(Top Banner Ad)
bus fare
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

bus fare

UK: /ˈbʌs ˌfeə/ • US: /ˈbʌs ˌfer/

Nghĩa tiếng Việt

tiền vé xe buýt giá vé xe buýt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The money paid for a journey on a bus.

Vietnamese Meaning

Tiền vé xe buýt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus fare is $2.50."

    "Giá vé xe buýt là 2 đô la 50 cent."

  • "I don't have enough bus fare to get home."

    "Tôi không có đủ tiền vé xe buýt để về nhà."

  • "The city council is considering raising bus fares."

    "Hội đồng thành phố đang xem xét tăng giá vé xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airfare vé máy bay, cước phí hàng không
Noun taxi fare cước taxi, tiền taxi
Noun train fare vé tàu, cước phí tàu hỏa
Noun farebox hộp thu tiền vé (thường trên xe buýt)
Adjective seafaring đi biển, thuộc về nghề đi biển (liên quan đến gốc 'fare' là du hành)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnibus ('for all')
French
omnibus
English
bus
Old English
faran ('to journey, to travel')
Middle English
fare ('journey, passage; payment for passage')
Modern English
fare

Xe buýt: Phương tiện 'Dành cho tất cả mọi người'

Từ 'bus' là dạng viết tắt của 'omnibus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dành cho tất cả'. Dịch vụ xe ngựa công cộng đầu tiên được đặt tên như vậy vào năm 1823 tại Pháp. Thật thú vị, điểm dừng đầu tiên của tuyến xe này nằm ngay trước cửa hàng của một người bán mũ tên là Omnès, người đã chơi chữ với tên mình bằng cách đặt tên cửa hàng là 'Omnes Omnibus' (Omnes cho tất cả mọi người).

'Fare': Từ hành trình đến tiền vé

Từ 'fare' bắt nguồn từ 'faran' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đi lại' hoặc 'thực hiện một cuộc hành trình'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là mô tả hành động di chuyển. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm cả số tiền bạn phải trả cho chuyến đi đó. Vì vậy, mỗi khi bạn trả 'bus fare', bạn đang sử dụng một từ cổ có nghĩa là 'tiền cho hành trình'.

Usage Note

Cụm từ 'bus fare' dùng để chỉ số tiền phải trả khi đi xe buýt. Nó bao gồm cả vé đơn và vé tháng (season ticket), tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'ticket price' có thể áp dụng cho nhiều loại hình giao thông khác, 'bus fare' chỉ dành riêng cho xe buýt. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến chi phí đi lại hàng ngày hoặc chi phí di chuyển bằng phương tiện công cộng.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc trả tiền: 'bus fare for a student' (tiền vé xe buýt cho học sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bus fare
  • pay the bus fare
    (trả tiền vé xe buýt)
  • afford the bus fare
    (có đủ tiền trả vé xe buýt)
  • collect the bus fare
    (thu tiền vé xe buýt)
  • raise the bus fare
    (tăng giá vé xe buýt)
  • reduce the bus fare
    (giảm giá vé xe buýt)
Adjective + bus fare
  • exact bus fare
    (tiền vé xe buýt đúng (không cần thối lại))
  • correct bus fare
    (tiền vé xe buýt đúng)
  • standard bus fare
    (giá vé xe buýt tiêu chuẩn)
  • single bus fare
    (giá vé một chiều)
  • return bus fare
    (giá vé khứ hồi)

Idioms

  • not have the bus fare home

    hoàn toàn cháy túi, không còn một xu dính túi.

    "I spent all my money at the concert and didn't even have the bus fare home."

    (Tôi đã tiêu hết tiền ở buổi hòa nhạc và thậm chí không còn tiền để đi xe buýt về nhà.)

  • be just bus fare

    chỉ là một số tiền rất nhỏ, không đáng kể.

    "The amount he repaid me was just bus fare compared to what he originally borrowed."

    (Số tiền anh ta trả lại tôi chỉ là một khoản nhỏ không đáng kể so với những gì anh ta đã vay ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus fare

danh từ
Lật mặt

Tiền vé xe buýt.

"The bus fare is $2.50."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus fare to downtown is five dollars.
Giá vé xe buýt vào trung tâm thành phố là năm đô la.
Phủ định
The bus fare isn't cheap these days.
Giá vé xe buýt ngày nay không hề rẻ.
Nghi vấn
How much is the bus fare to the airport?
Giá vé xe buýt đến sân bay là bao nhiêu?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have paid the bus fare already.
Tôi đã trả tiền vé xe buýt rồi.
Phủ định
She hasn't paid the bus fare yet.
Cô ấy vẫn chưa trả tiền vé xe buýt.
Nghi vấn
Have you ever forgotten to pay the bus fare?
Bạn đã bao giờ quên trả tiền vé xe buýt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus fare".

Quy tắc 'Exact Change Only' (Chỉ nhận tiền đúng)

Ở nhiều thành phố phương Tây, khi trả tiền vé xe buýt bằng tiền mặt, bạn thường phải trả đúng số tiền vé. Các tài xế thường không mang theo tiền để thối lại vì lý do an toàn. Điều này đã tạo ra văn hóa chuẩn bị sẵn tiền lẻ hoặc sử dụng các loại thẻ giao thông công cộng.

Vé ưu đãi (Concession Fares)

Hệ thống giao thông công cộng ở các nước Âu-Mỹ thường có chính sách giá vé ưu đãi (giảm giá) cho các nhóm đối tượng cụ thể như sinh viên, người cao tuổi, và người khuyết tật. Đây là một chính sách xã hội phổ biến nhằm hỗ trợ việc đi lại và đảm bảo sự công bằng trong cộng đồng.