bad bargain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement or transaction that is considered unfavorable or disadvantageous.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận hoặc giao dịch được coi là không thuận lợi hoặc bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He realized too late that he had made a bad bargain."
"Anh ta nhận ra quá muộn rằng mình đã thực hiện một giao dịch tồi."
-
"Buying that car was a bad bargain; it's always breaking down."
"Mua chiếc xe đó là một giao dịch tồi; nó luôn bị hỏng."
-
"The government made a bad bargain with the construction company."
"Chính phủ đã thực hiện một thỏa thuận tồi với công ty xây dựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bargain | Sự mặc cả; món hời; hợp đồng |
| Verb | To bargain | Mặc cả; thương lượng giá cả |
| Noun | Bargainer | Người mặc cả; người thương lượng |
| Adjective | Bargainable | Có thể mặc cả; có thể thương lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người hoặc tổ chức phải chịu thiệt hại sau một thỏa thuận. Nó nhấn mạnh sự không công bằng hoặc kết quả không mong muốn của một giao dịch. 'Bad bargain' khác với 'poor deal' ở chỗ nó thường ngụ ý một sai lầm hoặc đánh giá sai lầm đã dẫn đến kết quả tiêu cực, thay vì chỉ đơn thuần là một thỏa thuận không lý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a bad bargain (Thực hiện/Lập một giao kèo tồi tệ (bị thiệt))
-
regret regret the bad bargain (Hối hận về thỏa thuận bất lợi đó)
-
get get the bad bargain (Nhận về phần thiệt thòi trong thỏa thuận)
-
truly a truly bad bargain (Một giao dịch thực sự tồi tệ)
-
shocking a shocking bad bargain (Một thỏa thuận tồi tệ đến mức gây sốc)
-
absolutely absolutely a bad bargain (Hoàn toàn là một món hời tồi)
Idioms
-
Come off with a bad bargain
Kết thúc (một giao dịch) với phần thiệt thòi, không có lợi
"After years of negotiation, the company came off with a bad bargain."
(Sau nhiều năm đàm phán, công ty đã kết thúc với một giao dịch hoàn toàn bất lợi.)
-
A bad bargain is dear at a farthing.
Một món hời tệ hại thì đắt đỏ dù chỉ tốn một đồng xu nhỏ. (Ý nói: Thứ gì không có giá trị thì dù rẻ đến mấy cũng là lãng phí.)
"I learned that a bad bargain is dear at a farthing, so I stopped buying discounted junk."
(Tôi học được rằng một món hời tệ hại thì đắt đỏ dù chỉ một xu, nên tôi đã ngừng mua những món đồ giảm giá vô giá trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad bargain
Danh từMột thỏa thuận hoặc giao dịch được coi là không thuận lợi hoặc bất lợi.
"He realized too late that he had made a bad bargain."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he considered the car a bad bargain was obvious from his constant complaints. |
Việc anh ấy coi chiếc xe là một món hời tồi tệ đã quá rõ ràng từ những lời phàn nàn liên tục của anh ấy. |
| Phủ định | Whether the deal was a bad bargain wasn't clear until after we signed the contract. |
Liệu thỏa thuận có phải là một món hời tồi tệ hay không đã không rõ ràng cho đến sau khi chúng tôi ký hợp đồng. |
| Nghi vấn | Why buying that house turned out to be a bad bargain remains a mystery to everyone. |
Tại sao việc mua ngôi nhà đó hóa ra lại là một món hời tồi tệ vẫn là một bí ẩn đối với mọi người. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad bargain".
