(Top Banner Ad)
collide with
B2
Động từ B2 Vật lý, Giao thông, Nghĩa bóng

collide with

UK: /kəˈlaɪd/ • US: /kəˈlaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

va chạm với đụng độ với xung đột với mâu thuẫn với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hit something violently; to come together with solid impact.

Vietnamese Meaning

Va chạm mạnh với cái gì đó; đụng độ, xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two cars collided with each other at the intersection."

    "Hai chiếc xe va chạm với nhau tại ngã tư."

  • "The meteor collided with the Earth millions of years ago."

    "Thiên thạch đã va chạm với Trái Đất hàng triệu năm trước."

  • "Their ambitions collided, leading to a power struggle."

    "Tham vọng của họ xung đột, dẫn đến một cuộc tranh giành quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collide
Noun collision

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Giao thông, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collidere ('to strike together')
Latin
com- ('together') + laedere ('to strike')
English
collide

Nguồn Gốc Latin

Từ 'collide' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collidere', có nghĩa là 'đánh vào nhau'. Nó được ghép từ 'col-' (một dạng của 'com-', nghĩa là 'cùng nhau') và 'laedere' (nghĩa là 'đánh' hoặc 'làm tổn thương'). Vì vậy, nghĩa đen của 'collide' là cùng nhau va đập mạnh.

Usage Note

Cụm từ 'collide with' nhấn mạnh sự va chạm trực tiếp và thường gây ra thiệt hại. Nó có thể dùng trong nghĩa đen (ví dụ, xe cộ va chạm) hoặc nghĩa bóng (ví dụ, ý kiến, quan điểm xung đột). So với các từ như 'hit' hay 'bump into', 'collide' mang tính nghiêm trọng và mạnh mẽ hơn.

Prepositions

with

'With' chỉ đối tượng mà chủ thể va chạm vào. Ví dụ: 'The car collided with the tree.' (Chiếc xe va vào cây).

Collocations (Từ đi kèm)

Cách thức va chạm (How things collide)
  • head-on collide with...
    (đâm trực diện vào...)
  • violently collide with...
    (va chạm dữ dội với...)
  • nearly collide with...
    (suýt va phải...)
Chủ thể va chạm (What collides)
  • cars collide with each other
    (những chiếc xe ô tô đâm vào nhau)
  • interests collide with...
    (lợi ích xung đột với...)
  • cultures collide with...
    (các nền văn hóa xung đột với...)

Idioms

  • When worlds collide

    Khi hai thế giới (nhóm người, ý tưởng, hoàn cảnh) hoàn toàn khác biệt gặp nhau, thường gây ra xung đột hoặc kết quả thú vị.

    "The summit was a case of when worlds collide, with tech billionaires meeting climate activists."

    (Hội nghị thượng đỉnh đó đúng là nơi các thế giới xung đột, khi các tỷ phú công nghệ gặp gỡ những nhà hoạt động vì khí hậu.)

  • be on a collision course with someone/something

    Đang trên đà chắc chắn sẽ xảy ra xung đột hoặc đối đầu với ai đó/cái gì đó.

    "His constant spending is putting him on a collision course with the bank."

    (Việc chi tiêu liên tục đang đẩy anh ta vào con đường đối đầu trực diện với ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collide with

Động từ
Lật mặt

Va chạm mạnh với cái gì đó; đụng độ, xung đột.

"The two cars collided with each other at the intersection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two cars will collide with each other at the intersection if they don't slow down.
Hai chiếc xe sẽ va chạm với nhau tại ngã tư nếu chúng không giảm tốc độ.
Phủ định
The birds are not going to collide with the window because I've put stickers on it.
Những con chim sẽ không va vào cửa sổ vì tôi đã dán hình lên đó.
Nghi vấn
Will the planets collide with each other in the distant future?
Liệu các hành tinh có va chạm với nhau trong tương lai xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collide with".

Xung đột Văn hóa (Cultural Collision)

Trong xã hội học, 'cultural collision' (xung đột văn hóa) hay 'clash of civilizations' (va chạm văn minh) mô tả sự căng thẳng khi các giá trị, niềm tin từ các nền văn hóa khác nhau tiếp xúc và mâu thuẫn. Đây không chỉ là sự va chạm vật lý mà còn là sự đối đầu về ý thức hệ, thường thấy trong quá trình toàn cầu hóa.

Va chạm trong Vật lý (Collision in Physics)

Trong vật lý, các nhà khoa học cố tình cho các hạt hạ nguyên tử 'collide with' nhau ở tốc độ cực cao trong máy gia tốc hạt (ví dụ: Large Hadron Collider). Những vụ va chạm này tạo ra các hạt mới, giúp họ khám phá các quy luật cơ bản của vũ trụ.