcher
English
area
English
relief pitcher area

Nguồn gốc cụm từ "relief pitcher area"

Cụm từ "relief pitcher area" được ghép từ ba từ tiếng Anh. "Relief" (sự cứu viện) và "pitcher" (người ném bóng) tạo thành "relief pitcher" (người ném bóng dự bị, người vào sân "cứu" trận đấu). "Area" có nghĩa là khu vực. Ghép lại, nó chỉ khu vực mà các cầu thủ ném bóng dự bị khởi động và chuẩn bị trước khi vào trận đấu chính.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bóng chày chuyên nghiệp và nghiệp dư để chỉ khu vực cụ thể, thường gần đường biên hoặc trong khu vực bullpen, nơi các vận động viên ném bóng dự bị khởi động và sẵn sàng vào sân. Nó nhấn mạnh vị trí cụ thể mà vận động viên đó phải ở trước khi được gọi vào sân.

Prepositions

in near

- **in**: Chỉ vị trí nằm bên trong khu vực đó. Ví dụ: 'The relief pitcher is in the relief pitcher area.' (Người ném bóng dự bị đang ở trong khu vực của người ném bóng dự bị). - **near**: Chỉ vị trí gần khu vực đó. Ví dụ: 'The coach stood near the relief pitcher area.' (Huấn luyện viên đứng gần khu vực người ném bóng dự bị).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relief pitcher area
  • warm up warm up in the relief pitcher area
    (khởi động ở khu vực ném bóng dự bị)
  • head to head to the relief pitcher area
    (đi đến khu vực ném bóng dự bị)
  • be sent to be sent to the relief pitcher area
    (được cử/gửi đến khu vực ném bóng dự bị)
Adjective + relief pitcher area
  • crowded a crowded relief pitcher area
    (một khu vực ném bóng dự bị đông đúc)
  • quiet a quiet relief pitcher area
    (một khu vực ném bóng dự bị yên tĩnh)
  • active an active relief pitcher area
    (một khu vực ném bóng dự bị nhộn nhịp (có nhiều người đang khởi động))

Idioms

  • warm up in the relief pitcher area

    Khởi động/làm nóng người ở khu vực ném bóng dự bị (để chuẩn bị vào trận).

    "The coach told Johnson to start warming up in the relief pitcher area for the next inning."

    (Huấn luyện viên bảo Johnson bắt đầu khởi động ở khu vực ném bóng dự bị để chuẩn bị cho hiệp tiếp theo.)

  • get the call from the relief pitcher area

    Nhận được tín hiệu từ khu vực ném bóng dự bị (ám chỉ người ném bóng dự bị được gọi vào sân).

    "After the starter struggled, the manager gave the call for a new pitcher from the relief pitcher area."

    (Sau khi người ném bóng chính gặp khó khăn, huấn luyện viên ra hiệu gọi một người ném bóng mới từ khu vực ném bóng dự bị.)

  • keep an eye on the relief pitcher area

    Để mắt/theo dõi khu vực ném bóng dự bị (để xem ai đang khởi động và có thể vào sân).

    "The opposing team's manager was constantly keeping an eye on the relief pitcher area for any signs of movement."

    (Huấn luyện viên đội đối thủ liên tục để mắt đến khu vực ném bóng dự bị để xem có dấu hiệu thay đổi nào không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relief pitcher area

Danh từ
Lật mặt

Khu vực được chỉ định cho vận động viên ném bóng dự bị chờ đợi trước khi vào trận đấu bóng chày.

"The relief pitcher warmed up in the relief pitcher area, ready to enter the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relief pitcher area".

"Bullpen" - Một tên gọi khác phổ biến

Trong bóng chày Mỹ, "relief pitcher area" thường được gọi ngắn gọn là "bullpen". Ban đầu, từ này có thể xuất phát từ việc các đội bóng dùng quảng cáo của công ty sản xuất phân bón "Bull Durham" treo ở khu vực này, hoặc từ hình ảnh các con bò đực (bulls) tụ tập trước khi được đưa vào đấu trường. Ngày nay, "bullpen" còn có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nhóm người đang chờ đợi để được triệu tập hoặc hành động.

Vai trò quan trọng của khu vực này

Khu vực ném bóng dự bị là nơi các vận động viên ném bóng dự bị (relief pitchers) khởi động và làm nóng người trước khi vào sân thay thế người ném bóng chính. Đây là không gian quan trọng để họ tập luyện, chuẩn bị thể lực và tinh thần, đặc biệt là trong những thời điểm căng thẳng và then chốt của trận đấu. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng tại đây có thể quyết định thành bại của một pha bóng hay thậm chí cả trận đấu.