pho
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Vietnamese soup consisting of broth, rice noodles, herbs, and meat (usually beef or chicken).
Vietnamese Meaning
Một món súp Việt Nam bao gồm nước dùng, bánh phở, rau thơm và thịt (thường là thịt bò hoặc thịt gà).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a bowl of pho for lunch."
"Tôi đã gọi một bát phở cho bữa trưa."
-
"Let's go out for pho tonight."
"Tối nay mình đi ăn phở nhé."
-
"This pho restaurant is highly rated."
"Nhà hàng phở này được đánh giá rất cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pho | Món phở (món ăn truyền thống của Việt Nam, thường gồm nước dùng, bánh phở, thịt bò hoặc gà và các loại rau thơm). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phở là một món ăn quốc dân của Việt Nam, thường được ăn vào bữa sáng, trưa hoặc tối. Có nhiều loại phở khác nhau, ví dụ như phở bò (beef pho), phở gà (chicken pho), phở cuốn, phở xào. Hương vị phở có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic pho (phở chuẩn vị)
-
delicious delicious pho (phở ngon)
-
hot hot pho (phở nóng hổi)
-
traditional traditional pho (phở truyền thống)
-
eat eat pho (ăn phở)
-
order order pho (gọi phở)
-
make make pho (nấu phở)
-
slurp slurp pho (húp phở xì xụp)
-
pho pho restaurant (nhà hàng phở)
-
pho pho broth (nước dùng phở)
-
pho pho noodles (bánh phở)
Idioms
-
a bowl of pho
một bát phở
"A hot bowl of pho is perfect for a cold day."
(Một bát phở nóng hổi thì thật tuyệt cho một ngày trời lạnh.)
-
pho hits the spot
phở ngon đúng điệu/đúng ý (làm thỏa mãn cơn thèm)
"After a long flight, that pho really hit the spot."
(Sau chuyến bay dài, bát phở đó thực sự đã rất hợp khẩu vị (ngon đúng điệu).)
-
a pho craving
cơn thèm phở
"I've had a pho craving all week."
(Tôi đã thèm phở cả tuần nay rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pho
Danh từMột món súp Việt Nam bao gồm nước dùng, bánh phở, rau thơm và thịt (thường là thịt bò hoặc thịt gà).
"I ordered a bowl of pho for lunch."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, I will have had pho for lunch. |
Vào thời điểm cô ấy đến, tôi sẽ đã ăn phở xong cho bữa trưa. |
| Phủ định | They won't have had pho before going to the airport. |
Họ sẽ chưa ăn phở trước khi ra sân bay. |
| Nghi vấn | Will you have had pho by the time we meet? |
Bạn sẽ đã ăn phở xong trước khi chúng ta gặp nhau chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pho".
