bundled pricing
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bundled pricing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiến lược tiếp thị trong đó một số sản phẩm được chào bán dưới dạng một sản phẩm kết hợp duy nhất.
Definition (English Meaning)
A marketing strategy where several products are offered for sale as one combined product.
Ví dụ Thực tế với 'Bundled pricing'
-
"The company increased its revenue by implementing a bundled pricing strategy."
"Công ty đã tăng doanh thu bằng cách triển khai chiến lược định giá theo gói."
-
"Cable companies often use bundled pricing to offer television, internet, and phone services together."
"Các công ty cáp thường sử dụng định giá theo gói để cung cấp các dịch vụ truyền hình, internet và điện thoại cùng nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bundled pricing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bundled pricing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bundled pricing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bundled pricing thường được sử dụng để tăng doanh số bán hàng bằng cách làm cho việc mua nhiều sản phẩm cùng một lúc trở nên hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng. Nó cũng có thể giúp loại bỏ hàng tồn kho chậm và giới thiệu sản phẩm mới.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: the benefits of bundled pricing). in: chỉ ra ngữ cảnh hoặc phạm vi áp dụng (ví dụ: a strategy in bundled pricing).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bundled pricing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.