(Top Banner Ad)
bundled pricing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

bundled pricing

UK: /ˈbʌndəld ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˈbʌndəld ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định giá theo gói bán hàng theo gói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing strategy where several products are offered for sale as one combined product.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược tiếp thị trong đó một số sản phẩm được chào bán dưới dạng một sản phẩm kết hợp duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company increased its revenue by implementing a bundled pricing strategy."

    "Công ty đã tăng doanh thu bằng cách triển khai chiến lược định giá theo gói."

  • "Cable companies often use bundled pricing to offer television, internet, and phone services together."

    "Các công ty cáp thường sử dụng định giá theo gói để cung cấp các dịch vụ truyền hình, internet và điện thoại cùng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bundle bó, gói, gói sản phẩm
Noun bundling việc gộp sản phẩm, việc bán theo gói
Verb to bundle gộp lại, bó lại, bán theo gói
Verb to unbundle tách ra, bán lẻ (từ một gói)
Adjective bundled được gộp chung, được bán theo gói

Synonyms

package pricing (định giá theo gói)

Antonyms

a la carte pricing (định giá riêng lẻ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ- (to bind, tie)
Proto-Germanic
*bundą (bundle)
Old English
bindan (to bind)
Middle English
bundel (a package)
Modern English
bundle + pricing

Nguồn gốc của 'Gói sản phẩm'

Từ 'bundle' ban đầu có nghĩa là 'bó' hoặc 'gói', bắt nguồn từ động từ 'bind' (buộc, trói). Trong kinh doanh, 'bundled pricing' là chiến lược 'buộc' nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ lại với nhau và bán chúng dưới một mức giá duy nhất, thường là rẻ hơn so với mua lẻ từng món. Ý tưởng này trở nên phổ biến vì nó tạo ra cảm giác 'hời' cho khách hàng và giúp công ty bán được nhiều sản phẩm hơn.

Usage Note

Bundled pricing thường được sử dụng để tăng doanh số bán hàng bằng cách làm cho việc mua nhiều sản phẩm cùng một lúc trở nên hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng. Nó cũng có thể giúp loại bỏ hàng tồn kho chậm và giới thiệu sản phẩm mới.

Prepositions

of in

of: chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: the benefits of bundled pricing). in: chỉ ra ngữ cảnh hoặc phạm vi áp dụng (ví dụ: a strategy in bundled pricing).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bundled pricing
  • offer bundled pricing
    (cung cấp giá trọn gói)
  • introduce bundled pricing
    (giới thiệu chính sách giá theo gói)
  • take advantage of bundled pricing
    (tận dụng (chính sách) giá trọn gói)
Adjective + bundled pricing
  • attractive bundled pricing
    (mức giá trọn gói hấp dẫn)
  • special bundled pricing
    (mức giá trọn gói đặc biệt)
  • competitive bundled pricing
    (mức giá trọn gói cạnh tranh)
Noun + bundled pricing
  • a bundled pricing strategy
    (một chiến lược định giá theo gói)
  • a bundled pricing model
    (một mô hình định giá theo gói)
  • a bundled pricing package
    (một gói sản phẩm có giá định sẵn)

Idioms

  • an all-or-nothing bundled pricing

    Chính sách giá gói 'mua cả, ngã về không', nghĩa là khách hàng phải mua toàn bộ gói chứ không được chọn mua lẻ các thành phần.

    "The software company has an all-or-nothing bundled pricing model for its creative suite."

    (Công ty phần mềm có mô hình định giá trọn gói 'mua cả, ngã về không' cho bộ công cụ sáng tạo của mình.)

  • the bundled pricing sweet spot

    Điểm giá tối ưu cho một gói sản phẩm, vừa đủ hấp dẫn để thu hút khách hàng, vừa đảm bảo lợi nhuận cho công ty.

    "Marketers are trying to find the bundled pricing sweet spot to maximize both sales and profit."

    (Các nhà tiếp thị đang cố gắng tìm ra điểm giá gói tối ưu để tối đa hóa cả doanh số và lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bundled pricing

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược tiếp thị trong đó một số sản phẩm được chào bán dưới dạng một sản phẩm kết hợp duy nhất.

"The company increased its revenue by implementing a bundled pricing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to rely on individual product sales before bundled pricing became popular.
Công ty đã từng dựa vào doanh số bán sản phẩm riêng lẻ trước khi định giá theo gói trở nên phổ biến.
Phủ định
Customers didn't use to see bundled pricing options when they shopped online.
Khách hàng đã không quen nhìn thấy các lựa chọn định giá theo gói khi họ mua sắm trực tuyến.
Nghi vấn
Did retailers use to avoid bundled pricing strategies in the past?
Các nhà bán lẻ đã từng tránh các chiến lược định giá theo gói trong quá khứ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bundled pricing".

Gói cước Viễn thông & Truyền hình cáp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'bundled pricing' là hình thức kinh doanh chủ đạo của các công ty viễn thông. Họ thường gộp dịch vụ Internet, truyền hình cáp và điện thoại cố định thành một gói cước duy nhất. Điều này đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người tiêu dùng, tương tự như các gói combo Internet + truyền hình FPT Play hoặc ViettelTV ở Việt Nam.

Từ Phần mềm đơn lẻ đến Bộ ứng dụng đám mây

Trong quá khứ, người dùng thường mua giấy phép vĩnh viễn cho từng phần mềm riêng lẻ (như Microsoft Word, Photoshop). Ngày nay, xu hướng đã chuyển sang mô hình 'đăng ký theo tháng/năm' cho cả một bộ ứng dụng (như Microsoft 365, Adobe Creative Cloud). Đây chính là một ví dụ điển hình của chiến lược 'bundled pricing' trong ngành công nghệ, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiếp cận và sử dụng phần mềm.