(Top Banner Ad)
smoother
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tổng quát

smoother

UK: /ˈsmuːðə(r)/ • US: /ˈsmuːðər/

Nghĩa tiếng Việt

mịn hơn êm hơn suôn sẻ hơn trôi chảy hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More smooth; having a surface free from irregularities, roughness, or projections.

Vietnamese Meaning

Mịn hơn; có bề mặt không có chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc nhô ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new road is much smoother than the old one."

    "Con đường mới mịn hơn nhiều so với con đường cũ."

  • "The engine runs smoother after the repair."

    "Động cơ chạy êm hơn sau khi sửa chữa."

  • "He hoped the meeting would go smoother this time."

    "Anh ấy hy vọng cuộc họp lần này sẽ diễn ra suôn sẻ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth mượt, trơn, êm ái
Verb smooth làm mượt, làm phẳng, làm êm ái
Adverb smoothly một cách mượt mà, trôi chảy
Noun smoothness sự mượt mà, sự êm ái
Noun smoother vật làm phẳng/mượt (ví dụ: dụng cụ làm mịn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smōth
Middle English
smothe
Modern English
smooth (base form), smoother (comparative)

Nguồn gốc của 'smooth'

Từ 'smoother' là dạng so sánh hơn của tính từ 'smooth'. 'Smooth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smōth', mang nghĩa là 'mượt mà, mềm mại, phẳng lặng, không gồ ghề'. Từ này đã phát triển qua tiếng Anh Trung đại thành 'smothe' và sau đó là 'smooth' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó thường dùng để mô tả bề mặt, nhưng sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ sự trôi chảy, dễ dàng, không gặp trở ngại.

Usage Note

"Smoother" là dạng so sánh hơn của tính từ "smooth". Nó thường được sử dụng để so sánh mức độ mịn của hai hoặc nhiều vật thể, bề mặt hoặc tình huống. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự trôi chảy, dễ dàng hơn trong một quá trình hoặc hành động.

Prepositions

than

"Than" được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc tiêu chuẩn được so sánh. Ví dụ: "This silk is smoother than that cotton."

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm trạng từ với 'smoother'
  • much much smoother
    (mượt mà/êm ái hơn nhiều)
  • even even smoother
    (thậm chí còn mượt mà/êm ái hơn)
  • considerably considerably smoother
    (mượt mà/êm ái hơn đáng kể)
Động từ + 'smoother'
  • make make something smoother
    (làm cho cái gì đó mượt mà/êm ái hơn)
  • feel feel smoother
    (cảm thấy mượt mà/êm ái hơn)
  • become become smoother
    (trở nên mượt mà/êm ái hơn)
'Smoother' + Danh từ
  • ride a smoother ride
    (một chuyến đi êm ái hơn)
  • transition a smoother transition
    (một sự chuyển đổi suôn sẻ hơn)
  • process a smoother process
    (một quy trình thuận lợi hơn)

Idioms

  • make for a smoother [something]

    góp phần tạo nên một [cái gì đó] suôn sẻ/êm ái hơn

    "Good planning will make for a smoother project execution."

    (Lên kế hoạch tốt sẽ góp phần giúp việc thực hiện dự án suôn sẻ hơn.)

  • the smoother, the better

    càng mượt/êm ái/suôn sẻ thì càng tốt

    "When it comes to user experience, the smoother, the better."

    (Khi nói đến trải nghiệm người dùng, càng mượt mà thì càng tốt.)

  • go down smoother

    dễ uống/nuốt/tiêu hóa hơn (thường dùng cho đồ uống, thức ăn)

    "Adding a little honey makes the medicine go down smoother."

    (Thêm một chút mật ong sẽ làm cho thuốc dễ uống hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoother

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Mịn hơn; có bề mặt không có chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc nhô ra.

"The new road is much smoother than the old one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use this new wax, your car will be smoother.
Nếu bạn sử dụng loại sáp mới này, chiếc xe của bạn sẽ mượt mà hơn.
Phủ định
If you don't sand the surface properly, the finish won't be smoother.
Nếu bạn không chà nhám bề mặt đúng cách, lớp hoàn thiện sẽ không được mịn hơn.
Nghi vấn
Will the ride be smoother if we get new tires?
Liệu chuyến đi sẽ êm ái hơn nếu chúng ta thay lốp mới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road had been smoother, we would arrive earlier now.
Nếu con đường hôm qua bằng phẳng hơn, bây giờ chúng ta đã đến sớm hơn rồi.
Phủ định
If I weren't so busy, I would have smoothed things over with her yesterday.
Nếu tôi không quá bận, tôi đã dàn xếp mọi chuyện êm đẹp với cô ấy ngày hôm qua rồi.
Nghi vấn
If he had practiced smoother transitions, would he be winning the race now?
Nếu anh ấy đã luyện tập chuyển động mượt mà hơn, liệu bây giờ anh ấy có thắng cuộc đua không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new phone's screen is smoother than my old one.
Màn hình của điện thoại mới này mượt mà hơn điện thoại cũ của tôi.
Phủ định
The road wasn't smoother after the repair; it was still bumpy.
Con đường không mượt mà hơn sau khi sửa chữa; nó vẫn còn gập ghềnh.
Nghi vấn
Is this coffee smoother and less bitter than the last one you made?
Cà phê này có mượt mà hơn và ít đắng hơn tách trước bạn pha không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoother".

Ưu tiên sự 'mượt mà' trong công nghệ và thiết kế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế, thuật ngữ 'smoother' thường được sử dụng để chỉ trải nghiệm người dùng tốt hơn, hiệu suất không gián đoạn, hoặc bề mặt hoàn thiện tinh xảo. Một ứng dụng chạy 'smoother' hay một thiết kế 'smoother' thường được đánh giá cao, thể hiện sự tối ưu và chuyên nghiệp.

Giá trị của sự trôi chảy và dễ dàng

'Smoother' còn mang ý nghĩa về sự trôi chảy, không vướng mắc trong các tương tác xã hội hoặc quy trình làm việc. Một 'smoother transition' (chuyển đổi suôn sẻ hơn) hay 'smoother communication' (giao tiếp trôi chảy hơn) thường được xem là dấu hiệu của sự hiệu quả, khả năng thích ứng và thành công trong môi trường công việc cũng như đời sống cá nhân.