(Top Banner Ad)
bumpier
B1
Adjective (comparative) B1 General

bumpier

UK: /ˈbʌmpiər/ • US: /ˈbʌmpiər/

Nghĩa tiếng Việt

gồ ghề hơn xóc nảy hơn không bằng phẳng hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More uneven than before; having more bumps or rough patches.

Vietnamese Meaning

Gồ ghề hơn; có nhiều cục u hoặc chỗ xù xì hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road got bumpier after we left the main highway."

    "Con đường trở nên gồ ghề hơn sau khi chúng tôi rời khỏi đường cao tốc chính."

  • "The flight was bumpier than I expected due to the turbulence."

    "Chuyến bay xóc nảy hơn tôi mong đợi do nhiễu động."

  • "This part of the trail is bumpier; watch your step."

    "Đoạn đường mòn này gồ ghề hơn; cẩn thận bước đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bumpy Gập ghềnh, mấp mô, không bằng phẳng.
Adjective (Superlative) bumpiest Gập ghềnh nhất.
Noun bump Cú va chạm, chỗ sưng, chỗ gồ ghề.
Verb to bump Va vào, đụng phải.
Noun bumpiness Sự gập ghềnh, tình trạng không bằng phẳng.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 1560s)
bumpen (imitative sound)
Modern English (c. 1705)
bumpy
Modern English
bumpier

Nguồn Gốc Tượng Thanh

Từ 'bump' (gốc của 'bumpier') được cho là một từ tượng thanh, ra đời vào thế kỷ 16 để bắt chước âm thanh của một cú va chạm. Giống như tiếng 'cốp' hay 'rầm' trong tiếng Việt, nó mô tả một sự va đập đột ngột, không mong muốn. Điều này làm cho từ này rất dễ hình dung và ghi nhớ.

Usage Note

So sánh hơn của tính từ 'bumpy'. Diễn tả bề mặt hoặc hành trình có nhiều sự xóc nảy, khó chịu hơn so với trước đó hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó. 'Bumpier' thường dùng để mô tả đường đi, chuyến đi, hoặc các bề mặt vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bumpier
  • much bumpier
    (gập ghềnh hơn nhiều)
  • a lot bumpier
    (gập ghềnh hơn rất nhiều)
  • even bumpier
    (còn gập ghềnh hơn nữa)
  • slightly bumpier
    (hơi gập ghềnh hơn một chút)
Verb + bumpier
  • get bumpier
    (trở nên gập ghềnh hơn)
  • become bumpier
    (trở nên gập ghềnh hơn)
  • feel bumpier
    (cảm thấy xóc hơn / gập ghềnh hơn)
A/An + bumpier + Noun
  • a bumpier road
    (một con đường gập ghềnh hơn)
  • a bumpier ride
    (một chuyến đi xóc hơn)
  • a bumpier flight
    (một chuyến bay xóc hơn)

Idioms

  • a bumpier road ahead

    Phía trước còn nhiều khó khăn, thử thách hơn.

    "After the initial success, the team knew there was a bumpier road ahead as competitors entered the market."

    (Sau thành công ban đầu, cả đội biết rằng con đường phía trước sẽ còn gập ghềnh hơn khi các đối thủ cạnh tranh tham gia thị trường.)

  • a bumpier ride than expected

    Một giai đoạn khó khăn hoặc nhiều vấn đề hơn dự tính.

    "Starting the new business has been a bumpier ride than we ever expected."

    (Việc bắt đầu công việc kinh doanh mới này là một hành trình gian nan hơn chúng tôi từng nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bumpier

Adjective (comparative)
Lật mặt

Gồ ghề hơn; có nhiều cục u hoặc chỗ xù xì hơn.

"The road got bumpier after we left the main highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bumpier".

'Chuyến Đi Gập Ghềnh' - Một Phép Ẩn Dụ

Cụm từ 'a bumpy ride' (và dạng so sánh hơn 'a bumpier ride') là một phép ẩn dụ rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và âm nhạc. Nó được dùng để mô tả một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống, một mối quan hệ đầy sóng gió, hay một dự án gặp nhiều trở ngại. Nó gợi lên hình ảnh một chiếc xe đi trên con đường xấu, đầy những cú xóc bất ngờ.

Nhiễu Động Không Khí Khi Đi Máy Bay

Đối với nhiều người, một 'chuyến bay xóc hơn' (a bumpier flight) là một trải nghiệm quen thuộc. Cảm giác máy bay rung lắc do nhiễu động không khí (turbulence) cũng giống như đi trên một con đường gập ghềnh. Vì du lịch hàng không rất phổ biến, hình ảnh này giúp người học từ nhiều nền văn hóa khác nhau có thể dễ dàng liên tưởng và hiểu được nghĩa bóng của từ.