fair deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement or transaction that is considered equitable and just for all parties involved.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận hoặc giao dịch được coi là công bằng và hợp lý cho tất cả các bên liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The union is fighting for a fair deal for its members."
"Công đoàn đang đấu tranh cho một thỏa thuận công bằng cho các thành viên của mình."
-
"He offered me a fair deal on the car."
"Anh ấy đề nghị cho tôi một thỏa thuận công bằng về chiếc xe."
-
"We want a fair deal, not just a handout."
"Chúng tôi muốn một thỏa thuận công bằng, không chỉ là sự bố thí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fair deal' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các thỏa thuận cá nhân. Nó nhấn mạnh sự công bằng, hợp lý và không có sự bóc lột hoặc lợi dụng. 'Fair' ở đây không chỉ đơn thuần là 'đúng' mà còn mang ý nghĩa về đạo đức và sự tôn trọng quyền lợi của các bên liên quan. So sánh với 'good deal' (món hời) thì 'fair deal' chú trọng sự cân bằng lợi ích hơn là lợi ích đơn phương.
Prepositions
'fair deal for': đề cập đến một thỏa thuận công bằng dành cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a fair deal for workers'. 'fair deal to': tương tự như 'for' nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc đối xử công bằng. Ví dụ: 'a fair deal to all participants'. 'fair deal between': đề cập đến một thỏa thuận công bằng giữa các bên. Ví dụ: 'a fair deal between the company and its employees'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good fair deal (một thỏa thuận tốt đẹp)
-
great great fair deal (một thỏa thuận tuyệt vời)
-
reasonable reasonable fair deal (một thỏa thuận hợp lý)
-
offer offer a fair deal (đề nghị một thỏa thuận công bằng)
-
get get a fair deal (nhận được một thỏa thuận công bằng)
-
strike strike a fair deal (đạt được một thỏa thuận công bằng)
Idioms
-
a fair deal
một thỏa thuận công bằng, một cơ hội bình đẳng
"Everyone deserves a fair deal in life."
(Ai cũng xứng đáng có một cơ hội bình đẳng trong cuộc sống.)
-
get a fair deal
nhận được sự đối xử công bằng, được hưởng một thỏa thuận công bằng
"I hope I get a fair deal when I sell my car."
(Tôi hy vọng tôi sẽ được đối xử công bằng khi bán xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair deal
Danh từMột thỏa thuận hoặc giao dịch được coi là công bằng và hợp lý cho tất cả các bên liên quan.
"The union is fighting for a fair deal for its members."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair deal".
