(Top Banner Ad)
bum deal
B2
Noun B2 Chung

bum deal

UK: /ˈbʌm diːl/ • US: /ˈbʌm diːl/

Nghĩa tiếng Việt

một vố đau bị hớ làm ăn thua lỗ bị chơi xỏ bị đối xử bất công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bad or unfair agreement, situation, or treatment.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận, tình huống hoặc cách đối xử tồi tệ hoặc không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt he'd been given a bum deal by his employer."

    "Anh ấy cảm thấy mình đã bị ông chủ đối xử không công bằng."

  • "Losing all that money was a bum deal."

    "Mất hết số tiền đó thật là một điều tồi tệ."

  • "She got a bum deal when she bought that car."

    "Cô ấy đã gặp phải một vụ làm ăn tồi tệ khi mua chiếc xe đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deal Thỏa thuận, giao dịch, phần chia
Verb deal (with) Giải quyết, giao dịch, đối phó
Noun bummer Điều tồi tệ, điều đáng thất vọng
Adjective bum Tệ hại, vô dụng (chỉ dùng trong tiếng lóng)

Synonyms

Antonyms

fair deal (thỏa thuận công bằng)good bargain (thỏa thuận tốt)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dǣl (share, portion)
19th Century Slang
bum (lazy person, later used as an adjective meaning bad or inferior)
Mid-20th Century Colloquialism
bum deal

Nguồn gốc của 'Bum'

Cụm từ 'bum deal' là một ví dụ điển hình của tiếng Anh lóng (slang) hiện đại. Từ 'bum' khi dùng như tính từ, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thường mang nghĩa là kém chất lượng, tồi tệ hoặc không đáng giá. Khi kết hợp với 'deal' (thỏa thuận), nó ngay lập tức chỉ ra một giao dịch hoặc tình huống không công bằng, tệ hại, hoặc mang lại thiệt thòi cho một bên.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất thông tục và thường được sử dụng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Nó ám chỉ một sự bất công hoặc một kết quả không mong muốn, thường do xui xẻo hoặc bị lợi dụng. So sánh với 'raw deal', có nghĩa tương tự nhưng 'bum deal' có phần informal hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bum deal
  • get get a bum deal
    (Nhận một thỏa thuận bất công, bị đối xử tệ)
  • give someone give someone a bum deal
    (Đối xử bất công với ai đó, gây thiệt thòi cho ai đó)
  • feel like feel like it's a bum deal
    (Cảm thấy đây là một sự sắp đặt tồi tệ)
Adjective + bum deal
  • real a real bum deal
    (Một thỏa thuận thực sự tồi tệ/thiệt thòi)
  • pretty a pretty bum deal
    (Một thỏa thuận khá tồi)

Idioms

  • A raw deal

    Một thỏa thuận bất công hoặc sự đối xử tệ (đồng nghĩa với bum deal)

    "She felt she got a raw deal when she was passed over for promotion."

    (Cô ấy cảm thấy bị đối xử bất công khi bị bỏ qua trong đợt thăng chức.)

  • To get the short end of the stick

    Chịu thiệt thòi, nhận phần tồi tệ nhất của một tình huống hoặc giao dịch

    "In the restructuring, the local team got the short end of the stick."

    (Trong đợt tái cơ cấu, đội ngũ địa phương đã phải chịu thiệt thòi nhất.)

  • What a bum deal!

    Thật là một sự bất công!

    "They made him work overtime without pay. What a bum deal!"

    (Họ bắt anh ấy làm thêm giờ mà không trả lương. Thật là một sự bất công!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bum deal

Noun
Lật mặt

Một thỏa thuận, tình huống hoặc cách đối xử tồi tệ hoặc không công bằng.

"He felt he'd been given a bum deal by his employer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bum deal".

Sự quan trọng của tính công bằng

'Bum deal' phản ánh sự nhạy cảm cao của văn hóa phương Tây đối với sự công bằng và bình đẳng trong mọi giao dịch xã hội, kinh tế. Việc cảm thấy 'bị lừa' hoặc 'bị đối xử bất công' (getting a bum deal) là một sự thất vọng lớn và thường được diễn đạt qua ngôn ngữ lóng.

Ngôn ngữ lóng và giao tiếp thân mật

Cụm từ này mang tính chất thân mật và suồng sã. Nó rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày nhưng hiếm khi được dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật. Việc sử dụng 'bum deal' cho thấy người nói đang thể hiện sự bức xúc một cách không trang trọng.