(Top Banner Ad)
bad bargain
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

bad bargain

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch tồi thỏa thuận bất lợi mắc một món hớ bị hớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or transaction that is considered unfavorable or disadvantageous.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc giao dịch được coi là không thuận lợi hoặc bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He realized too late that he had made a bad bargain."

    "Anh ta nhận ra quá muộn rằng mình đã thực hiện một giao dịch tồi."

  • "Buying that car was a bad bargain; it's always breaking down."

    "Mua chiếc xe đó là một giao dịch tồi; nó luôn bị hỏng."

  • "The government made a bad bargain with the construction company."

    "Chính phủ đã thực hiện một thỏa thuận tồi với công ty xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bargain Sự mặc cả; món hời; hợp đồng
Verb To bargain Mặc cả; thương lượng giá cả
Noun Bargainer Người mặc cả; người thương lượng
Adjective Bargainable Có thể mặc cả; có thể thương lượng

Synonyms

unfavorable deal (thỏa thuận không thuận lợi)poor deal (thỏa thuận tồi)raw deal (thỏa thuận bất công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bargaingnier
Middle English
bargein
Modern English
bad bargain

Nguồn gốc của 'Bargain'

Từ 'bargain' (mặc cả) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bargaingnier', có nghĩa là tranh luận hoặc trao đổi. Khi cụm từ 'bad bargain' (thỏa thuận tồi) xuất hiện trong tiếng Anh, nó mô tả rõ ràng một cuộc tranh luận hoặc một giao dịch thương lượng mà kết quả cuối cùng lại không hề mang lại lợi ích mà còn gây hại cho một bên. Đây là sự kết hợp minh bạch của 'bad' (tệ) và 'bargain' (thỏa thuận/hợp đồng).

Sự đối lập

Trong ngôn ngữ thương mại, người ta luôn tìm kiếm 'good bargain' (món hời tốt). Vì vậy, 'bad bargain' được sử dụng như một thuật ngữ đối lập, nhấn mạnh rằng sự trao đổi này là sai lầm, lãng phí tiền bạc, hoặc đơn giản là một quyết định tồi tệ, ngay cả khi nó ban đầu có vẻ hấp dẫn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người hoặc tổ chức phải chịu thiệt hại sau một thỏa thuận. Nó nhấn mạnh sự không công bằng hoặc kết quả không mong muốn của một giao dịch. 'Bad bargain' khác với 'poor deal' ở chỗ nó thường ngụ ý một sai lầm hoặc đánh giá sai lầm đã dẫn đến kết quả tiêu cực, thay vì chỉ đơn thuần là một thỏa thuận không lý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad bargain
  • make make a bad bargain
    (Thực hiện/Lập một giao kèo tồi tệ (bị thiệt))
  • regret regret the bad bargain
    (Hối hận về thỏa thuận bất lợi đó)
  • get get the bad bargain
    (Nhận về phần thiệt thòi trong thỏa thuận)
Adverb/Adjective modifying bad bargain
  • truly a truly bad bargain
    (Một giao dịch thực sự tồi tệ)
  • shocking a shocking bad bargain
    (Một thỏa thuận tồi tệ đến mức gây sốc)
  • absolutely absolutely a bad bargain
    (Hoàn toàn là một món hời tồi)

Idioms

  • Come off with a bad bargain

    Kết thúc (một giao dịch) với phần thiệt thòi, không có lợi

    "After years of negotiation, the company came off with a bad bargain."

    (Sau nhiều năm đàm phán, công ty đã kết thúc với một giao dịch hoàn toàn bất lợi.)

  • A bad bargain is dear at a farthing.

    Một món hời tệ hại thì đắt đỏ dù chỉ tốn một đồng xu nhỏ. (Ý nói: Thứ gì không có giá trị thì dù rẻ đến mấy cũng là lãng phí.)

    "I learned that a bad bargain is dear at a farthing, so I stopped buying discounted junk."

    (Tôi học được rằng một món hời tệ hại thì đắt đỏ dù chỉ một xu, nên tôi đã ngừng mua những món đồ giảm giá vô giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad bargain

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc giao dịch được coi là không thuận lợi hoặc bất lợi.

"He realized too late that he had made a bad bargain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he considered the car a bad bargain was obvious from his constant complaints.
Việc anh ấy coi chiếc xe là một món hời tồi tệ đã quá rõ ràng từ những lời phàn nàn liên tục của anh ấy.
Phủ định
Whether the deal was a bad bargain wasn't clear until after we signed the contract.
Liệu thỏa thuận có phải là một món hời tồi tệ hay không đã không rõ ràng cho đến sau khi chúng tôi ký hợp đồng.
Nghi vấn
Why buying that house turned out to be a bad bargain remains a mystery to everyone.
Tại sao việc mua ngôi nhà đó hóa ra lại là một món hời tồi tệ vẫn là một bí ẩn đối với mọi người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad bargain".

Nguyên tắc 'Caveat Emptor'

Cụm từ 'bad bargain' thường được nhắc đến trong bối cảnh pháp lý hoặc thương mại của phương Tây liên quan đến nguyên tắc 'Caveat Emptor' (hãy để người mua tự cẩn thận). Nguyên tắc này đặt trách nhiệm lên người mua phải tự kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi mua, và nếu họ mua phải 'bad bargain' thì thường phải tự chịu trách nhiệm.

Hội chứng 'Buyer's Remorse'

Mua phải 'bad bargain' là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến 'Buyer's Remorse' (sự hối hận của người mua). Đây là một cảm giác tiếc nuối, lo âu nảy sinh sau khi mua một mặt hàng đắt tiền, nhận ra rằng món đồ đó không đáng giá hoặc không cần thiết như mình nghĩ ban đầu.