raw deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unfair or disadvantageous transaction, agreement, or situation.
Vietnamese Meaning
Một giao dịch, thỏa thuận hoặc tình huống không công bằng hoặc bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers felt they had been given a raw deal by the company."
"Các công nhân cảm thấy họ đã bị công ty đối xử bất công."
-
"She felt she got a raw deal in the divorce settlement."
"Cô ấy cảm thấy mình đã chịu thiệt trong thỏa thuận ly hôn."
-
"The small business owners claim they're getting a raw deal from the banks."
"Các chủ doanh nghiệp nhỏ tuyên bố rằng họ đang bị các ngân hàng đối xử bất công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | raw | thô, sống, chưa qua chế biến; (nghĩa bóng) bất công, thô bạo, không được che đậy |
| Noun | rawness | sự thô, sự sống; sự bất công, sự thô bạo |
| Verb | deal | phân phát (bài), giải quyết, đối phó; giao dịch, buôn bán |
| Noun | deal | sự thỏa thuận, giao dịch; phần, lượt chia bài |
| Noun | dealer | người buôn bán, người chia bài (trong trò chơi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "raw deal" thường được sử dụng để diễn tả cảm giác bị lợi dụng, lừa dối hoặc đối xử bất công trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự không công bằng và bất lợi mà một người hoặc một nhóm phải chịu đựng. Khác với 'bad deal' chỉ đơn giản là một thỏa thuận không tốt, 'raw deal' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự bất công và sự lợi dụng.
Prepositions
Sử dụng 'get a raw deal' khi bản thân là người chịu thiệt. Sử dụng 'give someone a raw deal' hoặc 'hand someone a raw deal' khi ai đó gây ra sự bất công cho người khác. Ví dụ: 'He got a raw deal when the company went bankrupt.' hoặc 'The government handed small businesses a raw deal with the new tax law.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a raw deal (bị đối xử bất công, nhận phải điều thiệt thòi hoặc tình huống không công bằng)
-
give give someone a raw deal (đối xử bất công với ai đó, gây thiệt thòi cho ai đó)
-
suffer suffer a raw deal (chịu đựng sự bất công, thiệt thòi)
-
receive receive a raw deal (nhận phải sự đối xử bất công)
-
a really a really raw deal (một sự đối xử thực sự bất công)
-
a terribly a terribly raw deal (một sự đối xử cực kỳ bất công)
-
a bit of a a bit of a raw deal (một chút sự đối xử bất công (không quá nghiêm trọng))
Idioms
-
get a raw deal
Bị đối xử bất công, nhận phải tình huống không thuận lợi hoặc thiệt thòi.
"Many small businesses feel they get a raw deal from the government."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy họ bị chính phủ đối xử bất công.)
-
give someone a raw deal
Đối xử bất công với ai đó, gây thiệt thòi cho ai đó.
"The manager gave her a raw deal by denying her a promotion she deserved."
(Người quản lý đã đối xử bất công với cô ấy khi từ chối thăng chức mà cô ấy xứng đáng.)
-
It's a raw deal
Đó là một sự bất công, một tình huống không công bằng.
"Losing your job just because of a budget cut, it's a raw deal for everyone involved."
(Mất việc chỉ vì cắt giảm ngân sách, đó là một sự bất công cho tất cả những người liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raw deal
NounMột giao dịch, thỏa thuận hoặc tình huống không công bằng hoặc bất lợi.
"The workers felt they had been given a raw deal by the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw deal".
