bumpier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gồ ghề hơn; có nhiều cục u hoặc chỗ xù xì hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road got bumpier after we left the main highway."
"Con đường trở nên gồ ghề hơn sau khi chúng tôi rời khỏi đường cao tốc chính."
-
"The flight was bumpier than I expected due to the turbulence."
"Chuyến bay xóc nảy hơn tôi mong đợi do nhiễu động."
-
"This part of the trail is bumpier; watch your step."
"Đoạn đường mòn này gồ ghề hơn; cẩn thận bước đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
So sánh hơn của tính từ 'bumpy'. Diễn tả bề mặt hoặc hành trình có nhiều sự xóc nảy, khó chịu hơn so với trước đó hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó. 'Bumpier' thường dùng để mô tả đường đi, chuyến đi, hoặc các bề mặt vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much bumpier (gập ghềnh hơn nhiều)
-
a lot bumpier (gập ghềnh hơn rất nhiều)
-
even bumpier (còn gập ghềnh hơn nữa)
-
slightly bumpier (hơi gập ghềnh hơn một chút)
-
get bumpier (trở nên gập ghềnh hơn)
-
become bumpier (trở nên gập ghềnh hơn)
-
feel bumpier (cảm thấy xóc hơn / gập ghềnh hơn)
-
a bumpier road (một con đường gập ghềnh hơn)
-
a bumpier ride (một chuyến đi xóc hơn)
-
a bumpier flight (một chuyến bay xóc hơn)
Idioms
-
a bumpier road ahead
Phía trước còn nhiều khó khăn, thử thách hơn.
"After the initial success, the team knew there was a bumpier road ahead as competitors entered the market."
(Sau thành công ban đầu, cả đội biết rằng con đường phía trước sẽ còn gập ghềnh hơn khi các đối thủ cạnh tranh tham gia thị trường.)
-
a bumpier ride than expected
Một giai đoạn khó khăn hoặc nhiều vấn đề hơn dự tính.
"Starting the new business has been a bumpier ride than we ever expected."
(Việc bắt đầu công việc kinh doanh mới này là một hành trình gian nan hơn chúng tôi từng nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bumpier
Adjective (comparative)Gồ ghề hơn; có nhiều cục u hoặc chỗ xù xì hơn.
"The road got bumpier after we left the main highway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bumpier".
