collide with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Va chạm mạnh với cái gì đó; đụng độ, xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two cars collided with each other at the intersection."
"Hai chiếc xe va chạm với nhau tại ngã tư."
-
"The meteor collided with the Earth millions of years ago."
"Thiên thạch đã va chạm với Trái Đất hàng triệu năm trước."
-
"Their ambitions collided, leading to a power struggle."
"Tham vọng của họ xung đột, dẫn đến một cuộc tranh giành quyền lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'collide with' nhấn mạnh sự va chạm trực tiếp và thường gây ra thiệt hại. Nó có thể dùng trong nghĩa đen (ví dụ, xe cộ va chạm) hoặc nghĩa bóng (ví dụ, ý kiến, quan điểm xung đột). So với các từ như 'hit' hay 'bump into', 'collide' mang tính nghiêm trọng và mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'With' chỉ đối tượng mà chủ thể va chạm vào. Ví dụ: 'The car collided with the tree.' (Chiếc xe va vào cây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
head-on collide with... (đâm trực diện vào...)
-
violently collide with... (va chạm dữ dội với...)
-
nearly collide with... (suýt va phải...)
-
cars collide with each other (những chiếc xe ô tô đâm vào nhau)
-
interests collide with... (lợi ích xung đột với...)
-
cultures collide with... (các nền văn hóa xung đột với...)
Idioms
-
When worlds collide
Khi hai thế giới (nhóm người, ý tưởng, hoàn cảnh) hoàn toàn khác biệt gặp nhau, thường gây ra xung đột hoặc kết quả thú vị.
"The summit was a case of when worlds collide, with tech billionaires meeting climate activists."
(Hội nghị thượng đỉnh đó đúng là nơi các thế giới xung đột, khi các tỷ phú công nghệ gặp gỡ những nhà hoạt động vì khí hậu.)
-
be on a collision course with someone/something
Đang trên đà chắc chắn sẽ xảy ra xung đột hoặc đối đầu với ai đó/cái gì đó.
"His constant spending is putting him on a collision course with the bank."
(Việc chi tiêu liên tục đang đẩy anh ta vào con đường đối đầu trực diện với ngân hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collide with
Động từVa chạm mạnh với cái gì đó; đụng độ, xung đột.
"The two cars collided with each other at the intersection."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two cars will collide with each other at the intersection if they don't slow down. |
Hai chiếc xe sẽ va chạm với nhau tại ngã tư nếu chúng không giảm tốc độ. |
| Phủ định | The birds are not going to collide with the window because I've put stickers on it. |
Những con chim sẽ không va vào cửa sổ vì tôi đã dán hình lên đó. |
| Nghi vấn | Will the planets collide with each other in the distant future? |
Liệu các hành tinh có va chạm với nhau trong tương lai xa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collide with".
