more uneven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không bằng phẳng hoặc trơn tru; gồ ghề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surface was more uneven than I expected."
"Bề mặt gồ ghề hơn tôi mong đợi."
-
"The road became more uneven after the storm."
"Con đường trở nên gồ ghề hơn sau cơn bão."
-
"The election results were more uneven than anticipated."
"Kết quả bầu cử không đồng đều hơn dự kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | even | bằng phẳng, đều, công bằng |
| Adverb | evenly | một cách đều đặn, công bằng |
| Noun | unevenness | sự không bằng phẳng, sự bất bình đẳng, sự không đồng đều |
| Verb | even | làm cho bằng phẳng, san bằng |
| Adjective | uneven | không bằng phẳng, không đều, gồ ghề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'more uneven' chỉ sự so sánh hơn của tính từ 'uneven'. Nó diễn tả mức độ không bằng phẳng hoặc không đều cao hơn so với trạng thái ban đầu hoặc so với một vật khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'rough' hoặc 'bumpy' nằm ở mức độ và loại bất thường. 'Uneven' có thể ám chỉ sự không đều về kích thước, số lượng, hoặc chất lượng, trong khi 'rough' và 'bumpy' thường liên quan đến bề mặt vật lý.
Trong ngữ cảnh này, 'more uneven' có nghĩa là sự khác biệt về chất lượng hoặc tính nhất quán trở nên rõ rệt hơn. Ví dụ, 'more uneven distribution' có nghĩa là sự phân phối không đều trở nên trầm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more uneven (trở nên gồ ghề/không đều hơn)
-
make make something more uneven (làm cho cái gì đó gồ ghề/không đều hơn)
-
appear appear more uneven (trông có vẻ gồ ghề/không đều hơn)
-
significantly significantly more uneven (gồ ghề/không đều hơn đáng kể)
-
slightly slightly more uneven (gồ ghề/không đều hơn một chút)
-
increasingly increasingly more uneven (ngày càng gồ ghề/không đều hơn)
-
ground The ground is more uneven here. (Mặt đất ở đây gồ ghề hơn.)
-
surface The surface is more uneven. (Bề mặt không bằng phẳng hơn.)
-
distribution The distribution is more uneven. (Sự phân phối không đồng đều hơn.)
Idioms
-
a more uneven playing field
một sân chơi kém công bằng hơn (tình huống hoặc điều kiện cạnh tranh không còn bình đẳng)
"The new regulations have created a more uneven playing field for small businesses."
(Các quy định mới đã tạo ra một sân chơi kém công bằng hơn cho các doanh nghiệp nhỏ.)
-
a more uneven distribution of wealth/resources
sự phân bổ của cải/tài nguyên không đồng đều hơn
"Economic policies often lead to a more uneven distribution of wealth."
(Các chính sách kinh tế thường dẫn đến sự phân bổ của cải kém đồng đều hơn.)
-
make the situation more uneven
làm cho tình hình trở nên không cân bằng/bất lợi hơn
"His sudden departure made the situation more uneven for the remaining team members."
(Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã làm cho tình hình trở nên kém cân bằng hơn đối với các thành viên còn lại trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more uneven
Tính từKhông bằng phẳng hoặc trơn tru; gồ ghề.
"The surface was more uneven than I expected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more uneven".
