(Top Banner Ad)
burglar tools
B2
Noun (plural) B2 Pháp luật, Tội phạm học

burglar tools

UK: /ˈbɜːɡlə tuːlz/ • US: /ˈbɜːrɡlər tuːlz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ nghề của trộm dụng cụ phá khóa đồ nghề dùng để trộm cắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment used by burglars to break into buildings and steal things.

Vietnamese Meaning

Các dụng cụ được những tên trộm sử dụng để đột nhập vào các tòa nhà và trộm cắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found a bag of burglar tools in the suspect's car."

    "Cảnh sát tìm thấy một túi các dụng cụ của trộm trong xe của nghi phạm."

  • "Possession of burglar tools is a crime in many jurisdictions."

    "Sở hữu các dụng cụ của trộm là một tội ác ở nhiều khu vực pháp lý."

  • "The burglar tools included a crowbar and a lock pick set."

    "Các dụng cụ của trộm bao gồm một xà beng và một bộ mở khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burglar
Noun burglary
Verb burgle

Synonyms

jimmy (xà beng, công cụ mở khóa)lock picks (bộ mở khóa)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
burgus ('fortified town')
Old French
burgeor ('thief who robs a dwelling')
Anglo-Norman
burgler
Middle English
burglar
Old English
tōl ('tool')

Kẻ Đột Nhập Pháo Đài

Từ 'burglar' có nguồn gốc từ 'burgus' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'pháo đài' hoặc 'thị trấn được gia cố'. Ban đầu, một 'burglar' không phải là một tên trộm thông thường, mà là kẻ đủ táo tợn để đột nhập vào một nơi được bảo vệ vững chắc, khiến tội của họ trở nên nghiêm trọng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một tập hợp các công cụ chuyên dụng được thiết kế để vượt qua các biện pháp an ninh. Nó mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến hành vi phạm pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + burglar tools
  • use burglar tools
    (sử dụng dụng cụ phá khóa)
  • carry burglar tools
    (mang theo dụng cụ phá khóa)
  • possess burglar tools
    (tàng trữ dụng cụ phá khóa)
  • find burglar tools
    (tìm thấy dụng cụ phá khóa)
  • confiscate burglar tools
    (tịch thu dụng cụ phá khóa)
Adjective + burglar tools
  • sophisticated burglar tools
    (dụng cụ phá khóa tinh vi)
  • crude burglar tools
    (dụng cụ phá khóa thô sơ)
  • illegal burglar tools
    (dụng cụ phá khóa bất hợp pháp)

Idioms

  • The tools of the trade

    Đồ nghề, các công cụ hoặc kỹ năng cần thiết cho một công việc cụ thể. 'Burglar tools' là một ví dụ (bất hợp pháp) của cụm từ này.

    "Lock picks and crowbars are the tools of the trade for a burglar."

    (Dụng cụ bẻ khóa và xà beng là đồ nghề của một tên trộm.)

  • To be caught red-handed

    Bị bắt quả tang (khi đang làm điều sai trái).

    "The police arrived and caught the thief red-handed, holding a bag of burglar tools."

    (Cảnh sát đến và bắt quả tang tên trộm, tay đang cầm một túi dụng cụ phá khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burglar tools

Noun (plural)
Lật mặt

Các dụng cụ được những tên trộm sử dụng để đột nhập vào các tòa nhà và trộm cắp.

"The police found a bag of burglar tools in the suspect's car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They found burglar tools in his car.
Họ tìm thấy dụng cụ của kẻ trộm trong xe của anh ta.
Phủ định
He said he didn't know anything about those burglar tools.
Anh ta nói anh ta không biết gì về những dụng cụ của kẻ trộm đó.
Nghi vấn
Did anyone see them carrying burglar tools?
Có ai thấy họ mang dụng cụ của kẻ trộm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the police had found the burglar tools before the robbery happened.
Tôi ước cảnh sát đã tìm thấy những công cụ của tên trộm trước khi vụ trộm xảy ra.
Phủ định
If only the thieves hadn't used burglar tools to break into the house.
Giá mà bọn trộm đã không sử dụng công cụ trộm để đột nhập vào nhà.
Nghi vấn
Do you wish the security system could detect burglar tools before they are used?
Bạn có ước rằng hệ thống an ninh có thể phát hiện ra công cụ trộm trước khi chúng được sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burglar tools".

Tàng Trữ Cũng Là Một Tội

Ở nhiều hệ thống pháp luật phương Tây (như Mỹ và Anh), chỉ riêng việc sở hữu 'dụng cụ phá khóa' với ý định phạm tội đã cấu thành một tội danh, ngay cả khi chưa có vụ trộm nào xảy ra. Điều này được gọi là 'tội tàng trữ công cụ trộm cắp'.

Thế Khó Của Thợ Sửa Khóa

Thợ sửa khóa hợp pháp sử dụng nhiều công cụ tương tự như kẻ trộm (ví dụ: dụng cụ bẻ khóa, thanh xoay). Do đó, ngành nghề này thường được quản lý rất chặt chẽ, yêu cầu giấy phép và kiểm tra lý lịch kỹ lưỡng để chứng minh họ không sử dụng hoặc cung cấp công cụ cho mục đích phạm tội.