(Top Banner Ad)
burgle
B2
Động từ B2 Pháp luật

burgle

UK: /ˈbɜːɡl/ • US: /ˈbɜːrɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

đột nhập trộm cắp đột nhập vào nhà để trộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter a building illegally with intent to commit a crime, especially theft.

Vietnamese Meaning

Đột nhập vào một tòa nhà bất hợp pháp với ý định phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They burgled the house while the family was on vacation."

    "Họ đã đột nhập vào nhà khi cả gia đình đi nghỉ mát."

  • "The thieves burgled the museum and stole several valuable artifacts."

    "Những tên trộm đã đột nhập vào bảo tàng và đánh cắp một số hiện vật có giá trị."

  • "The police are investigating a series of burglaries in the neighborhood."

    "Cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ trộm trong khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burglar kẻ trộm (đột nhập vào nhà)
Noun burglary vụ trộm, tội trộm cắp bằng cách đột nhập
Adjective burglar-proof chống trộm, không thể bị đột nhập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰerǵʰ-
Proto-Germanic
*burgz
Old French
burgeor
Anglo-Norman
burgler
Middle English
burglar
Modern English (back-formation)
burgle

Một từ sinh sau đẻ muộn

Từ 'burgle' là một ví dụ thú vị về 'back-formation' (sự cấu tạo từ ngược). Trong nhiều thế kỷ, tiếng Anh chỉ có danh từ 'burglar' (kẻ trộm). Mãi đến thế kỷ 19, người ta mới bắt đầu suy luận rằng nếu có 'burglar' thì phải có động từ tương ứng. Họ đã loại bỏ hậu tố '-ar' và tạo ra động từ 'burgle' để mô tả hành động của kẻ trộm. Vì vậy, danh từ đã có trước động từ rất lâu.

Usage Note

Từ 'burgle' thường được dùng để chỉ hành động đột nhập với mục đích trộm cắp. Nó khác với 'rob' (cướp), vì 'rob' thường ám chỉ việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa trực tiếp đến nạn nhân. 'Steal' (lấy trộm) là một từ chung hơn, chỉ hành động lấy đồ của người khác mà không cần đột nhập.

Prepositions

-

Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm với 'burgle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + burgle
  • attempt to burgle a flat
    (cố gắng đột nhập vào một căn hộ)
  • manage to burgle the safe
    (xoay sở đột nhập được vào két sắt)
  • be caught trying to burgle
    (bị bắt khi đang cố đột nhập)
burgle + Noun
  • burgle a house
    (đột nhập vào một ngôi nhà)
  • burgle a shop
    (đột nhập vào một cửa hàng)
  • burgle an office
    (đột nhập vào một văn phòng)
Adverb + burgle
  • successfully burgle the mansion
    (đột nhập thành công vào dinh thự)
  • repeatedly burgle the warehouse
    (đột nhập nhiều lần vào nhà kho)

Idioms

  • get burgled

    bị trộm đột nhập (cách nói phổ biến ở thể bị động)

    "I can't believe we got burgled while we were away for the weekend."

    (Tôi không thể tin được chúng tôi đã bị trộm đột nhập trong khi đi vắng cuối tuần.)

  • cat burglar

    kẻ trộm nhanh nhẹn như mèo, chuyên leo trèo để đột nhập vào các tòa nhà một cách khéo léo, im lặng.

    "The police suspect a cat burglar is responsible for the series of high-rise apartment thefts."

    (Cảnh sát nghi ngờ một 'tên trộm mèo' là thủ phạm của hàng loạt vụ trộm tại các căn hộ cao tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burgle

Động từ
Lật mặt

Đột nhập vào một tòa nhà bất hợp pháp với ý định phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.

"They burgled the house while the family was on vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They burgled the house last night, didn't they?
Họ đã trộm nhà vào đêm qua, đúng không?
Phủ định
He didn't burgle the store, did he?
Anh ấy đã không trộm cửa hàng, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't burgle a charity, would you?
Bạn sẽ không ăn trộm của một tổ chức từ thiện, đúng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had burgled the wrong house before they realized their mistake.
Cảnh sát đã đột nhập nhầm nhà trước khi nhận ra sai lầm của họ.
Phủ định
They had not burgled the store until after midnight.
Họ đã không đột nhập vào cửa hàng cho đến sau nửa đêm.
Nghi vấn
Had he burgled that place before he moved to another city?
Anh ta đã từng đột nhập vào nơi đó trước khi chuyển đến thành phố khác phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had been burgling the evidence room before the lawyers arrived.
Cảnh sát đã đột nhập phòng chứa chứng cứ trước khi luật sư đến.
Phủ định
The teenagers hadn't been burgling houses in that neighborhood before last summer.
Những thiếu niên đó đã không đột nhập vào các ngôi nhà trong khu phố đó trước mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Had the gang been burgling local businesses for very long?
Băng đảng đó đã đột nhập vào các doanh nghiệp địa phương trong một thời gian dài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burgle".

Burglary vs. Robbery vs. Theft

Trong luật pháp của các nước phương Tây, ba từ này có ý nghĩa khác nhau. 'Theft' (trộm cắp) là hành vi lấy tài sản của người khác. 'Robbery' (cướp) là lấy tài sản bằng cách dùng vũ lực hoặc đe dọa. 'Burglary' (trộm đột nhập) là hành vi đột nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà với ý định phạm tội (thường là trộm cắp). Bạn có thể 'burgle' một ngôi nhà trống, nhưng bạn 'rob' một người.

Văn hóa An ninh Nhà ở

Do lo ngại về nạn trộm cắp, nhiều gia đình ở các nước phương Tây đầu tư rất nhiều vào an ninh nhà ở. Các hệ thống báo động, camera an ninh (CCTV), và khóa cửa thông minh rất phổ biến. Các chương trình 'Hàng xóm canh chừng' (Neighbourhood Watch), nơi cư dân hợp tác để theo dõi các hoạt động đáng ngờ, cũng là một phần quan trọng trong việc phòng chống trộm cắp.