(Top Banner Ad)
bun cha
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

bun cha

Nghĩa tiếng Việt

bún chả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Vietnamese dish of grilled pork served with rice noodles and dipping sauce.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Việt Nam gồm thịt lợn nướng ăn kèm với bún và nước chấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had bun cha for lunch today."

    "Hôm nay chúng tôi ăn bún chả cho bữa trưa."

  • "Bun cha is a popular street food in Hanoi."

    "Bún chả là một món ăn đường phố phổ biến ở Hà Nội."

  • "Many tourists visit Hanoi just to try the authentic bun cha."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm Hà Nội chỉ để thử món bún chả chính gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pho phở (món súp dùng bánh phở và thịt)
Noun banh mi bánh mì (bánh mì kẹp kiểu Việt Nam)
Noun goi cuon gỏi cuốn (món cuốn tươi với tôm, thịt, rau)
Noun nuoc cham nước chấm (nước sốt chấm đặc trưng của Việt Nam, thường có vị chua ngọt)

Related Words

pho (phở)noodles (bún, mì)grilled pork (thịt lợn nướng)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Vietnamese
bún chả
English
bun cha

Món ăn Hà Thành

Từ 'bun cha' trong tiếng Anh là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Việt. 'Bún' là một loại mì làm từ gạo và 'chả' là thịt lợn băm viên nướng. Đây là một món ăn đặc sản nổi tiếng có nguồn gốc từ Hà Nội, thủ đô của Việt Nam. Nó đã trở nên nổi tiếng toàn cầu, đặc biệt là sau khi Tổng thống Mỹ Barack Obama thưởng thức món ăn này vào năm 2016.

Usage Note

“Bun cha” là một từ tiếng Việt đã được quốc tế hóa, thường được sử dụng nguyên gốc trong tiếng Anh khi nói về món ăn này. Nó thể hiện một món ăn cụ thể của ẩm thực Việt Nam, không có sự thay thế hoàn hảo nào trong ẩm thực phương Tây.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bun cha
  • eat / have bun cha
    (ăn bún chả)
  • try the bun cha
    (thử món bún chả)
  • order bun cha for lunch
    (gọi món bún chả cho bữa trưa)
  • make bun cha from scratch
    (tự làm bún chả từ đầu)
Adjective + bun cha
  • delicious / tasty bun cha
    (bún chả ngon)
  • authentic bun cha
    (bún chả chuẩn vị)
  • famous Hanoi bun cha
    (bún chả Hà Nội nổi tiếng)
  • traditional bun cha
    (bún chả truyền thống)
Noun + bun cha
  • bun cha restaurant
    (nhà hàng/quán bún chả)
  • bun cha recipe
    (công thức làm bún chả)
  • a bowl of bun cha
    (một bát bún chả)

Idioms

  • to have a 'bun cha' moment

    Một cách nói hiện đại, không chính thức để miêu tả việc khám phá ra một điều gì đó mới mẻ, thú vị và đáng nhớ, đặc biệt là về ẩm thực hoặc văn hóa, giống như cảm giác lần đầu tiên thưởng thức bún chả.

    "Discovering that little jazz club in a hidden alley was a real 'bun cha' moment for me."

    (Việc tìm ra câu lạc bộ nhạc jazz nhỏ trong con hẻm khuất đó thực sự là một 'khoảnh khắc bún chả' đối với tôi.)

  • the 'bun cha' diplomacy

    Thuật ngữ do truyền thông đặt ra để chỉ việc sử dụng ẩm thực và các trải nghiệm văn hóa không chính thức để xây dựng mối quan hệ ngoại giao, lấy cảm hứng từ bữa ăn của Tổng thống Obama và đầu bếp Anthony Bourdain.

    "The leaders met at a local cafe instead of the palace, a clear example of 'bun cha' diplomacy at work."

    (Các nhà lãnh đạo đã gặp nhau tại một quán cà phê địa phương thay vì trong cung điện, một ví dụ rõ ràng về 'ngoại giao bún chả' đang được áp dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bun cha

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn Việt Nam gồm thịt lợn nướng ăn kèm với bún và nước chấm.

"We had bun cha for lunch today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bun cha".

Bữa tối thay đổi tất cả: Obama và Bourdain

Năm 2016, Tổng thống Mỹ Barack Obama đã cùng đầu bếp nổi tiếng Anthony Bourdain thưởng thức bún chả tại một quán ăn bình dân ở Hà Nội. Hình ảnh này đã lan truyền khắp thế giới, biến bún chả thành một 'đại sứ ẩm thực' của Việt Nam và đưa món ăn này lên bản đồ ẩm thực toàn cầu. Quán ăn này sau đó đã trở thành một điểm đến du lịch nổi tiếng.

Văn hóa ăn uống: Đường phố và Nhà hàng

Tại Việt Nam, bún chả thường được thưởng thức tại các quán ăn vỉa hè hoặc trong các cửa hàng nhỏ, nơi mọi người ngồi trên những chiếc ghế nhựa thấp. Đây là một trải nghiệm ẩm thực rất đời thường và mang tính cộng đồng. Ngược lại, ở các nước phương Tây, bún chả thường được phục vụ trong không gian nhà hàng trang trọng hơn, cho thấy sự khác biệt trong văn hóa thưởng thức món ăn.