burgle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đột nhập vào một tòa nhà bất hợp pháp với ý định phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They burgled the house while the family was on vacation."
"Họ đã đột nhập vào nhà khi cả gia đình đi nghỉ mát."
-
"The thieves burgled the museum and stole several valuable artifacts."
"Những tên trộm đã đột nhập vào bảo tàng và đánh cắp một số hiện vật có giá trị."
-
"The police are investigating a series of burglaries in the neighborhood."
"Cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ trộm trong khu phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'burgle' thường được dùng để chỉ hành động đột nhập với mục đích trộm cắp. Nó khác với 'rob' (cướp), vì 'rob' thường ám chỉ việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa trực tiếp đến nạn nhân. 'Steal' (lấy trộm) là một từ chung hơn, chỉ hành động lấy đồ của người khác mà không cần đột nhập.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm với 'burgle'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to burgle a flat (cố gắng đột nhập vào một căn hộ)
-
manage to burgle the safe (xoay sở đột nhập được vào két sắt)
-
be caught trying to burgle (bị bắt khi đang cố đột nhập)
-
burgle a house (đột nhập vào một ngôi nhà)
-
burgle a shop (đột nhập vào một cửa hàng)
-
burgle an office (đột nhập vào một văn phòng)
-
successfully burgle the mansion (đột nhập thành công vào dinh thự)
-
repeatedly burgle the warehouse (đột nhập nhiều lần vào nhà kho)
Idioms
-
get burgled
bị trộm đột nhập (cách nói phổ biến ở thể bị động)
"I can't believe we got burgled while we were away for the weekend."
(Tôi không thể tin được chúng tôi đã bị trộm đột nhập trong khi đi vắng cuối tuần.)
-
cat burglar
kẻ trộm nhanh nhẹn như mèo, chuyên leo trèo để đột nhập vào các tòa nhà một cách khéo léo, im lặng.
"The police suspect a cat burglar is responsible for the series of high-rise apartment thefts."
(Cảnh sát nghi ngờ một 'tên trộm mèo' là thủ phạm của hàng loạt vụ trộm tại các căn hộ cao tầng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burgle
Động từĐột nhập vào một tòa nhà bất hợp pháp với ý định phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.
"They burgled the house while the family was on vacation."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They burgled the house last night, didn't they? |
Họ đã trộm nhà vào đêm qua, đúng không? |
| Phủ định | He didn't burgle the store, did he? |
Anh ấy đã không trộm cửa hàng, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't burgle a charity, would you? |
Bạn sẽ không ăn trộm của một tổ chức từ thiện, đúng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had burgled the wrong house before they realized their mistake. |
Cảnh sát đã đột nhập nhầm nhà trước khi nhận ra sai lầm của họ. |
| Phủ định | They had not burgled the store until after midnight. |
Họ đã không đột nhập vào cửa hàng cho đến sau nửa đêm. |
| Nghi vấn | Had he burgled that place before he moved to another city? |
Anh ta đã từng đột nhập vào nơi đó trước khi chuyển đến thành phố khác phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had been burgling the evidence room before the lawyers arrived. |
Cảnh sát đã đột nhập phòng chứa chứng cứ trước khi luật sư đến. |
| Phủ định | The teenagers hadn't been burgling houses in that neighborhood before last summer. |
Những thiếu niên đó đã không đột nhập vào các ngôi nhà trong khu phố đó trước mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | Had the gang been burgling local businesses for very long? |
Băng đảng đó đã đột nhập vào các doanh nghiệp địa phương trong một thời gian dài chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burgle".
