(Top Banner Ad)
paid
A2
Động từ (Verb) A2 Chung (General)

paid

UK: /peɪd/ • US: /peɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã trả được trả thanh toán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'pay'. To give someone money for goods received or work done.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'pay'. Trả tiền cho ai đó để nhận hàng hóa hoặc công việc đã hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I paid the bill yesterday."

    "Tôi đã thanh toán hóa đơn ngày hôm qua."

  • "He was paid handsomely for his services."

    "Anh ấy đã được trả hậu hĩnh cho các dịch vụ của mình."

  • "Have you paid your taxes yet?"

    "Bạn đã nộp thuế chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Trả (tiền), thanh toán
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả
Noun payer Người trả tiền, người thanh toán
Adjective unpaid Chưa trả, chưa thanh toán
Adjective prepaid Đã trả trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
paien
English (modern)
pay (past: paid)

Từ 'Bình yên' đến 'Trả tiền'

Từ 'paid' bắt nguồn từ động từ 'pay', mà gốc rễ sâu xa hơn lại đến từ tiếng Latin 'pacare' nghĩa là 'làm dịu đi, mang lại hòa bình'. Ban đầu, việc 'trả tiền' có thể liên quan đến việc làm cho ai đó hài lòng hoặc xoa dịu một tình huống bằng cách trao đi thứ gì đó có giá trị. Thật thú vị khi thấy mối liên hệ giữa việc trả tiền và cảm giác 'bình yên' hoặc 'sự hài lòng' đã tồn tại từ rất lâu.

Usage Note

Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'pay'. Được sử dụng để diễn tả hành động trả tiền đã xảy ra trong quá khứ hoặc hành động được hoàn thành.

Prepositions

for to

* `paid for`: Trả tiền cho cái gì đó. Ví dụ: I paid for the groceries. (Tôi đã trả tiền cho hàng tạp hóa.)
* `paid to`: Trả cho ai đó hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: The money was paid to the charity. (Tiền đã được trả cho tổ chức từ thiện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paid
  • well well-paid
    (được trả lương cao)
  • poorly poorly-paid
    (được trả lương thấp)
  • fully fully-paid
    (được thanh toán đầy đủ)
  • partially partially-paid
    (được thanh toán một phần)
Verb + paid
  • get get paid
    (được trả tiền, nhận lương)
  • be be paid
    (được trả tiền)
Noun + paid
  • leave paid leave
    (nghỉ phép có lương)
  • holiday paid holiday
    (ngày nghỉ lễ có lương)
  • advertisement paid advertisement
    (quảng cáo trả tiền)

Idioms

  • paid your dues

    đã cống hiến, đã nỗ lực hết mình (để đạt được vị trí/sự tôn trọng)

    "She's paid her dues, working her way up from the bottom."

    (Cô ấy đã cống hiến hết mình, tự thân vươn lên từ vị trí thấp nhất.)

  • paid through the nose

    trả giá quá đắt, bị chặt chém

    "We paid through the nose for that concert ticket."

    (Chúng tôi đã phải trả giá cắt cổ cho tấm vé buổi hòa nhạc đó.)

  • paid in full

    đã thanh toán đầy đủ, đã trả hết nợ

    "The invoice has been paid in full."

    (Hóa đơn đã được thanh toán đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paid

Động từ (Verb)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'pay'. Trả tiền cho ai đó để nhận hàng hóa hoặc công việc đã hoàn thành.

"I paid the bill yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I paid the bill yesterday.
Tôi đã thanh toán hóa đơn ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't pay attention in class.
Cô ấy đã không chú ý trong lớp.
Nghi vấn
Did you get paid last week?
Bạn đã được trả lương vào tuần trước chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to pay the bill tomorrow.
Cô ấy sẽ thanh toán hóa đơn vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to get paid until next week.
Họ sẽ không được trả lương cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Are you going to pay for the dinner?
Bạn sẽ trả tiền cho bữa tối chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being paid for her work right now.
Cô ấy đang được trả tiền cho công việc của mình ngay bây giờ.
Phủ định
They are not being paid overtime this week.
Họ không được trả tiền làm thêm giờ trong tuần này.
Nghi vấn
Are you being paid enough for all the extra hours you're working?
Bạn có đang được trả đủ cho tất cả những giờ làm thêm không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been paying attention in class all semester.
Cô ấy đã chú ý trong lớp suốt cả học kỳ.
Phủ định
They haven't been paying their bills on time recently.
Gần đây họ đã không thanh toán hóa đơn đúng hạn.
Nghi vấn
Has the company been paying its employees fairly?
Công ty có trả lương cho nhân viên một cách công bằng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's paid leave policy is very generous.
Chính sách nghỉ phép có trả lương của công ty rất hào phóng.
Phủ định
The employee's paid time off request wasn't approved.
Yêu cầu nghỉ phép có trả lương của nhân viên đã không được chấp thuận.
Nghi vấn
Is John's paid internship the reason he's so motivated?
Có phải kỳ thực tập có trả lương của John là lý do khiến anh ấy có động lực như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid".

Quyền lợi nghỉ phép có lương

Ở nhiều nước phương Tây, 'paid leave' (nghỉ phép có lương) và 'paid sick leave' (nghỉ ốm có lương) là những quyền lợi lao động cơ bản và quan trọng. Chúng cho phép người lao động nghỉ ngơi, chăm sóc sức khỏe mà không lo mất thu nhập, thể hiện sự quan tâm đến phúc lợi xã hội.

Bình đẳng trong trả lương

Khái niệm 'equal pay for equal work' (trả lương như nhau cho công việc như nhau) là một phong trào xã hội và pháp lý quan trọng ở nhiều quốc gia. Nó đấu tranh cho việc loại bỏ sự phân biệt đối xử về giới tính, chủng tộc, v.v., trong việc trả lương, đảm bảo mọi người nhận được mức lương công bằng cho công việc mà họ làm.