burns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Injuries to tissues caused by heat, radiation, electricity, friction, or contact with corrosive chemicals.
Vietnamese Meaning
Các vết thương ở mô gây ra bởi nhiệt, bức xạ, điện, ma sát hoặc tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffered severe burns from the explosion."
"Anh ấy bị bỏng nặng do vụ nổ."
-
"He still bears the scars from the burns he suffered as a child."
"Anh ấy vẫn còn mang những vết sẹo từ những vết bỏng mà anh ấy đã phải chịu khi còn bé."
-
"The sun burns my skin if I don't wear sunscreen."
"Ánh nắng làm cháy da tôi nếu tôi không bôi kem chống nắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các vết bỏng khác nhau mà một người bị phải, hoặc để mô tả tình trạng bỏng nói chung. Lưu ý số nhiều nhấn mạnh đến số lượng hoặc mức độ nghiêm trọng của các vết bỏng.
Là dạng chia động từ 'burn' ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn. 'Burns' có thể mô tả sự vật đang cháy, hoặc cảm giác nóng rát trên da.
Prepositions
'Burns from' chỉ nguyên nhân gây bỏng (ví dụ: burns from the fire). 'Burns with' thường mô tả cảm giác đi kèm với bỏng (ví dụ: his skin burns with pain).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe burns (vết bỏng nặng)
-
minor burns (vết bỏng nhẹ)
-
third-degree burns (vết bỏng cấp độ ba)
-
chemical burns (vết bỏng do hóa chất)
-
suffer from burns (bị bỏng)
-
treat burns (chữa trị vết bỏng)
-
die from burns (tử vong do bỏng)
-
get burns (bị bỏng)
Idioms
-
Money burns a hole in someone's pocket
Tiêu tiền không giữ được, có tiền là muốn tiêu ngay.
"As soon as she gets paid, she has to spend it. Money just burns a hole in her pocket."
(Ngay khi được trả lương là cô ấy phải tiêu ngay. Cô ấy đúng là không thể giữ được tiền.)
-
To burn your bridges
Tự cắt đứt đường lui, hành động khiến không thể quay lại tình trạng trước đó.
"If you insult your boss when you leave, you'll be burning your bridges and won't be able to ask for a recommendation later."
(Nếu bạn xúc phạm sếp khi nghỉ việc, bạn sẽ tự cắt đứt đường lui của mình và sau này sẽ không thể xin thư giới thiệu được đâu.)
-
To feel the burn
Cảm nhận sự nóng rát của cơ bắp khi tập luyện, ý chỉ sự nỗ lực và hiệu quả.
"The personal trainer shouted, 'Ten more push-ups! Feel the burn!'"
(Huấn luyện viên cá nhân hét lên: 'Thêm mười cái hít đất nữa! Cảm nhận cơ bắp đi!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burns
Danh từ (số nhiều)Các vết thương ở mô gây ra bởi nhiệt, bức xạ, điện, ma sát hoặc tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.
"He suffered severe burns from the explosion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burns".
