rougher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More rough; having a less smooth surface; more difficult or unpleasant.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'rough'; gồ ghề hơn, không mịn màng; khó khăn hoặc khó chịu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road ahead looked even rougher than the one we had just crossed."
"Con đường phía trước trông thậm chí còn gồ ghề hơn con đường chúng tôi vừa đi qua."
-
"After the storm, the sea was even rougher than before."
"Sau cơn bão, biển thậm chí còn dữ dội hơn trước."
-
"The treatment he received was much rougher than he expected."
"Sự đối xử mà anh ấy nhận được khắc nghiệt hơn nhiều so với những gì anh ấy mong đợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rough | thô ráp, gồ ghề; khó khăn, khắc nghiệt |
| Noun | rough | vùng đất hoang dã; bản nháp; phần khó khăn |
| Verb | rough | làm thô ráp, làm xù xì; xử lý thô bạo |
| Adverb | roughly | một cách thô bạo; xấp xỉ, khoảng chừng |
| Noun | roughness | sự thô ráp, sự gồ ghề; sự khắc nghiệt |
| Verb | roughen | làm cho thô ráp, trở nên thô ráp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, chỉ ra rằng một đối tượng có bề mặt không bằng phẳng, khó chịu hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn đối tượng còn lại. Khác với 'rough' là tính từ, 'rougher' nhấn mạnh sự so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much rougher (thô ráp/khắc nghiệt hơn nhiều)
-
even even rougher (thậm chí còn thô ráp/khắc nghiệt hơn)
-
slightly slightly rougher (hơi thô ráp/khắc nghiệt hơn một chút)
-
get get rougher (trở nên thô ráp/khắc nghiệt hơn)
-
become become rougher (trở nên thô ráp/khắc nghiệt hơn)
-
feel feel rougher (có cảm giác thô ráp hơn)
-
rougher rougher texture (kết cấu thô ráp hơn)
-
rougher rougher seas (biển động hơn)
-
rougher rougher ride (chuyến đi/trải nghiệm khó khăn hơn)
Idioms
-
get the rougher end of the stick
Bị đối xử bất công, chịu phần thiệt thòi hơn (so với người khác hoặc tình huống trước đó)
"After the restructuring, many employees felt they got the rougher end of the stick with reduced benefits."
(Sau cuộc tái cấu trúc, nhiều nhân viên cảm thấy họ chịu phần thiệt thòi hơn với việc phúc lợi bị cắt giảm.)
-
have a rougher time of it
Trải qua một giai đoạn khó khăn hơn, gặp nhiều rắc rối hơn
"The second half of the race proved to be a much rougher time of it for the less experienced runners."
(Nửa sau của cuộc đua đã chứng tỏ là một giai đoạn khó khăn hơn nhiều đối với những vận động viên ít kinh nghiệm.)
-
the rougher, the better
Càng gồ ghề/khó khăn/thô ráp thì càng tốt (thường thể hiện sự ưa thích thử thách hoặc điều tự nhiên)
"For adventure seekers, when it comes to mountain trails, the rougher, the better."
(Đối với những người thích phiêu lưu, khi nói đến đường mòn leo núi, càng gồ ghề càng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rougher
AdjectiveSo sánh hơn của 'rough'; gồ ghề hơn, không mịn màng; khó khăn hoặc khó chịu hơn.
"The road ahead looked even rougher than the one we had just crossed."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To travel by this road is to experience a rougher ride than the paved highway. |
Đi trên con đường này là trải nghiệm một chuyến đi xóc nảy hơn so với đường cao tốc trải nhựa. |
| Phủ định | It is better not to choose the rougher path if you want to arrive quickly. |
Tốt hơn là không nên chọn con đường gồ ghề hơn nếu bạn muốn đến nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Is it to be expected that the mountain trail will be rougher than the park path? |
Có phải con đường mòn trên núi được mong đợi là sẽ gồ ghề hơn con đường trong công viên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rougher".
