(Top Banner Ad)
pho
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

pho

UK: /fɜː/ • US: /fʌ/

Nghĩa tiếng Việt

phở
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Vietnamese soup consisting of broth, rice noodles, herbs, and meat (usually beef or chicken).

Vietnamese Meaning

Một món súp Việt Nam bao gồm nước dùng, bánh phở, rau thơm và thịt (thường là thịt bò hoặc thịt gà).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a bowl of pho for lunch."

    "Tôi đã gọi một bát phở cho bữa trưa."

  • "Let's go out for pho tonight."

    "Tối nay mình đi ăn phở nhé."

  • "This pho restaurant is highly rated."

    "Nhà hàng phở này được đánh giá rất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pho Món phở (món ăn truyền thống của Việt Nam, thường gồm nước dùng, bánh phở, thịt bò hoặc gà và các loại rau thơm).

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Vietnamese
phở

Nguồn gốc tên gọi Phở

Tên gọi 'phở' được cho là có nguồn gốc từ 'pot-au-feu', một món bò hầm của Pháp, du nhập vào Việt Nam trong thời Pháp thuộc. Người Việt đã sáng tạo lại món ăn này với nguyên liệu và hương vị đặc trưng của mình, tạo nên món phở trứ danh ngày nay, với âm đọc gần giống với từ gốc Pháp.

Usage Note

Phở là một món ăn quốc dân của Việt Nam, thường được ăn vào bữa sáng, trưa hoặc tối. Có nhiều loại phở khác nhau, ví dụ như phở bò (beef pho), phở gà (chicken pho), phở cuốn, phở xào. Hương vị phở có thể thay đổi tùy theo vùng miền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pho
  • authentic authentic pho
    (phở chuẩn vị)
  • delicious delicious pho
    (phở ngon)
  • hot hot pho
    (phở nóng hổi)
  • traditional traditional pho
    (phở truyền thống)
Verb + pho
  • eat eat pho
    (ăn phở)
  • order order pho
    (gọi phở)
  • make make pho
    (nấu phở)
  • slurp slurp pho
    (húp phở xì xụp)
Noun + pho (as modifier)
  • pho pho restaurant
    (nhà hàng phở)
  • pho pho broth
    (nước dùng phở)
  • pho pho noodles
    (bánh phở)

Idioms

  • a bowl of pho

    một bát phở

    "A hot bowl of pho is perfect for a cold day."

    (Một bát phở nóng hổi thì thật tuyệt cho một ngày trời lạnh.)

  • pho hits the spot

    phở ngon đúng điệu/đúng ý (làm thỏa mãn cơn thèm)

    "After a long flight, that pho really hit the spot."

    (Sau chuyến bay dài, bát phở đó thực sự đã rất hợp khẩu vị (ngon đúng điệu).)

  • a pho craving

    cơn thèm phở

    "I've had a pho craving all week."

    (Tôi đã thèm phở cả tuần nay rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pho

Danh từ
Lật mặt

Một món súp Việt Nam bao gồm nước dùng, bánh phở, rau thơm và thịt (thường là thịt bò hoặc thịt gà).

"I ordered a bowl of pho for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have had pho for lunch.
Vào thời điểm cô ấy đến, tôi sẽ đã ăn phở xong cho bữa trưa.
Phủ định
They won't have had pho before going to the airport.
Họ sẽ chưa ăn phở trước khi ra sân bay.
Nghi vấn
Will you have had pho by the time we meet?
Bạn sẽ đã ăn phở xong trước khi chúng ta gặp nhau chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pho".

Món ăn quốc hồn quốc túy vươn ra thế giới

Phở là món ăn tiêu biểu của ẩm thực Việt Nam, được cả thế giới yêu thích. Với hương vị đậm đà và sự cân bằng về dinh dưỡng, phở thường được coi là 'comfort food' (món ăn an ủi, gợi cảm giác thân thuộc) ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là vào những ngày trời lạnh hoặc khi cảm thấy không khỏe.

Nghệ thuật thưởng thức Phở

Phở thường được phục vụ với đĩa rau sống, giá đỗ, chanh, ớt và các loại tương đen (tương Hoisin), tương ớt để người ăn tự điều chỉnh theo khẩu vị. Việc thêm thắt gia vị này là một phần quan trọng tạo nên trải nghiệm ẩm thực cá nhân hóa và độc đáo của phở.