burglar tools
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Equipment used by burglars to break into buildings and steal things.
Vietnamese Meaning
Các dụng cụ được những tên trộm sử dụng để đột nhập vào các tòa nhà và trộm cắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police found a bag of burglar tools in the suspect's car."
"Cảnh sát tìm thấy một túi các dụng cụ của trộm trong xe của nghi phạm."
-
"Possession of burglar tools is a crime in many jurisdictions."
"Sở hữu các dụng cụ của trộm là một tội ác ở nhiều khu vực pháp lý."
-
"The burglar tools included a crowbar and a lock pick set."
"Các dụng cụ của trộm bao gồm một xà beng và một bộ mở khóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một tập hợp các công cụ chuyên dụng được thiết kế để vượt qua các biện pháp an ninh. Nó mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến hành vi phạm pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use burglar tools (sử dụng dụng cụ phá khóa)
-
carry burglar tools (mang theo dụng cụ phá khóa)
-
possess burglar tools (tàng trữ dụng cụ phá khóa)
-
find burglar tools (tìm thấy dụng cụ phá khóa)
-
confiscate burglar tools (tịch thu dụng cụ phá khóa)
-
sophisticated burglar tools (dụng cụ phá khóa tinh vi)
-
crude burglar tools (dụng cụ phá khóa thô sơ)
-
illegal burglar tools (dụng cụ phá khóa bất hợp pháp)
Idioms
-
The tools of the trade
Đồ nghề, các công cụ hoặc kỹ năng cần thiết cho một công việc cụ thể. 'Burglar tools' là một ví dụ (bất hợp pháp) của cụm từ này.
"Lock picks and crowbars are the tools of the trade for a burglar."
(Dụng cụ bẻ khóa và xà beng là đồ nghề của một tên trộm.)
-
To be caught red-handed
Bị bắt quả tang (khi đang làm điều sai trái).
"The police arrived and caught the thief red-handed, holding a bag of burglar tools."
(Cảnh sát đến và bắt quả tang tên trộm, tay đang cầm một túi dụng cụ phá khóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burglar tools
Noun (plural)Các dụng cụ được những tên trộm sử dụng để đột nhập vào các tòa nhà và trộm cắp.
"The police found a bag of burglar tools in the suspect's car."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They found burglar tools in his car. |
Họ tìm thấy dụng cụ của kẻ trộm trong xe của anh ta. |
| Phủ định | He said he didn't know anything about those burglar tools. |
Anh ta nói anh ta không biết gì về những dụng cụ của kẻ trộm đó. |
| Nghi vấn | Did anyone see them carrying burglar tools? |
Có ai thấy họ mang dụng cụ của kẻ trộm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the police had found the burglar tools before the robbery happened. |
Tôi ước cảnh sát đã tìm thấy những công cụ của tên trộm trước khi vụ trộm xảy ra. |
| Phủ định | If only the thieves hadn't used burglar tools to break into the house. |
Giá mà bọn trộm đã không sử dụng công cụ trộm để đột nhập vào nhà. |
| Nghi vấn | Do you wish the security system could detect burglar tools before they are used? |
Bạn có ước rằng hệ thống an ninh có thể phát hiện ra công cụ trộm trước khi chúng được sử dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burglar tools".
