(Top Banner Ad)
more uneven
B1
Tính từ B1 Tổng quát

more uneven

UK: /ˌʌnˈiːvən/ • US: /ˌʌnˈiːvən/

Nghĩa tiếng Việt

gồ ghề hơn không đều hơn thất thường hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not level or smooth; rough.

Vietnamese Meaning

Không bằng phẳng hoặc trơn tru; gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface was more uneven than I expected."

    "Bề mặt gồ ghề hơn tôi mong đợi."

  • "The road became more uneven after the storm."

    "Con đường trở nên gồ ghề hơn sau cơn bão."

  • "The election results were more uneven than anticipated."

    "Kết quả bầu cử không đồng đều hơn dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even bằng phẳng, đều, công bằng
Adverb evenly một cách đều đặn, công bằng
Noun unevenness sự không bằng phẳng, sự bất bình đẳng, sự không đồng đều
Verb even làm cho bằng phẳng, san bằng
Adjective uneven không bằng phẳng, không đều, gồ ghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂-
Proto-Germanic
*maizô
Old English
mara
Proto-Germanic
*ebanaz
Old English
efen
Old English
un-
Middle English
uneven
Modern English
more uneven

Nguồn gốc của 'More'

Từ 'more' có nguồn gốc từ 'mara' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'lớn hơn' hoặc 'nhiều hơn'. Nó phát triển từ gốc Proto-Germanic '*maizô' và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European '*meh₂-', có nghĩa là 'lớn, rộng'.

Sự hình thành của 'Uneven'

'Uneven' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không', từ tiếng Anh cổ) và từ 'even' (nghĩa là 'bằng phẳng, đều', cũng từ tiếng Anh cổ 'efen'). Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa 'không bằng phẳng' hoặc 'không đều'.

Usage Note

Cụm 'more uneven' chỉ sự so sánh hơn của tính từ 'uneven'. Nó diễn tả mức độ không bằng phẳng hoặc không đều cao hơn so với trạng thái ban đầu hoặc so với một vật khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'rough' hoặc 'bumpy' nằm ở mức độ và loại bất thường. 'Uneven' có thể ám chỉ sự không đều về kích thước, số lượng, hoặc chất lượng, trong khi 'rough' và 'bumpy' thường liên quan đến bề mặt vật lý.
Trong ngữ cảnh này, 'more uneven' có nghĩa là sự khác biệt về chất lượng hoặc tính nhất quán trở nên rõ rệt hơn. Ví dụ, 'more uneven distribution' có nghĩa là sự phân phối không đều trở nên trầm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more uneven
  • become become more uneven
    (trở nên gồ ghề/không đều hơn)
  • make make something more uneven
    (làm cho cái gì đó gồ ghề/không đều hơn)
  • appear appear more uneven
    (trông có vẻ gồ ghề/không đều hơn)
Adverb + more uneven
  • significantly significantly more uneven
    (gồ ghề/không đều hơn đáng kể)
  • slightly slightly more uneven
    (gồ ghề/không đều hơn một chút)
  • increasingly increasingly more uneven
    (ngày càng gồ ghề/không đều hơn)
Noun (subject) + is more uneven
  • ground The ground is more uneven here.
    (Mặt đất ở đây gồ ghề hơn.)
  • surface The surface is more uneven.
    (Bề mặt không bằng phẳng hơn.)
  • distribution The distribution is more uneven.
    (Sự phân phối không đồng đều hơn.)

Idioms

  • a more uneven playing field

    một sân chơi kém công bằng hơn (tình huống hoặc điều kiện cạnh tranh không còn bình đẳng)

    "The new regulations have created a more uneven playing field for small businesses."

    (Các quy định mới đã tạo ra một sân chơi kém công bằng hơn cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • a more uneven distribution of wealth/resources

    sự phân bổ của cải/tài nguyên không đồng đều hơn

    "Economic policies often lead to a more uneven distribution of wealth."

    (Các chính sách kinh tế thường dẫn đến sự phân bổ của cải kém đồng đều hơn.)

  • make the situation more uneven

    làm cho tình hình trở nên không cân bằng/bất lợi hơn

    "His sudden departure made the situation more uneven for the remaining team members."

    (Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã làm cho tình hình trở nên kém cân bằng hơn đối với các thành viên còn lại trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more uneven

Tính từ
Lật mặt

Không bằng phẳng hoặc trơn tru; gồ ghề.

"The surface was more uneven than I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more uneven".

Bất bình đẳng xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unevenness' (không đồng đều) thường được dùng để chỉ sự bất bình đẳng trong xã hội, như 'uneven distribution of wealth' (phân bổ của cải không đồng đều) hoặc 'uneven access to opportunities' (cơ hội tiếp cận không đồng đều). Điều này liên quan đến các cuộc tranh luận về công bằng xã hội và chính sách công.

Địa hình và trải nghiệm cuộc sống

Cụm từ 'more uneven terrain' (địa hình gồ ghề hơn) gợi lên hình ảnh những thách thức trong cuộc sống, tương tự như việc di chuyển trên một con đường khó khăn. Trong nhiều nền văn hóa, việc vượt qua những 'địa hình' khó khăn này được xem là một phần của sự trưởng thành và phát triển cá nhân.