smoother
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More smooth; having a surface free from irregularities, roughness, or projections.
Vietnamese Meaning
Mịn hơn; có bề mặt không có chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc nhô ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new road is much smoother than the old one."
"Con đường mới mịn hơn nhiều so với con đường cũ."
-
"The engine runs smoother after the repair."
"Động cơ chạy êm hơn sau khi sửa chữa."
-
"He hoped the meeting would go smoother this time."
"Anh ấy hy vọng cuộc họp lần này sẽ diễn ra suôn sẻ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | smooth | mượt, trơn, êm ái |
| Verb | smooth | làm mượt, làm phẳng, làm êm ái |
| Adverb | smoothly | một cách mượt mà, trôi chảy |
| Noun | smoothness | sự mượt mà, sự êm ái |
| Noun | smoother | vật làm phẳng/mượt (ví dụ: dụng cụ làm mịn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Smoother" là dạng so sánh hơn của tính từ "smooth". Nó thường được sử dụng để so sánh mức độ mịn của hai hoặc nhiều vật thể, bề mặt hoặc tình huống. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự trôi chảy, dễ dàng hơn trong một quá trình hoặc hành động.
Prepositions
"Than" được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc tiêu chuẩn được so sánh. Ví dụ: "This silk is smoother than that cotton."
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much smoother (mượt mà/êm ái hơn nhiều)
-
even even smoother (thậm chí còn mượt mà/êm ái hơn)
-
considerably considerably smoother (mượt mà/êm ái hơn đáng kể)
-
make make something smoother (làm cho cái gì đó mượt mà/êm ái hơn)
-
feel feel smoother (cảm thấy mượt mà/êm ái hơn)
-
become become smoother (trở nên mượt mà/êm ái hơn)
-
ride a smoother ride (một chuyến đi êm ái hơn)
-
transition a smoother transition (một sự chuyển đổi suôn sẻ hơn)
-
process a smoother process (một quy trình thuận lợi hơn)
Idioms
-
make for a smoother [something]
góp phần tạo nên một [cái gì đó] suôn sẻ/êm ái hơn
"Good planning will make for a smoother project execution."
(Lên kế hoạch tốt sẽ góp phần giúp việc thực hiện dự án suôn sẻ hơn.)
-
the smoother, the better
càng mượt/êm ái/suôn sẻ thì càng tốt
"When it comes to user experience, the smoother, the better."
(Khi nói đến trải nghiệm người dùng, càng mượt mà thì càng tốt.)
-
go down smoother
dễ uống/nuốt/tiêu hóa hơn (thường dùng cho đồ uống, thức ăn)
"Adding a little honey makes the medicine go down smoother."
(Thêm một chút mật ong sẽ làm cho thuốc dễ uống hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smoother
Tính từ (so sánh hơn)Mịn hơn; có bề mặt không có chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc nhô ra.
"The new road is much smoother than the old one."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use this new wax, your car will be smoother. |
Nếu bạn sử dụng loại sáp mới này, chiếc xe của bạn sẽ mượt mà hơn. |
| Phủ định | If you don't sand the surface properly, the finish won't be smoother. |
Nếu bạn không chà nhám bề mặt đúng cách, lớp hoàn thiện sẽ không được mịn hơn. |
| Nghi vấn | Will the ride be smoother if we get new tires? |
Liệu chuyến đi sẽ êm ái hơn nếu chúng ta thay lốp mới không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the road had been smoother, we would arrive earlier now. |
Nếu con đường hôm qua bằng phẳng hơn, bây giờ chúng ta đã đến sớm hơn rồi. |
| Phủ định | If I weren't so busy, I would have smoothed things over with her yesterday. |
Nếu tôi không quá bận, tôi đã dàn xếp mọi chuyện êm đẹp với cô ấy ngày hôm qua rồi. |
| Nghi vấn | If he had practiced smoother transitions, would he be winning the race now? |
Nếu anh ấy đã luyện tập chuyển động mượt mà hơn, liệu bây giờ anh ấy có thắng cuộc đua không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This new phone's screen is smoother than my old one. |
Màn hình của điện thoại mới này mượt mà hơn điện thoại cũ của tôi. |
| Phủ định | The road wasn't smoother after the repair; it was still bumpy. |
Con đường không mượt mà hơn sau khi sửa chữa; nó vẫn còn gập ghềnh. |
| Nghi vấn | Is this coffee smoother and less bitter than the last one you made? |
Cà phê này có mượt mà hơn và ít đắng hơn tách trước bạn pha không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoother".
