(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more uneven
B1

more uneven

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

gồ ghề hơn không đều hơn thất thường hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More uneven'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không bằng phẳng hoặc trơn tru; gồ ghề.

Definition (English Meaning)

Not level or smooth; rough.

Ví dụ Thực tế với 'More uneven'

  • "The surface was more uneven than I expected."

    "Bề mặt gồ ghề hơn tôi mong đợi."

  • "The road became more uneven after the storm."

    "Con đường trở nên gồ ghề hơn sau cơn bão."

  • "The election results were more uneven than anticipated."

    "Kết quả bầu cử không đồng đều hơn dự kiến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More uneven'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More uneven'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm 'more uneven' chỉ sự so sánh hơn của tính từ 'uneven'. Nó diễn tả mức độ không bằng phẳng hoặc không đều cao hơn so với trạng thái ban đầu hoặc so với một vật khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'rough' hoặc 'bumpy' nằm ở mức độ và loại bất thường. 'Uneven' có thể ám chỉ sự không đều về kích thước, số lượng, hoặc chất lượng, trong khi 'rough' và 'bumpy' thường liên quan đến bề mặt vật lý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More uneven'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)