bun cha
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một món ăn Việt Nam gồm thịt lợn nướng ăn kèm với bún và nước chấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had bun cha for lunch today."
"Hôm nay chúng tôi ăn bún chả cho bữa trưa."
-
"Bun cha is a popular street food in Hanoi."
"Bún chả là một món ăn đường phố phổ biến ở Hà Nội."
-
"Many tourists visit Hanoi just to try the authentic bun cha."
"Nhiều khách du lịch đến thăm Hà Nội chỉ để thử món bún chả chính gốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pho | phở (món súp dùng bánh phở và thịt) |
| Noun | banh mi | bánh mì (bánh mì kẹp kiểu Việt Nam) |
| Noun | goi cuon | gỏi cuốn (món cuốn tươi với tôm, thịt, rau) |
| Noun | nuoc cham | nước chấm (nước sốt chấm đặc trưng của Việt Nam, thường có vị chua ngọt) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Bun cha” là một từ tiếng Việt đã được quốc tế hóa, thường được sử dụng nguyên gốc trong tiếng Anh khi nói về món ăn này. Nó thể hiện một món ăn cụ thể của ẩm thực Việt Nam, không có sự thay thế hoàn hảo nào trong ẩm thực phương Tây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat / have bun cha (ăn bún chả)
-
try the bun cha (thử món bún chả)
-
order bun cha for lunch (gọi món bún chả cho bữa trưa)
-
make bun cha from scratch (tự làm bún chả từ đầu)
-
delicious / tasty bun cha (bún chả ngon)
-
authentic bun cha (bún chả chuẩn vị)
-
famous Hanoi bun cha (bún chả Hà Nội nổi tiếng)
-
traditional bun cha (bún chả truyền thống)
-
bun cha restaurant (nhà hàng/quán bún chả)
-
bun cha recipe (công thức làm bún chả)
-
a bowl of bun cha (một bát bún chả)
Idioms
-
to have a 'bun cha' moment
Một cách nói hiện đại, không chính thức để miêu tả việc khám phá ra một điều gì đó mới mẻ, thú vị và đáng nhớ, đặc biệt là về ẩm thực hoặc văn hóa, giống như cảm giác lần đầu tiên thưởng thức bún chả.
"Discovering that little jazz club in a hidden alley was a real 'bun cha' moment for me."
(Việc tìm ra câu lạc bộ nhạc jazz nhỏ trong con hẻm khuất đó thực sự là một 'khoảnh khắc bún chả' đối với tôi.)
-
the 'bun cha' diplomacy
Thuật ngữ do truyền thông đặt ra để chỉ việc sử dụng ẩm thực và các trải nghiệm văn hóa không chính thức để xây dựng mối quan hệ ngoại giao, lấy cảm hứng từ bữa ăn của Tổng thống Obama và đầu bếp Anthony Bourdain.
"The leaders met at a local cafe instead of the palace, a clear example of 'bun cha' diplomacy at work."
(Các nhà lãnh đạo đã gặp nhau tại một quán cà phê địa phương thay vì trong cung điện, một ví dụ rõ ràng về 'ngoại giao bún chả' đang được áp dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bun cha
Danh từMột món ăn Việt Nam gồm thịt lợn nướng ăn kèm với bún và nước chấm.
"We had bun cha for lunch today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bun cha".
