(Top Banner Ad)
fair deal
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

fair deal

UK: /ˌfeə ˈdiːl/ • US: /ˌfer ˈdiːl/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận công bằng giao kèo công bằng một vụ làm ăn công bằng sự đối đãi công bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or transaction that is considered equitable and just for all parties involved.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc giao dịch được coi là công bằng và hợp lý cho tất cả các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union is fighting for a fair deal for its members."

    "Công đoàn đang đấu tranh cho một thỏa thuận công bằng cho các thành viên của mình."

  • "He offered me a fair deal on the car."

    "Anh ấy đề nghị cho tôi một thỏa thuận công bằng về chiếc xe."

  • "We want a fair deal, not just a handout."

    "Chúng tôi muốn một thỏa thuận công bằng, không chỉ là sự bố thí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair Công bằng, hợp lý (công bằng, hợp lý)
Adverb fairly Một cách công bằng (một cách công bằng)
Noun fairness Sự công bằng (Sự công bằng)
Verb deal Giải quyết, đối phó (giải quyết, đối phó)

Synonyms

equitable agreement (thỏa thuận công bằng)just transaction (giao dịch hợp lý)square deal (thỏa thuận công bằng, không gian lận)

Antonyms

rip-off (sự lừa đảo, bóc lột)unjust agreement (thỏa thuận bất công)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Middle English
fair
English
fair
Old English
dǣl
English
deal

Nguồn gốc của 'Fair'

Từ 'fair' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *fagraz, có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'vừa ý'. Theo thời gian, nó phát triển để mang ý nghĩa 'công bằng' hoặc 'vô tư', có lẽ vì người ta cho rằng những gì đẹp đẽ và vừa ý cũng nên được phân chia công bằng. Trong tiếng Việt, có thể liên tưởng đến việc chia sẻ đồ đẹp cho mọi người một cách công bằng.

Nguồn gốc của 'Deal'

Từ 'deal' có gốc từ tiếng Old English 'dǣl', có nghĩa là 'phần' hoặc 'lượng'. Sau đó, nó được sử dụng để chỉ một thỏa thuận hoặc giao dịch. Ý tưởng là mỗi bên nhận được một 'phần' công bằng trong thỏa thuận đó. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là mỗi bên đều có 'lợi' trong một 'thỏa thuận'.

Usage Note

Cụm từ 'fair deal' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các thỏa thuận cá nhân. Nó nhấn mạnh sự công bằng, hợp lý và không có sự bóc lột hoặc lợi dụng. 'Fair' ở đây không chỉ đơn thuần là 'đúng' mà còn mang ý nghĩa về đạo đức và sự tôn trọng quyền lợi của các bên liên quan. So sánh với 'good deal' (món hời) thì 'fair deal' chú trọng sự cân bằng lợi ích hơn là lợi ích đơn phương.

Prepositions

for to between

'fair deal for': đề cập đến một thỏa thuận công bằng dành cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a fair deal for workers'. 'fair deal to': tương tự như 'for' nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc đối xử công bằng. Ví dụ: 'a fair deal to all participants'. 'fair deal between': đề cập đến một thỏa thuận công bằng giữa các bên. Ví dụ: 'a fair deal between the company and its employees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair deal
  • good good fair deal
    (một thỏa thuận tốt đẹp)
  • great great fair deal
    (một thỏa thuận tuyệt vời)
  • reasonable reasonable fair deal
    (một thỏa thuận hợp lý)
Verb + fair deal
  • offer offer a fair deal
    (đề nghị một thỏa thuận công bằng)
  • get get a fair deal
    (nhận được một thỏa thuận công bằng)
  • strike strike a fair deal
    (đạt được một thỏa thuận công bằng)

Idioms

  • a fair deal

    một thỏa thuận công bằng, một cơ hội bình đẳng

    "Everyone deserves a fair deal in life."

    (Ai cũng xứng đáng có một cơ hội bình đẳng trong cuộc sống.)

  • get a fair deal

    nhận được sự đối xử công bằng, được hưởng một thỏa thuận công bằng

    "I hope I get a fair deal when I sell my car."

    (Tôi hy vọng tôi sẽ được đối xử công bằng khi bán xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair deal

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc giao dịch được coi là công bằng và hợp lý cho tất cả các bên liên quan.

"The union is fighting for a fair deal for its members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair deal".

Chủ nghĩa công bằng

Khái niệm 'fair deal' phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây: chủ nghĩa công bằng. Mọi người đều tin rằng mọi người nên được đối xử công bằng và có cơ hội bình đẳng. Điều này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của xã hội, từ kinh doanh đến chính trị. Trong tiếng Việt, điều này tương ứng với việc đề cao sự 'công bằng' và 'bình đẳng' trong các mối quan hệ.

Thương lượng trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đạt được một 'fair deal' là rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ lâu dài. Điều này có nghĩa là cả hai bên đều cảm thấy hài lòng với thỏa thuận và không ai bị lợi dụng. Kỹ năng thương lượng để đạt được một thỏa thuận công bằng là rất quan trọng. Ở Việt Nam, điều này cũng tương ứng với việc coi trọng sự 'win-win' (cùng thắng) trong kinh doanh.