jimmy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short crowbar, typically used by burglars.
Vietnamese Meaning
Một xà beng ngắn, thường được sử dụng bởi những tên trộm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The burglar used a jimmy to force the window open."
"Tên trộm đã dùng xà beng để cạy cửa sổ."
-
"The police found a jimmy at the scene of the crime."
"Cảnh sát tìm thấy một chiếc xà beng tại hiện trường vụ án."
-
"Don't try to jimmy the door; you'll only damage it."
"Đừng cố cạy cửa; bạn sẽ chỉ làm hỏng nó thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jimmy' với nghĩa danh từ chỉ một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả để cạy, phá khóa. Nó mang tính chất tiêu cực, gắn liền với hành vi phạm tội. Cần phân biệt với các loại xà beng khác về kích thước và mục đích sử dụng (xà beng dùng trong xây dựng, sửa chữa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a jimmy (sử dụng một cái nạy cửa/xà beng nhỏ)
-
wield wield a jimmy (cầm/sử dụng một cái nạy cửa/xà beng nhỏ)
-
window jimmy a window open (cạy mở cửa sổ)
-
lock jimmy the lock (cạy ổ khóa)
-
door jimmy a door (cạy cửa)
-
safe jimmy a safe (cạy két sắt)
Idioms
-
jimmy something open
cạy mở cái gì đó ra (bằng một công cụ)
"The police suspected the thief had jimmied the back door open."
(Cảnh sát nghi ngờ tên trộm đã cạy mở cửa sau.)
-
jimmy a lock
cạy, phá ổ khóa
"It took him only a few minutes to jimmy the old lock."
(Anh ta chỉ mất vài phút để cạy ổ khóa cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jimmy
Danh từMột xà beng ngắn, thường được sử dụng bởi những tên trộm.
"The burglar used a jimmy to force the window open."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jimmy".
