vietnamese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of Vietnam, or a person of Vietnamese descent.
Vietnamese Meaning
Người Việt Nam, người gốc Việt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is Vietnamese and proud of her heritage."
"Cô ấy là người Việt Nam và tự hào về di sản của mình."
-
"He speaks Vietnamese fluently."
"Anh ấy nói tiếng Việt rất lưu loát."
-
"The Vietnamese culture is rich and diverse."
"Văn hóa Việt Nam rất phong phú và đa dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Vietnam | Tên quốc gia Việt Nam |
| Adjective | Vietnamese | Thuộc về Việt Nam; của Việt Nam (ví dụ: Vietnamese food - ẩm thực Việt Nam) |
| Noun | Vietnamese | Người Việt Nam; tiếng Việt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có quốc tịch Việt Nam hoặc có nguồn gốc từ Việt Nam. Thường dùng để chỉ một người cụ thể hoặc một nhóm người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Vietnamese Vietnamese food (món ăn Việt Nam)
-
Vietnamese Vietnamese culture (văn hóa Việt Nam)
-
Vietnamese Vietnamese people (người Việt Nam)
-
Vietnamese Vietnamese language (tiếng Việt)
-
Vietnamese Vietnamese coffee (cà phê Việt Nam)
-
Vietnamese Vietnamese tradition (truyền thống Việt Nam)
-
learn learn Vietnamese (học tiếng Việt)
-
speak speak Vietnamese (nói tiếng Việt)
-
teach teach Vietnamese (dạy tiếng Việt)
-
meet meet Vietnamese people (gặp gỡ người Việt Nam)
Idioms
-
Vietnamese American
Người Mỹ gốc Việt
"Many Vietnamese Americans celebrate Tet."
(Nhiều người Mỹ gốc Việt ăn mừng Tết.)
-
Vietnamese diaspora
Cộng đồng người Việt hải ngoại
"The Vietnamese diaspora plays an important role in cultural exchange."
(Cộng đồng người Việt hải ngoại đóng vai trò quan trọng trong giao lưu văn hóa.)
-
Vietnamese New Year (Tet)
Tết Nguyên Đán của Việt Nam
"We wish you a happy Vietnamese New Year!"
(Chúc mừng năm mới (Tết) của Việt Nam!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vietnamese
nounNgười Việt Nam, người gốc Việt.
"She is Vietnamese and proud of her heritage."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Vietnamese language, which many people find difficult to learn, is tonal. |
Tiếng Việt, mà nhiều người thấy khó học, là một ngôn ngữ có thanh điệu. |
| Phủ định | The Vietnamese restaurant, which I had hoped would be good, wasn't as authentic as I expected. |
Nhà hàng Việt Nam, mà tôi đã hy vọng là ngon, không đích thực như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this the Vietnamese dish that you told me about? |
Đây có phải là món ăn Việt Nam mà bạn đã kể cho tôi nghe không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This pho is Vietnamese. |
Phở này là của Việt Nam. |
| Phủ định | Those spring rolls are not Vietnamese; they are Thai. |
Những cuốn chả giò đó không phải của Việt Nam; chúng là của Thái Lan. |
| Nghi vấn | Is that her Vietnamese silk scarf? |
Đó có phải là khăn lụa Việt Nam của cô ấy không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she returns from abroad, she will have been studying Vietnamese for five years. |
Vào thời điểm cô ấy trở về từ nước ngoài, cô ấy sẽ đã học tiếng Việt được năm năm. |
| Phủ định | By next year, they won't have been selling Vietnamese coffee in this store for more than six months. |
Đến năm sau, họ sẽ chưa bán cà phê Việt Nam trong cửa hàng này quá sáu tháng. |
| Nghi vấn | Will they have been promoting Vietnamese culture in that region for a decade by 2030? |
Liệu họ sẽ đã quảng bá văn hóa Việt Nam ở khu vực đó được một thập kỷ vào năm 2030 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vietnamese".
