(Top Banner Ad)
jimmy
B2
Danh từ B2 Tội phạm học, Tiếng lóng

jimmy

UK: /ˈdʒɪmi/ • US: /ˈdʒɪmi/

Nghĩa tiếng Việt

xà beng cạy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short crowbar, typically used by burglars.

Vietnamese Meaning

Một xà beng ngắn, thường được sử dụng bởi những tên trộm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burglar used a jimmy to force the window open."

    "Tên trộm đã dùng xà beng để cạy cửa sổ."

  • "The police found a jimmy at the scene of the crime."

    "Cảnh sát tìm thấy một chiếc xà beng tại hiện trường vụ án."

  • "Don't try to jimmy the door; you'll only damage it."

    "Đừng cố cạy cửa; bạn sẽ chỉ làm hỏng nó thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jimmy cái xà beng nhỏ, cái nạy cửa
Verb jimmy cạy, nạy (cửa, khóa, két sắt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Jim
English
jimmy

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'jimmy' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ. Nó được cho là bắt nguồn từ tên gọi riêng 'Jim', một tên gọi thông thường của đàn ông. Sau đó, nó được dùng để chỉ một loại xà beng nhỏ mà những kẻ trộm thường sử dụng để cạy cửa hoặc khóa, và dần trở thành động từ có nghĩa là 'cạy, nạy' bằng công cụ đó.

Usage Note

Từ 'jimmy' với nghĩa danh từ chỉ một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả để cạy, phá khóa. Nó mang tính chất tiêu cực, gắn liền với hành vi phạm tội. Cần phân biệt với các loại xà beng khác về kích thước và mục đích sử dụng (xà beng dùng trong xây dựng, sửa chữa).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jimmy (là danh từ)
  • use use a jimmy
    (sử dụng một cái nạy cửa/xà beng nhỏ)
  • wield wield a jimmy
    (cầm/sử dụng một cái nạy cửa/xà beng nhỏ)
jimmy (là động từ) + Danh từ
  • window jimmy a window open
    (cạy mở cửa sổ)
  • lock jimmy the lock
    (cạy ổ khóa)
  • door jimmy a door
    (cạy cửa)
  • safe jimmy a safe
    (cạy két sắt)

Idioms

  • jimmy something open

    cạy mở cái gì đó ra (bằng một công cụ)

    "The police suspected the thief had jimmied the back door open."

    (Cảnh sát nghi ngờ tên trộm đã cạy mở cửa sau.)

  • jimmy a lock

    cạy, phá ổ khóa

    "It took him only a few minutes to jimmy the old lock."

    (Anh ta chỉ mất vài phút để cạy ổ khóa cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jimmy

Danh từ
Lật mặt

Một xà beng ngắn, thường được sử dụng bởi những tên trộm.

"The burglar used a jimmy to force the window open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jimmy".

Liên kết với tội phạm

Từ 'jimmy' thường gắn liền với hình ảnh kẻ trộm hoặc hành vi đột nhập bất hợp pháp. Nó ám chỉ việc dùng vũ lực, thường là một công cụ đơn giản như xà beng nhỏ, để phá vỡ an ninh (cạy cửa, khóa) nhằm mục đích phạm tội.

Công cụ đột nhập

Trong tiếng Anh, 'jimmy' cũng có thể dùng để chỉ chính công cụ đó – một loại xà beng nhỏ hoặc thanh sắt dùng để nạy, thường được tội phạm sử dụng. Do đó, nó mang một ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến sự phá hoại hoặc xâm phạm.