(Top Banner Ad)
bump
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

bump

UK: /bʌmp/ • US: /bʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

xóc va đâm sầm tình cờ gặp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light impact or jolt.

Vietnamese Meaning

Một va chạm nhẹ hoặc xóc nảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car hit a bump in the road."

    "Chiếc xe bị xóc khi đi qua một chỗ lồi trên đường."

  • "He felt a bump as the plane landed."

    "Anh ấy cảm thấy một cú xóc khi máy bay hạ cánh."

  • "She bumped her head on the low doorway."

    "Cô ấy va đầu vào khung cửa thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bumpy Gập ghềnh, xóc (ví dụ: con đường gập ghềnh - a bumpy road).
Noun bumper Cản xe (bộ phận ở trước và sau ô tô để giảm chấn khi va chạm).
Noun bumpiness Sự gập ghềnh, không bằng phẳng.
Noun (Compound) goosebumps Sự nổi da gà (khi lạnh hoặc sợ hãi).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeia (Từ tượng thanh)
*bomp* / *bum*
Late Middle English (Thế kỷ 16)
bumpen
Modern English
bump

Bắt Nguồn Từ Âm Thanh

Từ 'bump' có khả năng rất cao là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh 'bụp' hoặc 'rầm' của một cú va chạm nhẹ nhưng chắc. Điều này giúp từ ngữ trở nên sống động và dễ hình dung ngay từ khi nghe.

Từ Âm Thanh Đến Hình Khối

Ban đầu, 'bump' chỉ hành động va vào nhau. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ kết quả của cú va chạm đó: một vết sưng trên cơ thể hoặc một chỗ gồ lên trên bề mặt. Từ một hành động, nó đã trở thành một danh từ chỉ vật thể.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một sự va chạm không mạnh, không gây tổn thương lớn. Khác với 'crash' (va chạm mạnh, tai nạn) hoặc 'collision' (sự đâm nhau).

Prepositions

in on

'bump in' thường dùng để chỉ một sự cản trở nhỏ trong quá trình. 'bump on' ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ một vết sưng trên bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bump
  • feel a bump
    (cảm thấy một chỗ gồ lên)
  • get a bump on the head
    (bị một cục u trên đầu)
  • hit a bump in the road
    (đi vào một chỗ xóc trên đường)
Adjective + bump
  • a nasty bump
    (một vết sưng tấy, khó chịu)
  • a slight bump
    (một cú va chạm nhẹ)
  • a big bump
    (một cục u to)
bump + Preposition
  • bump into someone
    (tình cờ gặp ai đó)
  • bump against something
    (va vào cái gì đó)

Idioms

  • bump into someone

    Tình cờ gặp một người nào đó mà không hẹn trước.

    "I was so surprised to bump into my old teacher at the shopping mall."

    (Tôi đã rất ngạc nhiên khi tình cờ gặp lại cô giáo cũ ở trung tâm thương mại.)

  • a bump in the road

    Một vấn đề nhỏ hoặc một trở ngại tạm thời trong một kế hoạch lớn.

    "We had a small budget issue, but it was just a bump in the road. The project is back on track."

    (Chúng tôi gặp một vấn đề nhỏ về ngân sách, nhưng đó chỉ là một trở ngại tạm thời. Dự án đã trở lại đúng hướng.)

  • bring (someone) back down to earth with a bump

    Khiến ai đó phải đối mặt với thực tế phũ phàng sau một thời gian ảo tưởng hoặc quá tự tin.

    "He thought he would win easily, but the opponent's skill brought him back down to earth with a bump."

    (Anh ấy nghĩ mình sẽ thắng dễ dàng, nhưng kỹ năng của đối thủ đã kéo anh ấy trở về thực tại phũ phàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bump

Danh từ
Lật mặt

Một va chạm nhẹ hoặc xóc nảy.

"The car hit a bump in the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bump".

Cú Chạm Tay (Fist Bump)

Ở các nước phương Tây, 'fist bump' (hai người chạm nắm đấm vào nhau) là một cách chào hỏi thân mật và không trang trọng, thường thay thế cho cái bắt tay. Nó thể hiện sự đồng tình, chúc mừng, hoặc tình bạn và rất phổ biến trong thể thao và văn hóa giới trẻ.

Bụng Bầu (Baby Bump)

Cụm từ 'baby bump' là một cách nói thân thương và phổ biến để chỉ chiếc bụng ngày càng lớn của phụ nữ mang thai. Truyền thông thường dùng từ này khi nói về những người nổi tiếng đang có thai, và việc chụp ảnh khoe 'baby bump' đã trở thành một nét văn hóa tôn vinh việc làm mẹ.