relief pitcher area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The designated area where a relief pitcher waits before entering a baseball game.
Vietnamese Meaning
Khu vực được chỉ định cho vận động viên ném bóng dự bị chờ đợi trước khi vào trận đấu bóng chày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The relief pitcher warmed up in the relief pitcher area, ready to enter the game."
"Người ném bóng dự bị khởi động trong khu vực dành cho người ném bóng dự bị, sẵn sàng vào trận."
-
"The cameras focused on the relief pitcher pacing in his designated area."
"Máy quay tập trung vào người ném bóng dự bị đang đi đi lại lại trong khu vực được chỉ định của anh ta."
-
"The manager signaled to the relief pitcher area, indicating it was time to make a change."
"Huấn luyện viên ra hiệu về phía khu vực người ném bóng dự bị, báo hiệu đã đến lúc thay người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relief | sự cứu trợ, sự giải tỏa, sự thay phiên |
| Verb | relieve | cứu trợ, làm giảm bớt, làm nhẹ nhõm, thay phiên |
| Adjective | relieved | nhẹ nhõm, được giải tỏa |
| Verb | pitch | ném (bóng), dựng (lều) |
| Noun | pitch | cú ném (bóng chày), sân (bóng đá), độ cao (âm thanh) |
| Noun | pitcher | người ném bóng (bóng chày), bình đựng nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bóng chày chuyên nghiệp và nghiệp dư để chỉ khu vực cụ thể, thường gần đường biên hoặc trong khu vực bullpen, nơi các vận động viên ném bóng dự bị khởi động và sẵn sàng vào sân. Nó nhấn mạnh vị trí cụ thể mà vận động viên đó phải ở trước khi được gọi vào sân.
Prepositions
- **in**: Chỉ vị trí nằm bên trong khu vực đó. Ví dụ: 'The relief pitcher is in the relief pitcher area.' (Người ném bóng dự bị đang ở trong khu vực của người ném bóng dự bị). - **near**: Chỉ vị trí gần khu vực đó. Ví dụ: 'The coach stood near the relief pitcher area.' (Huấn luyện viên đứng gần khu vực người ném bóng dự bị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm up warm up in the relief pitcher area (khởi động ở khu vực ném bóng dự bị)
-
head to head to the relief pitcher area (đi đến khu vực ném bóng dự bị)
-
be sent to be sent to the relief pitcher area (được cử/gửi đến khu vực ném bóng dự bị)
-
crowded a crowded relief pitcher area (một khu vực ném bóng dự bị đông đúc)
-
quiet a quiet relief pitcher area (một khu vực ném bóng dự bị yên tĩnh)
-
active an active relief pitcher area (một khu vực ném bóng dự bị nhộn nhịp (có nhiều người đang khởi động))
Idioms
-
warm up in the relief pitcher area
Khởi động/làm nóng người ở khu vực ném bóng dự bị (để chuẩn bị vào trận).
"The coach told Johnson to start warming up in the relief pitcher area for the next inning."
(Huấn luyện viên bảo Johnson bắt đầu khởi động ở khu vực ném bóng dự bị để chuẩn bị cho hiệp tiếp theo.)
-
get the call from the relief pitcher area
Nhận được tín hiệu từ khu vực ném bóng dự bị (ám chỉ người ném bóng dự bị được gọi vào sân).
"After the starter struggled, the manager gave the call for a new pitcher from the relief pitcher area."
(Sau khi người ném bóng chính gặp khó khăn, huấn luyện viên ra hiệu gọi một người ném bóng mới từ khu vực ném bóng dự bị.)
-
keep an eye on the relief pitcher area
Để mắt/theo dõi khu vực ném bóng dự bị (để xem ai đang khởi động và có thể vào sân).
"The opposing team's manager was constantly keeping an eye on the relief pitcher area for any signs of movement."
(Huấn luyện viên đội đối thủ liên tục để mắt đến khu vực ném bóng dự bị để xem có dấu hiệu thay đổi nào không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relief pitcher area
Danh từKhu vực được chỉ định cho vận động viên ném bóng dự bị chờ đợi trước khi vào trận đấu bóng chày.
"The relief pitcher warmed up in the relief pitcher area, ready to enter the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relief pitcher area".
