(Top Banner Ad)
rougher
B1
Adjective B1 Tổng quát

rougher

UK: /ˈrʌfə(r)/ • US: /ˈrʌfər/

Nghĩa tiếng Việt

gồ ghề hơn khó khăn hơn dữ dội hơn khắc nghiệt hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More rough; having a less smooth surface; more difficult or unpleasant.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'rough'; gồ ghề hơn, không mịn màng; khó khăn hoặc khó chịu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road ahead looked even rougher than the one we had just crossed."

    "Con đường phía trước trông thậm chí còn gồ ghề hơn con đường chúng tôi vừa đi qua."

  • "After the storm, the sea was even rougher than before."

    "Sau cơn bão, biển thậm chí còn dữ dội hơn trước."

  • "The treatment he received was much rougher than he expected."

    "Sự đối xử mà anh ấy nhận được khắc nghiệt hơn nhiều so với những gì anh ấy mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough thô ráp, gồ ghề; khó khăn, khắc nghiệt
Noun rough vùng đất hoang dã; bản nháp; phần khó khăn
Verb rough làm thô ráp, làm xù xì; xử lý thô bạo
Adverb roughly một cách thô bạo; xấp xỉ, khoảng chừng
Noun roughness sự thô ráp, sự gồ ghề; sự khắc nghiệt
Verb roughen làm cho thô ráp, trở nên thô ráp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rūhaz
Old English
rūh
Middle English
rough, rouȝ
Modern English
rough

Nguồn gốc của 'rough'

Từ 'rough' (và dạng so sánh 'rougher') có nguồn gốc từ từ 'rūh' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xù xì, bờm xờm, chưa được tinh chế'. Từ này cũng có họ hàng với các từ trong tiếng Đức cổ như 'rūh' (thô, ráp) và các ngôn ngữ German khác, đều ám chỉ sự thiếu mịn màng hoặc chưa được gia công. Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của 'rough' đã mở rộng để bao gồm nhiều khía cạnh của sự thô ráp, khó khăn hoặc không hoàn hảo.

Usage Note

Sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, chỉ ra rằng một đối tượng có bề mặt không bằng phẳng, khó chịu hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn đối tượng còn lại. Khác với 'rough' là tính từ, 'rougher' nhấn mạnh sự so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho "rougher"
  • much much rougher
    (thô ráp/khắc nghiệt hơn nhiều)
  • even even rougher
    (thậm chí còn thô ráp/khắc nghiệt hơn)
  • slightly slightly rougher
    (hơi thô ráp/khắc nghiệt hơn một chút)
Động từ đi kèm với "rougher"
  • get get rougher
    (trở nên thô ráp/khắc nghiệt hơn)
  • become become rougher
    (trở nên thô ráp/khắc nghiệt hơn)
  • feel feel rougher
    (có cảm giác thô ráp hơn)
"rougher" bổ nghĩa cho danh từ
  • rougher rougher texture
    (kết cấu thô ráp hơn)
  • rougher rougher seas
    (biển động hơn)
  • rougher rougher ride
    (chuyến đi/trải nghiệm khó khăn hơn)

Idioms

  • get the rougher end of the stick

    Bị đối xử bất công, chịu phần thiệt thòi hơn (so với người khác hoặc tình huống trước đó)

    "After the restructuring, many employees felt they got the rougher end of the stick with reduced benefits."

    (Sau cuộc tái cấu trúc, nhiều nhân viên cảm thấy họ chịu phần thiệt thòi hơn với việc phúc lợi bị cắt giảm.)

  • have a rougher time of it

    Trải qua một giai đoạn khó khăn hơn, gặp nhiều rắc rối hơn

    "The second half of the race proved to be a much rougher time of it for the less experienced runners."

    (Nửa sau của cuộc đua đã chứng tỏ là một giai đoạn khó khăn hơn nhiều đối với những vận động viên ít kinh nghiệm.)

  • the rougher, the better

    Càng gồ ghề/khó khăn/thô ráp thì càng tốt (thường thể hiện sự ưa thích thử thách hoặc điều tự nhiên)

    "For adventure seekers, when it comes to mountain trails, the rougher, the better."

    (Đối với những người thích phiêu lưu, khi nói đến đường mòn leo núi, càng gồ ghề càng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rougher

Adjective
Lật mặt

So sánh hơn của 'rough'; gồ ghề hơn, không mịn màng; khó khăn hoặc khó chịu hơn.

"The road ahead looked even rougher than the one we had just crossed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To travel by this road is to experience a rougher ride than the paved highway.
Đi trên con đường này là trải nghiệm một chuyến đi xóc nảy hơn so với đường cao tốc trải nhựa.
Phủ định
It is better not to choose the rougher path if you want to arrive quickly.
Tốt hơn là không nên chọn con đường gồ ghề hơn nếu bạn muốn đến nhanh chóng.
Nghi vấn
Is it to be expected that the mountain trail will be rougher than the park path?
Có phải con đường mòn trên núi được mong đợi là sẽ gồ ghề hơn con đường trong công viên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rougher".

Tinh thần 'roughing it' và sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'roughing it' (sống trong điều kiện thô sơ, thiếu tiện nghi) là một phần của trải nghiệm phiêu lưu và rèn luyện bản thân. 'Rougher' có thể ám chỉ một mức độ 'roughing it' cao hơn, một thử thách lớn hơn. Điều này phản ánh giá trị của sự kiên cường, khả năng thích nghi và sức mạnh tinh thần khi đối mặt với những hoàn cảnh khó khăn hơn trong cuộc sống, các chuyến đi bộ đường dài hay cắm trại ở vùng hoang dã.

Tính cạnh tranh 'rougher' trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là các môn đối kháng như bóng bầu dục, khúc côn cầu hay bóng đá, 'rougher' có thể mô tả một lối chơi quyết liệt, mạnh mẽ và đôi khi có phần thô bạo hơn. Mặc dù có luật lệ, nhưng trong văn hóa thể thao phương Tây, một mức độ cạnh tranh 'thô ráp' nhất định, thậm chí đôi khi vượt qua ranh giới, được xem là một phần của cuộc chơi, thể hiện quyết tâm giành chiến thắng và thử thách giới hạn thể chất.