(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bun cha
A2

bun cha

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bún chả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bun cha'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món ăn Việt Nam gồm thịt lợn nướng ăn kèm với bún và nước chấm.

Definition (English Meaning)

A Vietnamese dish of grilled pork served with rice noodles and dipping sauce.

Ví dụ Thực tế với 'Bun cha'

  • "We had bun cha for lunch today."

    "Hôm nay chúng tôi ăn bún chả cho bữa trưa."

  • "Bun cha is a popular street food in Hanoi."

    "Bún chả là một món ăn đường phố phổ biến ở Hà Nội."

  • "Many tourists visit Hanoi just to try the authentic bun cha."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm Hà Nội chỉ để thử món bún chả chính gốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bun cha'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bun cha
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pho(phở)
noodles(bún, mì)
grilled pork(thịt lợn nướng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Bun cha'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Bun cha” là một từ tiếng Việt đã được quốc tế hóa, thường được sử dụng nguyên gốc trong tiếng Anh khi nói về món ăn này. Nó thể hiện một món ăn cụ thể của ẩm thực Việt Nam, không có sự thay thế hoàn hảo nào trong ẩm thực phương Tây.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bun cha'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)