bump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một va chạm nhẹ hoặc xóc nảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car hit a bump in the road."
"Chiếc xe bị xóc khi đi qua một chỗ lồi trên đường."
-
"He felt a bump as the plane landed."
"Anh ấy cảm thấy một cú xóc khi máy bay hạ cánh."
-
"She bumped her head on the low doorway."
"Cô ấy va đầu vào khung cửa thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bumpy | Gập ghềnh, xóc (ví dụ: con đường gập ghềnh - a bumpy road). |
| Noun | bumper | Cản xe (bộ phận ở trước và sau ô tô để giảm chấn khi va chạm). |
| Noun | bumpiness | Sự gập ghềnh, không bằng phẳng. |
| Noun (Compound) | goosebumps | Sự nổi da gà (khi lạnh hoặc sợ hãi). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một sự va chạm không mạnh, không gây tổn thương lớn. Khác với 'crash' (va chạm mạnh, tai nạn) hoặc 'collision' (sự đâm nhau).
Prepositions
'bump in' thường dùng để chỉ một sự cản trở nhỏ trong quá trình. 'bump on' ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ một vết sưng trên bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel a bump (cảm thấy một chỗ gồ lên)
-
get a bump on the head (bị một cục u trên đầu)
-
hit a bump in the road (đi vào một chỗ xóc trên đường)
-
a nasty bump (một vết sưng tấy, khó chịu)
-
a slight bump (một cú va chạm nhẹ)
-
a big bump (một cục u to)
-
bump into someone (tình cờ gặp ai đó)
-
bump against something (va vào cái gì đó)
Idioms
-
bump into someone
Tình cờ gặp một người nào đó mà không hẹn trước.
"I was so surprised to bump into my old teacher at the shopping mall."
(Tôi đã rất ngạc nhiên khi tình cờ gặp lại cô giáo cũ ở trung tâm thương mại.)
-
a bump in the road
Một vấn đề nhỏ hoặc một trở ngại tạm thời trong một kế hoạch lớn.
"We had a small budget issue, but it was just a bump in the road. The project is back on track."
(Chúng tôi gặp một vấn đề nhỏ về ngân sách, nhưng đó chỉ là một trở ngại tạm thời. Dự án đã trở lại đúng hướng.)
-
bring (someone) back down to earth with a bump
Khiến ai đó phải đối mặt với thực tế phũ phàng sau một thời gian ảo tưởng hoặc quá tự tin.
"He thought he would win easily, but the opponent's skill brought him back down to earth with a bump."
(Anh ấy nghĩ mình sẽ thắng dễ dàng, nhưng kỹ năng của đối thủ đã kéo anh ấy trở về thực tại phũ phàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bump
Danh từMột va chạm nhẹ hoặc xóc nảy.
"The car hit a bump in the road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bump".
