(Top Banner Ad)
raw deal
B2
Noun B2 Thương mại/Đàm phán/Giao dịch

raw deal

UK: /ˌrɔː ˈdiːl/ • US: /ˌrɔ ˈdiːl/

Nghĩa tiếng Việt

bị đối xử bất công chịu thiệt thòi gặp phải sự bất công bị ăn chặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unfair or disadvantageous transaction, agreement, or situation.

Vietnamese Meaning

Một giao dịch, thỏa thuận hoặc tình huống không công bằng hoặc bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers felt they had been given a raw deal by the company."

    "Các công nhân cảm thấy họ đã bị công ty đối xử bất công."

  • "She felt she got a raw deal in the divorce settlement."

    "Cô ấy cảm thấy mình đã chịu thiệt trong thỏa thuận ly hôn."

  • "The small business owners claim they're getting a raw deal from the banks."

    "Các chủ doanh nghiệp nhỏ tuyên bố rằng họ đang bị các ngân hàng đối xử bất công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective raw thô, sống, chưa qua chế biến; (nghĩa bóng) bất công, thô bạo, không được che đậy
Noun rawness sự thô, sự sống; sự bất công, sự thô bạo
Verb deal phân phát (bài), giải quyết, đối phó; giao dịch, buôn bán
Noun deal sự thỏa thuận, giao dịch; phần, lượt chia bài
Noun dealer người buôn bán, người chia bài (trong trò chơi)

Synonyms

unfair treatment (sự đối xử bất công)injustice (sự bất công)rip-off (sự lừa đảo, bóc lột)

Antonyms

fair deal (thỏa thuận công bằng)square deal (thỏa thuận công bằng, sòng phẳng)

Related Words

Subject Area

Thương mại/Đàm phán/Giao dịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrauwaz
Proto-Germanic
*dailiz
Old English
hreaw (raw, uncooked)
Old English
dæl (a part, portion)
English (Early 20th Century)
raw deal (the phrase emerges)

Nguồn gốc 'raw deal'

Cụm từ 'raw deal' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20, chủ yếu ở Mỹ. Từ 'raw' ban đầu có nghĩa là 'chưa qua chế biến' hoặc 'thô'. Khi được dùng trong ngữ cảnh này, nó mang ý nghĩa 'chưa hoàn thiện, bất công, không công bằng'. Từ 'deal' thường ám chỉ việc phân chia bài trong trò chơi hoặc một sự thỏa thuận, giao dịch. Vì vậy, 'raw deal' gợi lên hình ảnh một sự phân chia hay thỏa thuận ban đầu đã không công bằng, chưa được xử lý để trở nên hợp lý, dẫn đến thiệt thòi cho một bên.

Usage Note

Cụm từ "raw deal" thường được sử dụng để diễn tả cảm giác bị lợi dụng, lừa dối hoặc đối xử bất công trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự không công bằng và bất lợi mà một người hoặc một nhóm phải chịu đựng. Khác với 'bad deal' chỉ đơn giản là một thỏa thuận không tốt, 'raw deal' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự bất công và sự lợi dụng.

Prepositions

get give hand

Sử dụng 'get a raw deal' khi bản thân là người chịu thiệt. Sử dụng 'give someone a raw deal' hoặc 'hand someone a raw deal' khi ai đó gây ra sự bất công cho người khác. Ví dụ: 'He got a raw deal when the company went bankrupt.' hoặc 'The government handed small businesses a raw deal with the new tax law.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + raw deal
  • get get a raw deal
    (bị đối xử bất công, nhận phải điều thiệt thòi hoặc tình huống không công bằng)
  • give give someone a raw deal
    (đối xử bất công với ai đó, gây thiệt thòi cho ai đó)
  • suffer suffer a raw deal
    (chịu đựng sự bất công, thiệt thòi)
  • receive receive a raw deal
    (nhận phải sự đối xử bất công)
Adjective + raw deal
  • a really a really raw deal
    (một sự đối xử thực sự bất công)
  • a terribly a terribly raw deal
    (một sự đối xử cực kỳ bất công)
  • a bit of a a bit of a raw deal
    (một chút sự đối xử bất công (không quá nghiêm trọng))

Idioms

  • get a raw deal

    Bị đối xử bất công, nhận phải tình huống không thuận lợi hoặc thiệt thòi.

    "Many small businesses feel they get a raw deal from the government."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy họ bị chính phủ đối xử bất công.)

  • give someone a raw deal

    Đối xử bất công với ai đó, gây thiệt thòi cho ai đó.

    "The manager gave her a raw deal by denying her a promotion she deserved."

    (Người quản lý đã đối xử bất công với cô ấy khi từ chối thăng chức mà cô ấy xứng đáng.)

  • It's a raw deal

    Đó là một sự bất công, một tình huống không công bằng.

    "Losing your job just because of a budget cut, it's a raw deal for everyone involved."

    (Mất việc chỉ vì cắt giảm ngân sách, đó là một sự bất công cho tất cả những người liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raw deal

Noun
Lật mặt

Một giao dịch, thỏa thuận hoặc tình huống không công bằng hoặc bất lợi.

"The workers felt they had been given a raw deal by the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw deal".

Văn hóa 'Fair Play' và công bằng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'fair play' (chơi đẹp, công bằng) có ý nghĩa rất quan trọng, không chỉ trong thể thao mà còn trong các giao dịch kinh doanh, quan hệ xã hội. Việc nhận 'a raw deal' đi ngược lại nguyên tắc này, ám chỉ rằng các quy tắc đã bị vi phạm, hoặc một tình huống vốn dĩ đã không công bằng ngay từ đầu, gây ra sự bất mãn và cảm giác bị đối xử tệ.

Quyền lợi và Sự bất bình đẳng

'Raw deal' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi người lao động, bảo vệ người tiêu dùng, hoặc các vấn đề bất bình đẳng xã hội. Khi các nhóm người hoặc cá nhân cảm thấy họ liên tục bị thiệt thòi hoặc đối xử không công bằng do các yếu tố như hệ thống, chính sách, hoặc quyền lực, họ thường lên tiếng về việc mình 'get a raw deal'.